Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-11 (HOSE: CTCB2106)

CW TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-11

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
17/01/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,000

Thấp nhất NY10

KLGD3,352,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở48,600

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **55,050

S-X *-6,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: NVL (242.474) - HPG (198.265) - DIG (109.580) - CEO (87.374) - PDR (78.922)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB22074020 (+100%)50,700-18,40043,120VCI6 tháng
CTCB220820 (0.00%)10,600-15,40040,040VND5 tháng
CTCB220920 (0.00%)399,500-9,40034,060VND5 tháng
CTCB221020 (0.00%)622,700-15,40040,040SSI4 tháng
CTCB22116010 (+20%)1,504,900-17,40042,240SSI7 tháng
CTCB221216030 (+23.08%)734,700-19,40044,640SSI12 tháng
CTCB22138010 (+14.29%)56,300-13,40038,320HCM6 tháng
CTCB2214910190 (+26.39%)106,100-2,40029,730ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220616030 (+23.08%)283,10022,250-3,25025,8204 tháng
CACB220736050 (+16.13%)607,80022,250-3,25026,9407 tháng
CFPT220828060 (+27.27%)155,40074,300-10,70086,1204 tháng
CFPT220935050 (+16.67%)640,10074,300-13,70091,5007 tháng
CFPT221077090 (+13.24%)52,60074,300-15,70097,70012 tháng
CHPG222020 (0.00%)1,282,90016,350-7,65024,0404 tháng
CHPG222190 (0.00%)2,658,60016,350-8,65025,3607 tháng
CKDH221310-10 (-50%)42,60024,000-16,00040,0204 tháng
CMBB220920 (0.00%)259,40017,200-7,30024,5404 tháng
CMBB22109030 (+50%)2,426,10017,200-8,30025,6807 tháng
CMBB221117020 (+13.33%)1,446,50017,200-9,80027,68012 tháng
CMWG221110 (0.00%)3,928,00040,150-34,85075,1004 tháng
CMWG221260 (0.00%)1,511,70040,150-34,85075,6007 tháng
CSTB221720-10 (-33.33%)1,454,20019,700-6,30026,0404 tháng
CSTB221817030 (+21.43%)1,519,10019,700-8,30028,3407 tháng
CTCB221020 (0.00%)622,70024,600-15,40040,0404 tháng
CTCB22116010 (+20%)1,504,90024,600-17,40042,2407 tháng
CTCB221216030 (+23.08%)734,70024,600-19,40044,64012 tháng
CTPB220620 (0.00%)582,60021,000-7,00028,0404 tháng
CVHM22149040 (+80%)1,579,00050,200-9,80060,3604 tháng
CVHM2215440170 (+62.96%)418,40050,200-9,80062,6407 tháng
CVHM2216650170 (+35.42%)101,50050,200-11,80067,20012 tháng
CVPB221020 (0.00%)1,151,00016,100-6,21322,3404 tháng
CVPB221113010 (+8.33%)2,522,80016,100-7,21223,4857 tháng
CVPB221226030 (+13.04%)836,90016,100-8,54425,33712 tháng
CVRE2214990430 (+76.79%)404,70029,30030030,9804 tháng
CVRE22151,520400 (+35.71%)50029,300-70033,0407 tháng
CVRE22161,190280 (+30.77%)11,40029,300-1,70035,76012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:19/08/2021
Ngày niêm yết:07/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:17/01/2022
Ngày đáo hạn:19/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.