Chứng quyền TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09 (HOSE: CTCB2012)

CW TCB/8M/SSI/C/EU/Cash-09

20,360

-240 (-1.17%)
09/04/2021 15:00

Mở cửa20,600

Cao nhất20,670

Thấp nhất20,170

Cao nhất NY21,300

Thấp nhất NY7,800

KLGD78,000

NN mua30

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn109

Giá CK cơ sở41,600

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **42,360

S-X *19,600

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2012: CTCB2102 CTCB2013 CTCB2103 CTCB2101 CMBB2010
Trending: MBB (117.754) - STB (115.169) - FLC (111.666) - HPG (105.419) - ROS (105.416)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
09/04/202120,360-240 (-1.17%)78,000
08/04/202120,600-370 (-1.76%)65,200
07/04/202120,970270 (+1.30%)635,300
06/04/202120,700650 (+3.24%)150,000
05/04/202120,050140 (+0.70%)72,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB201220,360-240 (-1.17%)78,00019,60042,360SSI8 tháng
CTCB201318,860-240 (-1.26%)32,30018,60041,860SSI5 tháng
CTCB210113,900-300 (-2.11%)96,00010,60044,900ACBS9 tháng
CTCB21025,000 (0.00%)152,5005,60046,000VND6 tháng
CTCB21035,420-80 (-1.45%)186,3006,10046,340HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201433,870240 (+0.71%)22,30049,55027,87049,3899 tháng
CMBB201015,71080 (+0.51%)306,00031,35015,35031,7108 tháng
CSTB201410,950380 (+3.60%)167,30022,70010,70022,9508 tháng
CFPT20166,740390 (+6.14%)294,80082,10032,10083,7008 tháng
CTCB201220,360-240 (-1.17%)78,00041,60019,60042,3608 tháng
CVPB201521,910430 (+2%)95,10047,20021,20047,9108 tháng
CVRE20138,600-340 (-3.80%)277,90035,0007,50036,1008 tháng
CTCB201318,860-240 (-1.26%)32,30041,60018,60041,8605 tháng
CVPB201620,250270 (+1.35%)67,00047,20020,20047,2505 tháng
CVRE20147,700-400 (-4.94%)155,40035,0007,50035,2005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:30/11/2020
Ngày niêm yết:16/12/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:18/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2021
Ngày đáo hạn:30/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:5,400
Giá thực hiện:22,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.