Chứng quyền TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09 (HOSE: CTCB2012)

CW TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09

20,550

-140 (-0.68%)
13/04/2021 11:29

Mở cửa21,400

Cao nhất21,400

Thấp nhất20,190

Cao nhất NY21,400

Thấp nhất NY7,800

KLGD141,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn108

Giá CK cơ sở41,850

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **42,550

S-X *19,850

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2012: CTCB2102 CTCB2103 CTCB2013 CTCB2101 CMBB2101
Trending: MBB (119.776) - STB (116.376) - FLC (112.083) - HPG (111.043) - ROS (109.190)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CTCB201220,550-140 (-0.68%)1 : 122,00019,85042,550SSIMuaChâu Âu8 tháng28/07/2021
CTCB201319,330130 (+0.68%)1 : 123,00018,85042,330SSIMuaChâu Âu5 tháng30/04/2021
CTCB210114,600 (0.00%)1 : 131,00010,85045,600ACBSMuaChâu Âu9 tháng01/10/2021
CTCB21025,150-20 (-0.39%)2 : 136,0005,85046,300VNDMuaChâu Âu6 tháng02/07/2021
CTCB21035,500 (0.00%)2 : 135,5006,35046,500HCMMuaChâu Âu6 tháng05/08/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CHPG201436,000-90 (-0.25%)0.82 : 150,60021,68028,92051,132HPGMuaChâu Âu9 tháng15/04/2021
CMBB201015,520-440 (-2.76%)1 : 131,20016,00015,20031,520MBBMuaChâu Âu8 tháng10/06/2021
CSTB201411,300-520 (-4.40%)1 : 123,00012,00011,00023,300STBMuaChâu Âu8 tháng10/06/2021
CFPT20166,740-20 (-0.30%)5 : 181,50050,00031,50083,700FPTMuaChâu Âu8 tháng18/06/2021
CTCB201220,550-140 (-0.68%)1 : 141,85022,00019,85042,550TCBMuaChâu Âu8 tháng28/07/2021
CVPB201524,550590 (+2.46%)1 : 149,85026,00023,85050,550VPBMuaChâu Âu8 tháng28/07/2021
CVRE20139,310510 (+5.80%)1 : 135,70027,5008,20036,810VREMuaChâu Âu8 tháng28/07/2021
CTCB201319,330130 (+0.68%)1 : 141,85023,00018,85042,330TCBMuaChâu Âu5 tháng30/04/2021
CVPB201623,6101,460 (+6.59%)1 : 149,85027,00022,85050,610VPBMuaChâu Âu5 tháng30/04/2021
CVRE20148,660710 (+8.93%)1 : 135,70027,5008,20036,160VREMuaChâu Âu5 tháng30/04/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.