Chứng quyền CTCB02MBS20CE (HOSE: CTCB2008)
CW CTCB02MBS20CE
3,600
Mở cửa2,100
Cao nhất3,900
Thấp nhất2,100
Cao nhất NY3,900
Thấp nhất NY1,400
KLGD25,740
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,950
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **27,200
S-X *7,950
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2520 | 120 | (0.00%) | 480,400 | -12,171 | 44,407 | VND | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,690 | 70 (+4.32%) | 23,100 | -9,723 | 45,033 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 100 | (0.00%) | 123,600 | -11,584 | 43,976 | KAFI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 300 | -10 (-3.23%) | 153,200 | -12,563 | 45,739 | KAFI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 450 | -30 (-6.25%) | 136,600 | -4,238 | 38,001 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 420 | -10 (-2.33%) | 285,400 | -3,259 | 36,493 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 950 | 20 (+2.15%) | 25,600 | -2,279 | 36,140 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 34,000 | -6,687 | 40,646 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,280 | (0.00%) | 1,000 | -3,259 | 40,274 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2608 | 730 | 40 (+5.80%) | 442,100 | -1,000 | 34,460 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2609 | 540 | 20 (+3.85%) | 34,700 | -2,000 | 35,080 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2610 | 390 | 60 (+18.18%) | 430,300 | -3,000 | 35,780 | SSI | 3 tháng |
| CTCB2611 | 1,000 | -60 (-5.66%) | 3,900 | -2,000 | 37,000 | ACBS | 8 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/09/2020 |
| Ngày niêm yết: | 21/09/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 23/09/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 16/12/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 18/12/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,720 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |