Chứng quyền.TCB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CTCB2208)
CW.TCB.VND.M.CA.T.2022.3
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,760
Thấp nhất NY10
KLGD4,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,700
Giá thực hiện40,000
Hòa vốn **40,020
S-X *-12,300
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 357,400 | -5,145 | 36,104 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 50,000 | -14,682 | 45,776 | KIS | 10 tháng |
| CTCB2520 | 220 | -20 (-8.33%) | 316,900 | -13,271 | 44,602 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | -60 (-3.49%) | 100,500 | -10,823 | 44,975 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 150 | -10 (-6.25%) | 35,100 | -12,684 | 44,171 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 330 | -10 (-2.94%) | 23,900 | -13,663 | 45,856 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 450 | (0.00%) | 12,300 | -5,338 | 38,001 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 60 | (0.00%) | 8,300 | -4,359 | 35,435 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 450 | 40 (+9.76%) | 23,400 | -4,359 | 36,581 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 605,100 | -2,400 | 33,594 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 760 | -90 (-10.59%) | 447,500 | -3,379 | 35,768 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 490 | (0.00%) | 81,800 | -7,787 | 40,606 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,280 | 20 (+1.59%) | 2,100 | -4,359 | 40,274 | PHS | 11 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 880 | 170 (+23.94%) | 113,500 | 25,950 | -1,350 | 29,060 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 100,200 | 25,950 | -5,850 | 34,780 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 39,000 | 73,600 | -17,551 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 850 | 50 (+6.25%) | 249,700 | 73,600 | -32,199 | 112,529 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 900 | (0.00%) | 182,900 | 25,200 | -1,786 | 29,068 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,980 | 30 (+1.54%) | 8,100 | 25,200 | -3,482 | 33,262 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 670 | -20 (-2.90%) | 188,700 | 23,450 | -3,417 | 28,063 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 800 | 23,450 | -7,166 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 240,300 | 24,650 | -4,050 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -30 (-2.08%) | 36,500 | 24,650 | -7,750 | 35,220 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 100 | 71,300 | -22,600 | 101,100 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 710 | 10 (+1.43%) | 197,700 | 76,500 | -12,800 | 92,140 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -30 (-1.04%) | 226,600 | 76,500 | -5,500 | 93,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,720 | 200 (+7.94%) | 57,000 | 70,700 | 2,000 | 76,860 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 70,700 | -300 | 85,550 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 220 | -20 (-8.33%) | 316,900 | 30,900 | -13,271 | 44,602 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | -60 (-3.49%) | 100,500 | 30,900 | -10,823 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 640 | 10 (+1.59%) | 118,800 | 15,850 | -4,061 | 21,124 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 810 | 10 (+1.25%) | 166,700 | 58,300 | -2,022 | 68,065 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | 26,000 | -10,649 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 26/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 40,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |