Chứng quyền TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09 (HOSE: CTCB2012)

CW TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09

18,500

260 (+1.43%)
05/03/2021 15:00

Mở cửa18,000

Cao nhất18,500

Thấp nhất17,500

Cao nhất NY19,500

Thấp nhất NY7,800

KLGD353,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn147

Giá CK cơ sở39,200

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **40,500

S-X *17,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2012: CTCB2013 CTCB2102 CTCB2010 CTCB2009 CMBB2010
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/03/202118,500260 (+1.43%)353,900
04/03/202118,240-930 (-4.85%)290,600
03/03/202119,17020 (+0.10%)217,000
02/03/202119,150100 (+0.52%)417,400
01/03/202119,050850 (+4.67%)184,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB200917,000500 (+3.03%)14,20017,20039,000VND6 tháng
CTCB20109,000500 (+5.88%)140,10017,70039,500HCM6 tháng
CTCB201218,500260 (+1.43%)353,90017,20040,500SSI8 tháng
CTCB201316,500100 (+0.61%)153,30016,20039,500SSI5 tháng
CTCB210112,500500 (+4.17%)42,2008,20043,500ACBS9 tháng
CTCB21025,04040 (+0.80%)401,4003,20046,080VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201429,770730 (+2.51%)33,90046,00024,32046,0359 tháng
CMBB201012,200620 (+5.35%)163,80027,35011,35028,2008 tháng
CMBB201111,150250 (+2.29%)17,70027,35011,35027,1505 tháng
CSTB20136,730330 (+5.16%)229,80018,7006,70018,7305 tháng
CSTB20147,500500 (+7.14%)240,40018,7006,70019,5008 tháng
CFPT20155,170-100 (-1.90%)24,40075,90025,90075,8505 tháng
CFPT20165,770170 (+3.04%)130,40075,90025,90078,8508 tháng
CTCB201218,500260 (+1.43%)353,90039,20017,20040,5008 tháng
CVPB201516,800700 (+4.35%)88,30041,80015,80042,8008 tháng
CVRE20138,840-90 (-1.01%)556,00034,5507,05036,3408 tháng
CTCB201316,500100 (+0.61%)153,30039,20016,20039,5005 tháng
CVPB201614,880530 (+3.69%)83,90041,80014,80041,8805 tháng
CVRE20147,54040 (+0.53%)306,30034,5507,05035,0405 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:30/11/2020
Ngày niêm yết:16/12/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:18/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2021
Ngày đáo hạn:30/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:5,400
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.