Chứng quyền CTCB03MBS21CE (HOSE: CTCB2202)
CW CTCB03MBS21CE
290
Mở cửa290
Cao nhất290
Thấp nhất290
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,650
Giá thực hiện52,000
Hòa vốn **53,450
S-X *-14,350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 130 | 10 (+8.33%) | 485,000 | -11,971 | 44,426 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | 40 (+2.47%) | 115,000 | -9,523 | 44,975 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | (0.00%) | 173,600 | -11,384 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 310 | (0.00%) | 267,900 | -12,363 | 45,778 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 460 | -20 (-4.17%) | 209,200 | -4,038 | 38,040 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 440 | 10 (+2.33%) | 604,900 | -3,059 | 36,552 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 950 | 20 (+2.15%) | 45,300 | -2,079 | 36,140 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 63,900 | -6,487 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 2,000 | -3,059 | 40,234 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 710 | 20 (+2.90%) | 449,400 | -800 | 34,420 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 510 | -10 (-1.92%) | 59,500 | -1,800 | 35,020 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 400 | 70 (+21.21%) | 570,100 | -2,800 | 35,800 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 1,050 | -10 (-0.94%) | 38,500 | -1,800 | 37,150 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,080 |
| Giá thực hiện: | 52,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |