Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06 (HOSE: CTCB2105)
CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06
10
Mở cửa20
Cao nhất30
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,800
Thấp nhất NY10
KLGD2,528,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở42,300
Giá thực hiện45,000
Hòa vốn **45,050
S-X *-2,700
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 10 | -20 (-66.67%) | 292,900 | -13,071 | 44,191 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,260 | 260 (+26%) | 379,600 | -10,623 | 44,191 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 140 | (0.00%) | 47,800 | -12,484 | 44,132 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 200 | 20 (+11.11%) | 16,500 | -13,463 | 45,347 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 270 | 30 (+12.50%) | 356,300 | -5,138 | 37,296 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 270 | 50 (+22.73%) | 203,800 | -4,159 | 36,052 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 350 | 70 (+25%) | 84,100 | -3,179 | 34,965 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 400 | 10 (+2.56%) | 50,500 | -7,587 | 40,254 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,040 | 140 (+15.56%) | 2,500 | -4,159 | 39,333 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 180 | 40 (+28.57%) | 1,058,300 | -1,900 | 33,360 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 120 | 60 (+100%) | 4,435,500 | -2,900 | 34,240 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 70 | 30 (+75%) | 3,307,000 | -3,900 | 35,140 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 710 | 130 (+22.41%) | 513,500 | -2,900 | 36,130 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 1,990 | 430 (+27.56%) | 1,255,400 | 1,100 | 33,980 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,620 | 280 (+20.90%) | 445,700 | 600 | 35,360 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,200 | 220 (+22.45%) | 95,300 | -4,400 | 40,300 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 70 (+23.33%) | 19,200 | -4,900 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 170 | (0.00%) | 871,300 | 22,100 | -3,785 | 26,341 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 440 | 10 (+2.33%) | 328,700 | 24,450 | -1,512 | 27,231 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 310 | 40 (+14.81%) | 1,145,000 | 73,100 | -10,596 | 85,833 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 3,180 | 10 (+0.32%) | 102,200 | 75,200 | 15,200 | 75,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 270 | 30 (+12.50%) | 356,300 | 31,100 | -5,138 | 37,296 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 400 | (0.00%) | 175,500 | 71,600 | -12,245 | 88,580 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | 20 (+3.77%) | 51,100 | 67,800 | -17,200 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 520 | 20 (+4%) | 130,400 | 14,750 | -3,250 | 19,040 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,890 | -140 (-2.78%) | 48,800 | 71,700 | 9,107 | 83,783 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 530 | 20 (+3.92%) | 90,900 | 14,900 | -2,640 | 18,545 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 720 | -20 (-2.70%) | 708,000 | 62,000 | -993 | 67,180 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 720 | 20 (+2.86%) | 573,700 | 25,650 | -3,826 | 30,891 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,170 | 10 (+0.86%) | 85,600 | 25,500 | -4,438 | 33,328 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 640 | 10 (+1.59%) | 254,000 | 22,100 | -2,900 | 26,280 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 800 | 40 (+5.26%) | 876,900 | 24,450 | -550 | 26,538 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 680 | 90 (+15.25%) | 1,466,500 | 73,100 | -7,642 | 85,429 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 910 | (0.00%) | 244,600 | 75,200 | -3,800 | 83,550 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 710 | 130 (+22.41%) | 513,500 | 31,100 | -2,900 | 36,130 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 740 | 30 (+4.23%) | 926,400 | 25,650 | -2,850 | 29,980 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2021 |
| Ngày niêm yết: | 20/08/2021 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 24/08/2021 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 04/05/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,600 |
| Giá thực hiện: | 45,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |