Chứng quyền TCB-HSC-MET04 (HOSE: CTCB2010)

CW TCB-HSC-MET04

Ngừng giao dịch

9,030

60 (+0.67%)
30/03/2021 15:00

Mở cửa8,270

Cao nhất9,100

Thấp nhất8,270

Cao nhất NY10,550

Thấp nhất NY1,390

KLGD179,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở40,050

Giá thực hiện21,500

Hòa vốn **39,560

S-X *18,550

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2010: CTCB2102 CFPT2016 CNVL2003 CTCB2012 CTCB2013
Trending: HPG (142.376) - ROS (140.014) - FLC (117.893) - MBB (110.008) - STB (108.921)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB201219,000-790 (-3.99%)436,20018,45041,000SSI8 tháng
CTCB201317,200-1,020 (-5.60%)50,50017,45040,200SSI5 tháng
CTCB210113,500-800 (-5.59%)560,5009,45044,500ACBS9 tháng
CTCB21024,770-360 (-7.02%)261,9004,45045,540VND6 tháng
CTCB21035,360-130 (-2.37%)330,7004,95046,220HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20125,920 (0.00%)62,50079,70028,70080,6007 tháng
CHPG202213,740-50 (-0.36%)29,40054,60027,60054,4807 tháng
CVHM20102,550-70 (-2.67%)460,200101,00024,500102,0007 tháng
CVPB201112,450-550 (-4.23%)13,40048,95024,95048,9007 tháng
CMWG20153,390-110 (-3.14%)115,200134,00034,000133,9006 tháng
CMWG20163,070-130 (-4.06%)153,700134,00026,000138,7007 tháng
CREE20062,030-650 (-24.25%)255,70051,0009,00050,1206 tháng
CHPG21057,80020 (+0.26%)452,40054,60012,60057,6006 tháng
CSTB21033,500 (0.00%)349,40022,1004,10025,0006 tháng
CTCB21035,360-130 (-2.37%)330,70040,4504,95046,2206 tháng
CVHM21042,590220 (+9.28%)716,100101,0003,000123,9006 tháng
CVPB21037,340-460 (-5.90%)83,60048,95012,45051,1806 tháng
CVRE21032,040 (0.00%)920,10033,9501,95040,1606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/03/2021
Ngày đáo hạn:01/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:21,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.