Chứng quyền TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-12 (HOSE: CTCB2112)

CW TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-12

1,080

30 (+2.86%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,070

Cao nhất1,160

Thấp nhất1,020

Cao nhất NY2,140

Thấp nhất NY1,000

KLGD613,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH23,000,000

Số ngày đến hạn159

Giá CK cơ sở49,800

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **60,400

S-X *-5,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2112: CTCB2109 CTCB2201 CTCB2108 CTCB2110 CTCB2105
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,08030 (+2.86%)613,000
20/01/20221,050-10 (-0.94%)679,200
19/01/20221,06010 (+0.95%)164,600
18/01/20221,05010 (+0.96%)751,300
17/01/20221,040-110 (-9.57%)950,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB21052,17040 (+1.88%)374,6004,80055,850ACBS9 tháng
CTCB21081,070-130 (-10.83%)24,500-8,20059,070VCI6 tháng
CTCB21091,050100 (+10.53%)295,600-20054,200HCM6 tháng
CTCB2110100-10 (-9.09%)455,000-4,20054,700VND4.3 tháng
CTCB21111,17090 (+8.33%)100-6,55061,030VND6 tháng
CTCB21121,08030 (+2.86%)613,000-5,20060,400SSI8 tháng
CTCB22011,900100 (+5.56%)25,500-5,20062,600HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,80033,450-1,55039,4008 tháng
CFPT2110260-80 (-23.53%)356,90088,200-16,800106,3004 tháng
CHPG2117560-90 (-13.85%)457,30043,300-16,70062,8008 tháng
CMBB21081,500470 (+45.63%)3,057,20031,8001,80033,0004 tháng
CMWG21121,24030 (+2.48%)1,044,000133,200-6,800146,2004 tháng
CTCB21121,08030 (+2.86%)613,00049,800-5,20060,4008 tháng
CVHM21131,56010 (+0.65%)246,70079,400-10,60097,8008 tháng
CVRE21121,460-210 (-12.57%)532,60033,1001,10034,9204 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:01/11/2021
Ngày niêm yết:22/11/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/11/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:29/06/2022
Ngày đáo hạn:01/07/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,970
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:23,000,000
Khối lượng lưu hành:23,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.