Chứng quyền CTCB03MBS21CE (HOSE: CTCB2202)
CW CTCB03MBS21CE
290
Mở cửa290
Cao nhất290
Thấp nhất290
Cao nhất NY1,630
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở37,650
Giá thực hiện52,000
Hòa vốn **53,450
S-X *-14,350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 710 | -20 (-2.74%) | 818,400 | -9,123 | 43,114 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 10 | -10 (-50%) | 124,600 | -10,984 | 43,623 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 100 | 10 (+11.11%) | 334,400 | -11,963 | 44,955 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 50 | 10 (+25%) | 1,022,600 | -3,638 | 36,434 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2606 | 300 | 50 (+20%) | 44,400 | -6,087 | 39,862 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 970 | (0.00%) | -2,659 | 39,059 | PHS | 11 tháng | |
| CTCB2611 | 610 | (0.00%) | 922,600 | -1,400 | 35,830 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,970 | 80 (+4.23%) | 526,100 | 2,600 | 33,940 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,770 | 160 (+9.94%) | 716,800 | 2,100 | 35,810 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,020 | -20 (-1.92%) | 608,000 | -2,900 | 39,580 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 290 | 10 (+3.57%) | 178,400 | -3,400 | 37,450 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,660 | (0.00%) | 900 | 38,340 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2617 | 1,240 | 50 (+4.20%) | 200 | -3,100 | 40,660 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2618 | 780 | 10 (+1.30%) | 443,100 | -2,400 | 37,340 | LPS | 9 tháng |
| CTCB2619 | 890 | -10 (-1.11%) | 715,900 | 600 | 34,670 | LPS | 6 tháng |
| CTCB2620 | 500 | -40 (-7.41%) | 103,300 | -3,400 | 37,000 | SSI | 4 tháng |
| CTCB2621 | 1,690 | 70 (+4.32%) | 35,000 | 600 | 35,380 | SSI | 5 tháng |
| CTCB2622 | 1,260 | 50 (+4.13%) | 24,500 | -3,400 | 38,520 | SSI | 7 tháng |
| CTCB2623 | 650 | -20 (-2.99%) | 4,300 | -6,900 | 41,450 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 250 | 50 (+25%) | 2,100 | 20,450 | -3,050 | 24,250 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,000 | 70 (+7.53%) | 11,500 | 22,600 | 1,050 | 23,859 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 360 | 70 (+24.14%) | 30,100 | 20,700 | -4,300 | 26,080 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 220 | -40 (-15.38%) | 10,700 | 40,250 | -14,750 | 56,100 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 900 | -10 (-1.10%) | 1,100 | 75,600 | -11,050 | 93,740 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 110 | 20 (+22.22%) | 22,300 | 10,400 | -4,600 | 15,220 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 450 | 10 (+2.27%) | 43,200 | 66,900 | -13,100 | 82,250 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 290 | 10 (+3.57%) | 178,400 | 32,600 | -3,400 | 37,450 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 110 | -10 (-8.33%) | 200 | 11,500 | -3,625 | 15,310 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,050 | 80 (+8.25%) | 50,900 | 63,900 | -26,100 | 96,300 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 240 | 10 (+4.35%) | 14,700 | 13,700 | -2,283 | 16,422 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,660 | -300 (-10.14%) | 56,900 | 219,000 | -31,000 | 281,920 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,050 | 10 (+0.96%) | 9,700 | 24,400 | 1,398 | 25,500 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,080 |
| Giá thực hiện: | 52,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |