Chứng quyền TCB/4M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CTCB2303)
CW TCB/4M/SSI/C/EU/Cash-14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,270
Thấp nhất NY10
KLGD600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH20,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,500
Giá thực hiện33,500
Hòa vốn **33,540
S-X *-4,000
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 720 | (0.00%) | -8,823 | 43,133 | VND | 17 tháng | |
| CTCB2523 | 110 | (0.00%) | -11,663 | 44,994 | KAI | 15 tháng | |
| CTCB2601 | 40 | (0.00%) | -3,338 | 36,395 | ACBS | 10 tháng | |
| CTCB2606 | 290 | (0.00%) | -5,787 | 39,823 | HCM | 12 tháng | |
| CTCB2607 | 1,040 | (0.00%) | -2,359 | 39,333 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2611 | 630 | (0.00%) | -1,100 | 35,890 | ACBS | 8 tháng | |
| CTCB2612 | 2,160 | (0.00%) | 2,900 | 34,320 | HCM | 6 tháng | |
| CTCB2613 | 1,850 | (0.00%) | 2,400 | 36,050 | HCM | 9 tháng | |
| CTCB2614 | 1,040 | (0.00%) | -2,600 | 39,660 | VND | 10 tháng | |
| CTCB2615 | 290 | (0.00%) | -3,100 | 37,450 | MBS | 6 tháng | |
| CTCB2616 | 1,630 | (0.00%) | 1,200 | 38,220 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,120 | (0.00%) | -2,800 | 40,180 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2618 | 800 | (0.00%) | -2,100 | 37,400 | LPS | 9 tháng | |
| CTCB2619 | 900 | (0.00%) | 900 | 34,700 | LPS | 6 tháng | |
| CTCB2620 | 450 | (0.00%) | -3,100 | 36,900 | SSI | 4 tháng | |
| CTCB2621 | 1,570 | (0.00%) | 900 | 35,140 | SSI | 5 tháng | |
| CTCB2622 | 1,260 | (0.00%) | -3,100 | 38,520 | SSI | 7 tháng | |
| CTCB2623 | 650 | (0.00%) | -6,600 | 41,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2621 | 240 | (0.00%) | 20,600 | -2,400 | 23,480 | 4 tháng | |
| CACB2622 | 810 | (0.00%) | 20,600 | -400 | 22,620 | 5 tháng | |
| CACB2623 | 480 | (0.00%) | 20,600 | -3,400 | 24,960 | 7 tháng | |
| CFPT2632 | 320 | (0.00%) | 58,000 | -7,473 | 66,637 | 4 tháng | |
| CFPT2633 | 750 | (0.00%) | 58,000 | -4,745 | 65,473 | 5 tháng | |
| CFPT2634 | 670 | (0.00%) | 58,000 | -11,110 | 71,547 | 7 tháng | |
| CHPG2635 | 470 | (0.00%) | 20,750 | -1,250 | 22,940 | 4 tháng | |
| CHPG2636 | 310 | (0.00%) | 20,750 | -2,250 | 23,620 | 4 tháng | |
| CHPG2637 | 960 | (0.00%) | 20,750 | -2,250 | 24,920 | 5 tháng | |
| CHPG2638 | 570 | (0.00%) | 20,750 | -250 | 22,140 | 5 tháng | |
| CHPG2639 | 1,200 | (0.00%) | 20,750 | -2,250 | 25,400 | 7 tháng | |
| CHPG2640 | 790 | (0.00%) | 20,750 | -250 | 22,580 | 7 tháng | |
| CMSN2627 | 1,260 | (0.00%) | 70,400 | 400 | 75,040 | 4 tháng | |
| CMSN2628 | 2,000 | (0.00%) | 70,400 | 3,400 | 75,000 | 5 tháng | |
| CMSN2629 | 1,680 | (0.00%) | 70,400 | -3,600 | 80,720 | 7 tháng | |
| CMWG2626 | 970 | (0.00%) | 72,800 | -2,200 | 78,829 | 4 tháng | |
| CMWG2627 | 1,940 | (0.00%) | 72,800 | 1,747 | 78,711 | 5 tháng | |
| CMWG2628 | 1,410 | (0.00%) | 72,800 | -6,147 | 84,513 | 7 tháng | |
| CTCB2620 | 450 | (0.00%) | 32,900 | -3,100 | 36,900 | 4 tháng | |
| CTCB2621 | 1,570 | (0.00%) | 32,900 | 900 | 35,140 | 5 tháng | |
| CTCB2622 | 1,260 | (0.00%) | 32,900 | -3,100 | 38,520 | 7 tháng | |
| CVHM2621 | 510 | (0.00%) | 58,900 | -11,100 | 75,100 | 5 tháng | |
| CVHM2622 | 580 | (0.00%) | 58,900 | -18,100 | 82,800 | 7 tháng | |
| CVIC2612 | 1,400 | (0.00%) | 218,000 | -30,000 | 262,000 | 4 tháng | |
| CVIC2613 | 3,000 | (0.00%) | 218,000 | -6,000 | 254,000 | 5 tháng | |
| CVIC2614 | 2,830 | (0.00%) | 218,000 | -30,000 | 276,300 | 7 tháng | |
| CVNM2620 | 180 | (0.00%) | 57,200 | -8,800 | 66,720 | 4 tháng | |
| CVNM2621 | 960 | (0.00%) | 57,200 | -1,800 | 62,840 | 5 tháng | |
| CVNM2622 | 760 | (0.00%) | 57,200 | -8,800 | 69,040 | 7 tháng | |
| CVPB2626 | 1,200 | (0.00%) | 24,450 | -4,550 | 31,400 | 4 tháng | |
| CVPB2627 | 2,340 | (0.00%) | 24,450 | -1,550 | 30,680 | 5 tháng | |
| CVPB2628 | 1,810 | (0.00%) | 24,450 | -4,550 | 32,620 | 7 tháng | |
| CVRE2611 | 650 | (0.00%) | 22,600 | -3,400 | 27,300 | 4 tháng | |
| CVRE2612 | 1,130 | (0.00%) | 22,600 | -2,400 | 27,260 | 5 tháng | |
| CVRE2613 | 1,170 | (0.00%) | 22,600 | -4,400 | 29,340 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 22/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 04/12/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 33,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 20,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 20,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |