Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CTCB2108)
CW TCB/VCSC/M/Au/T/A3
10
Mở cửa40
Cao nhất40
Thấp nhất10
Cao nhất NY6,900
Thấp nhất NY10
KLGD681,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở49,250
Giá thực hiện58,000
Hòa vốn **58,010
S-X *-8,750
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2512 | 30 | (0.00%) | 240,100 | -5,095 | 36,104 | SSI | 12 tháng |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | -14,632 | 45,776 | KIS | 10 tháng | |
| CTCB2520 | 230 | 10 (+4.55%) | 549,100 | -13,221 | 44,622 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,650 | -10 (-0.60%) | 65,400 | -10,773 | 44,955 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 160 | (0.00%) | 25,100 | -12,634 | 44,211 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 340 | (0.00%) | 56,200 | -13,613 | 45,895 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 738,600 | -5,288 | 38,001 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2602 | 70 | (0.00%) | 194,000 | -4,309 | 35,465 | LPBS | 6 tháng |
| CTCB2603 | 380 | -40 (-9.52%) | 67,800 | -4,309 | 36,375 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2604 | 120 | -40 (-25%) | 601,600 | -2,350 | 33,535 | SSI | 6 tháng |
| CTCB2605 | 800 | (0.00%) | 103,400 | -3,329 | 35,846 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 101,400 | -7,737 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,250 | -30 (-2.34%) | 9,000 | -4,309 | 40,156 | PHS | 11 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/09/2021 |
| Ngày niêm yết: | 28/09/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/09/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 10/03/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 14/03/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 5,000 |
| Giá thực hiện: | 58,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |