Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CTCB2108)

CW TCB/VCSC/M/Au/T/A3

4,030

-10 (-0.25%)
30/11/2021 09:33

Mở cửa4,030

Cao nhất4,030

Thấp nhất4,030

Cao nhất NY5,000

Thấp nhất NY3,460

KLGD1,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn104

Giá CK cơ sở52,600

Giá thực hiện58,000

Hòa vốn **62,030

S-X *-5,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2108: CTCB2109 CTCB2112 CTCB2107 CTCB2105 CTCB2111
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20214,030-10 (-0.25%)1,500
29/11/20214,040-210 (-4.94%)46,600
26/11/20214,250-250 (-5.56%)24,500
25/11/20214,500 (0.00%)56,200
24/11/20214,500600 (+15.38%)86,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB21053,300 (0.00%)15,2007,60061,500ACBS9 tháng
CTCB21061,09080 (+7.92%)5,800-2,40060,450SSI5 tháng
CTCB21071,280 (0.00%)1,3005,10056,460MBS4 tháng
CTCB21084,030-10 (-0.25%)1,500-5,40062,030VCI6 tháng
CTCB21092,540 (0.00%)25,1002,60060,160HCM6 tháng
CTCB2110980-20 (-2%)63,300-1,40060,860VND4.3 tháng
CTCB21112,000 (0.00%)-3,75064,350VND6 tháng
CTCB21121,680-10 (-0.59%)55,600-2,40063,400SSI8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,500 (0.00%)98,4009,347101,4216 tháng
CHPG21091,950100 (+5.41%)6,70048,700-6,30056,9506 tháng
CSTB21052,650150 (+6%)1,30030,00032,6506 tháng
CVNM2106490 (0.00%)10,20088,500-9,801100,7106 tháng
CKDH21063,440400 (+13.16%)26,20045,950-3,05052,4406 tháng
CMBB21051,090-200 (-15.50%)2,10029,900-6,10037,0906 tháng
CVHM2109750-170 (-18.48%)20084,800-13,854101,4976 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)152,9002,900168,1506 tháng
CMWG21084,28070 (+1.66%)5,700139,00013,000147,4006 tháng
CPNJ21062,540280 (+12.39%)10099,7001,700110,7006 tháng
CTCB21084,030-10 (-0.25%)1,50052,600-5,40062,0306 tháng
CVPB21074,650 (0.00%)10038,600-2,48443,6666 tháng
CMWG21098,980 (0.00%)139,00026,046142,7686 tháng
CPNJ21071,060 (0.00%)99,700-10,300115,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:10/09/2021
Ngày niêm yết:28/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:10/03/2022
Ngày đáo hạn:14/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:5,000
Giá thực hiện:58,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.