Chứng quyền TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-11 (HOSE: CTCB2106)

CW TCB/5M/SSI/C/EU/Cash-11

1,020

10 (+0.99%)
30/11/2021 09:18

Mở cửa1,020

Cao nhất1,020

Thấp nhất1,020

Cao nhất NY2,000

Thấp nhất NY820

KLGD600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn50

Giá CK cơ sở52,800

Giá thực hiện55,000

Hòa vốn **60,100

S-X *-2,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2106: CTCB2109 CTCB2107 CTCB2112 CTCB2105 CTCB2110
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20211,02010 (+0.99%)600
29/11/20211,010-90 (-8.18%)183,400
26/11/20211,100-50 (-4.35%)204,200
25/11/20211,150-20 (-1.71%)339,200
24/11/20211,170120 (+11.43%)642,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB21053,300 (0.00%)12,4007,80061,500ACBS9 tháng
CTCB21061,02010 (+0.99%)600-2,20060,100SSI5 tháng
CTCB21071,30020 (+1.56%)2005,30056,600MBS4 tháng
CTCB21084,040 (0.00%)-5,20062,040VCI6 tháng
CTCB21092,540 (0.00%)2,80060,160HCM6 tháng
CTCB21101,000 (0.00%)-1,20061,000VND4.3 tháng
CTCB21112,000 (0.00%)-3,55064,350VND6 tháng
CTCB21121,70010 (+0.59%)4,500-2,20063,500SSI8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21053,22010 (+0.31%)44,70098,40013,305101,0345 tháng
CHPG21111,13030 (+2.73%)83,10048,85085053,6505 tháng
CMSN21055,500200 (+3.77%)95,200153,00025,000155,5005 tháng
CMWG21079,160340 (+3.85%)3,900138,60028,968140,0645 tháng
CPNJ21051,71010 (+0.59%)20,000100,0005,000103,5505 tháng
CVHM21071,82030 (+1.68%)1,80085,1001,62390,3825 tháng
CVIC21051,42060 (+4.41%)54,200106,70033112,9725 tháng
CVJC21011,960-130 (-6.22%)53,100123,0003,000129,8005 tháng
CVNM2109790 (0.00%)88,100-5,28697,2695 tháng
CVRE21061,860-40 (-2.11%)48,40030,3502,35031,7205 tháng
CKDH21042,010-360 (-15.19%)70046,0002,00048,0205 tháng
CMBB2104950-30 (-3.06%)24,50030,100-1,90033,9005 tháng
CNVL21032,510-30 (-1.18%)7,900111,5006,500117,5505 tháng
CSTB210795030 (+3.26%)1,40030,150-1,85033,9005 tháng
CTCB21061,02010 (+0.99%)60052,800-2,20060,1005 tháng
CVPB21062,130280 (+15.14%)2,50038,7002,61242,0015 tháng
CACB21022,88010 (+0.35%)10034,400-60040,7608 tháng
CFPT21101,71030 (+1.79%)20098,400-6,600113,5504 tháng
CHPG21171,15020 (+1.77%)50048,850-11,15065,7508 tháng
CMBB21081,72080 (+4.88%)4,80030,10010033,4404 tháng
CMWG21123,010110 (+3.79%)1,000138,600-1,400155,0504 tháng
CTCB21121,70010 (+0.59%)4,50052,800-2,20063,5008 tháng
CVHM21132,590 (0.00%)85,100-4,900102,9508 tháng
CVRE21121,350 (0.00%)3,20030,350-1,65034,7004 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:19/08/2021
Ngày niêm yết:07/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:09/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:17/01/2022
Ngày đáo hạn:19/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:55,000
Khối lượng Niêm yết:11,000,000
Khối lượng lưu hành:11,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.