Chứng quyền TCB-HSC-MET11 (HOSE: CTCB2216)
CW TCB-HSC-MET11
490
Mở cửa550
Cao nhất550
Thấp nhất470
Cao nhất NY2,330
Thấp nhất NY470
KLGD38,500
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,100
Giá thực hiện27,500
Hòa vốn **29,460
S-X *600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 130 | 10 (+8.33%) | 485,000 | -11,971 | 44,426 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | 40 (+2.47%) | 115,000 | -9,523 | 44,975 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | (0.00%) | 173,600 | -11,384 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 310 | (0.00%) | 267,900 | -12,363 | 45,778 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 209,200 | -4,038 | 38,040 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 440 | 10 (+2.33%) | 604,900 | -3,059 | 36,552 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 950 | 20 (+2.15%) | 45,300 | -2,079 | 36,140 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | -6,487 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 2,000 | -3,059 | 40,234 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 710 | 20 (+2.90%) | 449,400 | -800 | 34,420 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 510 | -10 (-1.92%) | 59,500 | -1,800 | 35,020 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 400 | 70 (+21.21%) | 570,100 | -2,800 | 35,800 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 38,500 | -1,800 | 37,150 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 940 | 90 (+10.59%) | 1,806,300 | 22,850 | 1,293 | 24,799 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 310 | (0.00%) | 38,900 | 70,300 | -26,862 | 102,054 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 880 | -10 (-1.12%) | 51,300 | 22,500 | -1,600 | 27,242 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 460 | 10 (+2.22%) | 17,200 | 24,550 | -3,815 | 30,135 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 480 | -20 (-4%) | 600 | 76,800 | -25,200 | 105,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 | 70,400 | 4,400 | 77,950 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | 32,200 | -6,487 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | -20 (-3.77%) | 158,900 | 56,000 | -6,024 | 65,978 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 11 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 30/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 01/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 27,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |