Chứng quyền TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06 (HOSE: CTCB2105)

CW TCB/ACBS/Call/EU/Cash/9M/06

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
28/04/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,800

Thấp nhất NY10

KLGD2,528,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở42,300

Giá thực hiện45,000

Hòa vốn **45,050

S-X *-2,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (152.146) - HPG (121.478) - FPT (117.060) - MBB (104.266) - VCB (94.440)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB252010-20 (-66.67%)292,900-13,07144,191VND11 tháng
CTCB25211,260260 (+26%)379,600-10,62344,191VND17 tháng
CTCB2522140 (0.00%)47,800-12,48444,132KAFI12 tháng
CTCB252320020 (+11.11%)16,500-13,46345,347KAFI15 tháng
CTCB260127030 (+12.50%)356,300-5,13837,296ACBS10 tháng
CTCB260327050 (+22.73%)203,800-4,15936,052VPX9 tháng
CTCB260535070 (+25%)84,100-3,17934,965SSI9 tháng
CTCB260640010 (+2.56%)50,500-7,58740,254HCM12 tháng
CTCB26071,040140 (+15.56%)2,500-4,15939,333PHS11 tháng
CTCB260818040 (+28.57%)1,058,300-1,90033,360SSI3 tháng
CTCB260912060 (+100%)4,435,500-2,90034,240SSI3 tháng
CTCB26107030 (+75%)3,307,000-3,90035,140SSI3 tháng
CTCB2611710130 (+22.41%)513,500-2,90036,130ACBS8 tháng
CTCB26121,990430 (+27.56%)1,255,4001,10033,980HCM6 tháng
CTCB26131,620280 (+20.90%)445,70060035,360HCM9 tháng
CTCB26141,200220 (+22.45%)95,300-4,40040,300VND10 tháng
CTCB261537070 (+23.33%)19,200-4,90037,850MBS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2604170 (0.00%)871,30022,100-3,78526,34110 tháng
CMBB260444010 (+2.33%)328,70024,450-1,51227,23110 tháng
CMWG260431040 (+14.81%)1,145,00073,100-10,59685,83310 tháng
CSTB26043,18010 (+0.32%)102,20075,20015,20075,90010 tháng
CTCB260127030 (+12.50%)356,30031,100-5,13837,29610 tháng
CFPT2610400 (0.00%)175,50071,600-12,24588,58010 tháng
CMSN260955020 (+3.77%)51,10067,800-17,20089,40010 tháng
CTPB260552020 (+4%)130,40014,750-3,25019,04010 tháng
CVHM26094,890-140 (-2.78%)48,80071,7009,10783,78310 tháng
CVIB260453020 (+3.92%)90,90014,900-2,64018,54510 tháng
CVNM2605720-20 (-2.70%)708,00062,000-99367,18010 tháng
CVPB260872020 (+2.86%)573,70025,650-3,82630,89110 tháng
CVRE26031,17010 (+0.86%)85,60025,500-4,43833,32810 tháng
CHPG262564010 (+1.59%)254,00022,100-2,90026,2808 tháng
CMBB261480040 (+5.26%)876,90024,450-55026,5388 tháng
CMWG261668090 (+15.25%)1,466,50073,100-7,64285,4298 tháng
CSTB2619910 (0.00%)244,60075,200-3,80083,5508 tháng
CTCB2611710130 (+22.41%)513,50031,100-2,90036,1308 tháng
CVPB261574030 (+4.23%)926,40025,650-2,85029,9808 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:04/08/2021
Ngày niêm yết:20/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:02/05/2022
Ngày đáo hạn:04/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:3,600
Giá thực hiện:45,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ