Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CTCB2208)

CW.TCB.VND.M.CA.T.2022.3

Ngừng giao dịch

10

(%)
22/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,760

Thấp nhất NY10

KLGD4,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,700

Giá thực hiện40,000

Hòa vốn **40,020

S-X *-12,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB251230 (0.00%)357,400-5,14536,104SSI12 tháng
CTCB251740 (0.00%)50,000-14,68245,776KIS10 tháng
CTCB2520220-20 (-8.33%)316,900-13,27144,602VND11 tháng
CTCB25211,660-60 (-3.49%)100,500-10,82344,975VND17 tháng
CTCB2522150-10 (-6.25%)35,100-12,68444,171KAFI12 tháng
CTCB2523330-10 (-2.94%)23,900-13,66345,856KAFI15 tháng
CTCB2601450 (0.00%)12,300-5,33838,001ACBS10 tháng
CTCB260260 (0.00%)8,300-4,35935,435LPBS6 tháng
CTCB260345040 (+9.76%)23,400-4,35936,581VPX9 tháng
CTCB2604150-10 (-6.25%)605,100-2,40033,594SSI6 tháng
CTCB2605760-90 (-10.59%)447,500-3,37935,768SSI9 tháng
CTCB2606490 (0.00%)81,800-7,78740,606HCM12 tháng
CTCB26071,28020 (+1.59%)2,100-4,35940,274PHS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514880170 (+23.94%)113,50025,950-1,35029,06011 tháng
CACB25151,490140 (+10.37%)100,20025,950-5,85034,78017 tháng
CFPT252855010 (+1.85%)39,00073,600-17,55195,50611 tháng
CFPT252985050 (+6.25%)249,70073,600-32,199112,52917 tháng
CHDB2508900 (0.00%)182,90025,200-1,78629,06811 tháng
CHDB25091,98030 (+1.54%)8,10025,200-3,48233,26217 tháng
CHPG2538670-20 (-2.90%)188,70023,450-3,41728,06311 tháng
CHPG25391,560-30 (-1.89%)80023,450-7,16633,40117 tháng
CMBB2520570-10 (-1.72%)240,30024,650-4,05029,84011 tháng
CMBB25211,410-30 (-2.08%)36,50024,650-7,75035,22017 tháng
CMSN2522480 (0.00%)10071,300-22,600101,10014 tháng
CMWG252471010 (+1.43%)197,70076,500-12,80092,14011 tháng
CMWG25252,860-30 (-1.04%)226,60076,500-5,50093,44017 tháng
CSTB25322,720200 (+7.94%)57,00070,7002,00076,86011 tháng
CSTB25334,850180 (+3.85%)20070,700-30085,55017 tháng
CTCB2520220-20 (-8.33%)316,90030,900-13,27144,60211 tháng
CTCB25211,660-60 (-3.49%)100,50030,900-10,82344,97517 tháng
CVIB251364010 (+1.59%)118,80015,850-4,06121,12414 tháng
CVNM252381010 (+1.25%)166,70058,300-2,02268,06514 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)303,70026,000-10,64938,53614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:26/07/2022
Ngày niêm yết:16/08/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/12/2022
Ngày đáo hạn:26/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:40,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ