Chứng quyền CTCB03MBS21CE (HOSE: CTCB2202)

CW CTCB03MBS21CE

Ngừng giao dịch

290

(%)
09/09/2022 15:00

Mở cửa290

Cao nhất290

Thấp nhất290

Cao nhất NY1,630

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở37,650

Giá thực hiện52,000

Hòa vốn **53,450

S-X *-14,350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2202: CHPG2639
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2521710-20 (-2.74%)818,400-9,12343,114VND17 tháng
CTCB252210-10 (-50%)124,600-10,98443,623KAI12 tháng
CTCB252310010 (+11.11%)334,400-11,96344,955KAI15 tháng
CTCB26015010 (+25%)1,022,600-3,63836,434ACBS10 tháng
CTCB260630050 (+20%)44,400-6,08739,862HCM12 tháng
CTCB2607970 (0.00%)-2,65939,059PHS11 tháng
CTCB2611610 (0.00%)922,600-1,40035,830ACBS8 tháng
CTCB26121,97080 (+4.23%)526,1002,60033,940HCM6 tháng
CTCB26131,770160 (+9.94%)716,8002,10035,810HCM9 tháng
CTCB26141,020-20 (-1.92%)608,000-2,90039,580VND10 tháng
CTCB261529010 (+3.57%)178,400-3,40037,450MBS6 tháng
CTCB26161,660 (0.00%)90038,340KAI12 tháng
CTCB26171,24050 (+4.20%)200-3,10040,660KAI12 tháng
CTCB261878010 (+1.30%)443,100-2,40037,340LPS9 tháng
CTCB2619890-10 (-1.11%)715,90060034,670LPS6 tháng
CTCB2620500-40 (-7.41%)103,300-3,40037,000SSI4 tháng
CTCB26211,69070 (+4.32%)35,00060035,380SSI5 tháng
CTCB26221,26050 (+4.13%)24,500-3,40038,520SSI7 tháng
CTCB2623650-20 (-2.99%)4,300-6,90041,450VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB261625050 (+25%)2,10020,450-3,05024,2506 tháng
CHDB26101,00070 (+7.53%)11,50022,6001,05023,8596 tháng
CHPG262936070 (+24.14%)30,10020,700-4,30026,0809 tháng
CLPB2607220-40 (-15.38%)10,70040,250-14,75056,1006 tháng
CMWG2621900-10 (-1.10%)1,10075,600-11,05093,7409 tháng
CSHB261511020 (+22.22%)22,30010,400-4,60015,2206 tháng
CSTB262445010 (+2.27%)43,20066,900-13,10082,2506 tháng
CTCB261529010 (+3.57%)178,40032,600-3,40037,4506 tháng
CTPB2609110-10 (-8.33%)20011,500-3,62515,3106 tháng
CVHM26151,05080 (+8.25%)50,90063,900-26,10096,3009 tháng
CVIB260624010 (+4.35%)14,70013,700-2,28316,4226 tháng
CVIC26072,660-300 (-10.14%)56,900219,000-31,000281,9209 tháng
CVPB26191,05010 (+0.96%)9,70024,4001,39825,5006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:09/02/2022
Ngày niêm yết:25/02/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:01/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:07/06/2022
Ngày đáo hạn:09/06/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,080
Giá thực hiện:52,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User