Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CTCB2003)
CW TCB/VCSC/M/Au/T/A1
140
Mở cửa90
Cao nhất140
Thấp nhất60
Cao nhất NY3,400
Thấp nhất NY50
KLGD123,700
NN mua-
NN bán1,300
KLCPLH1,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,950
Giá thực hiện25,000
Hòa vốn **25,140
S-X *-1,050
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (TCB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCB2521 | 990 | 20 (+2.06%) | 364,400 | -9,523 | 43,662 | VND | 17 tháng |
| CTCB2522 | 70 | -10 (-12.50%) | 84,100 | -11,384 | 43,858 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2523 | 170 | (0.00%) | 15,500 | -12,363 | 45,229 | KAI | 15 tháng |
| CTCB2601 | 170 | (0.00%) | 380,200 | -4,038 | 36,904 | ACBS | 10 tháng |
| CTCB2603 | 100 | 10 (+11.11%) | 407,300 | -3,059 | 35,553 | VPX | 9 tháng |
| CTCB2605 | 80 | -30 (-27.27%) | 394,100 | -2,079 | 34,436 | SSI | 9 tháng |
| CTCB2606 | 380 | (0.00%) | 17,000 | -6,487 | 40,175 | HCM | 12 tháng |
| CTCB2607 | 1,110 | 60 (+5.71%) | 300 | -3,059 | 39,608 | PHS | 11 tháng |
| CTCB2611 | 710 | 20 (+2.90%) | 408,100 | -1,800 | 36,130 | ACBS | 8 tháng |
| CTCB2612 | 2,110 | 10 (+0.48%) | 352,700 | 2,200 | 34,220 | HCM | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,790 | 50 (+2.87%) | 245,300 | 1,700 | 35,870 | HCM | 9 tháng |
| CTCB2614 | 1,200 | 40 (+3.45%) | 38,300 | -3,300 | 40,300 | VND | 10 tháng |
| CTCB2615 | 370 | 30 (+8.82%) | 487,300 | -3,800 | 37,850 | MBS | 6 tháng |
| CTCB2616 | 1,940 | 100 (+5.43%) | 300 | 500 | 39,460 | KAI | 12 tháng |
| CTCB2617 | 1,420 | (0.00%) | -3,500 | 41,380 | KAI | 12 tháng | |
| CTCB2618 | 1,510 | (0.00%) | -2,800 | 39,530 | LPS | 9 tháng | |
| CTCB2619 | 1,400 | 100 (+7.69%) | 282,600 | 200 | 36,200 | LPS | 6 tháng |
| CK cơ sở: | TCB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/04/2020 |
| Ngày niêm yết: | 14/05/2020 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/05/2020 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/10/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 26/10/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 1 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 25,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 1,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 1,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |