Chứng quyền TCB/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CTCB2303)
CW TCB/4M/SSI/C/EU/Cash-14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,270
Thấp nhất NY10
KLGD600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,500
Giá thực hiện33,500
Hòa vốn **33,540
S-X *-4,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | -5,550 | 37,020 | SSI | 12 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | -15,339 | 46,889 | KIS | 10 tháng | |
| CTCB2520 | 230 | (0.00%) | -13,650 | 45,560 | VND | 11 tháng | |
| CTCB2521 | 1,710 | (0.00%) | -11,150 | 46,020 | VND | 17 tháng | |
| CTCB2522 | 170 | (0.00%) | -13,050 | 45,180 | KAFI | 12 tháng | |
| CTCB2523 | 350 | (0.00%) | -14,050 | 46,900 | KAFI | 15 tháng | |
| CTCB2601 | 490 | (0.00%) | -5,550 | 38,960 | ACBS | 10 tháng | |
| CTCB2602 | 80 | (0.00%) | -4,550 | 36,240 | LPBS | 6 tháng | |
| CTCB2603 | 500 | (0.00%) | -4,550 | 37,500 | VPX | 9 tháng | |
| CTCB2604 | 70 | (0.00%) | -2,550 | 34,140 | SSI | 6 tháng | |
| CTCB2605 | 910 | (0.00%) | -3,550 | 36,820 | SSI | 9 tháng | |
| CTCB2606 | 510 | (0.00%) | -8,050 | 41,540 | HCM | 12 tháng | |
| CTCB2607 | 1,320 | (0.00%) | -3,809 | 40,430 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,570 | (0.00%) | 22,000 | -500 | 25,640 | 12 tháng | |
| CACB2511 | 1,720 | (0.00%) | 22,000 | -1,000 | 26,440 | 15 tháng | |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -50,700 | 123,100 | 12 tháng | |
| CFPT2518 | 190 | (0.00%) | 72,300 | -50,700 | 124,900 | 15 tháng | |
| CHPG2524 | 1,940 | (0.00%) | 24,000 | 267 | 26,964 | 12 tháng | |
| CHPG2525 | 3,180 | (0.00%) | 24,000 | -149 | 29,445 | 15 tháng | |
| CLPB2503 | 3,670 | (0.00%) | 46,900 | 11,900 | 49,680 | 12 tháng | |
| CMBB2516 | 3,580 | (0.00%) | 25,200 | -1,300 | 33,660 | 12 tháng | |
| CMBB2517 | 4,080 | (0.00%) | 25,200 | -1,800 | 35,160 | 15 tháng | |
| CMSN2516 | 320 | (0.00%) | 72,500 | 500 | 73,280 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 3,110 | (0.00%) | 79,100 | 11,100 | 80,440 | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,680 | (0.00%) | 72,100 | 22,100 | 72,720 | 12 tháng | |
| CTCB2512 | 10 | (0.00%) | 31,450 | -5,550 | 37,020 | 12 tháng | |
| CVHM2516 | 13,360 | (0.00%) | 135,000 | 56,000 | 132,440 | 12 tháng | |
| CVIB2508 | 330 | (0.00%) | 16,400 | -2,600 | 19,660 | 12 tháng | |
| CVNM2515 | 500 | (0.00%) | 59,000 | -1,000 | 62,000 | 12 tháng | |
| CVPB2516 | 3,500 | (0.00%) | 26,500 | 6,500 | 27,000 | 12 tháng | |
| CVRE2516 | 1,110 | (0.00%) | 28,150 | 2,150 | 28,220 | 12 tháng | |
| CFPT2607 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -20,700 | 93,050 | 6 tháng | |
| CFPT2608 | 310 | (0.00%) | 72,300 | -23,700 | 97,550 | 9 tháng | |
| CHPG2607 | 850 | (0.00%) | 24,000 | -4,000 | 29,700 | 9 tháng | |
| CHPG2608 | 300 | (0.00%) | 24,000 | -3,000 | 27,600 | 6 tháng | |
| CMBB2607 | 870 | (0.00%) | 25,200 | -800 | 27,740 | 9 tháng | |
| CMBB2608 | 320 | (0.00%) | 25,200 | 200 | 25,640 | 6 tháng | |
| CMSN2604 | 80 | (0.00%) | 72,500 | -4,500 | 77,400 | 6 tháng | |
| CMSN2605 | 1,470 | (0.00%) | 72,500 | -6,500 | 86,350 | 9 tháng | |
| CMWG2608 | 10 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 90,050 | 6 tháng | |
| CMWG2609 | 1,370 | (0.00%) | 79,100 | -10,900 | 96,850 | 9 tháng | |
| CTCB2604 | 70 | (0.00%) | 31,450 | -2,550 | 34,140 | 6 tháng | |
| CTCB2605 | 910 | (0.00%) | 31,450 | -3,550 | 36,820 | 9 tháng | |
| CVHM2606 | 990 | (0.00%) | 135,000 | 139,950 | 6 tháng | ||
| CVHM2607 | 5,050 | (0.00%) | 135,000 | 160,250 | 9 tháng | ||
| CVPB2605 | 70 | (0.00%) | 26,500 | -2,500 | 29,140 | 6 tháng | |
| CVPB2606 | 870 | (0.00%) | 26,500 | -3,500 | 31,740 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 22/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 04/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 33,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |