Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CTCB2003)

CW TCB/VCSC/M/Au/T/A1

320

20 (+6.67%)
05/08/2020 15:00

Mở cửa360

Cao nhất360

Thấp nhất300

Cao nhất NY3,400

Thấp nhất NY50

KLGD12,430

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn81

Giá CK cơ sở19,450

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,320

S-X *-5,550

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2003: CTCB2004 CTCB2005 CTCB2006 CVNM2003 CVPB2005
Trending: HPG (64.231) - VNM (45.990) - MWG (37.354) - HVN (32.778) - FPT (27.231)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A1

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/08/202032020 (+6.67%)12,430
04/08/2020300-30 (-9.09%)23,130
03/08/2020330 (0.00%)14,120
31/07/202033070 (+26.92%)6,510
30/07/2020260-10 (-3.70%)7,990
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB200332020 (+6.67%)12,430-5,55025,320VCI6 tháng
CTCB20041,200230 (+23.71%)174,5302,45019,400MBS3 tháng
CTCB20051,200220 (+22.45%)40,530-2,55023,200SSI6 tháng
CTCB20061,250110 (+9.65%)55,2101,45020,500HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CMBB200536080 (+28.57%)57016,550-3,45020,3606 tháng
CMWG2006190-20 (-9.52%)34,62079,200-30,800110,9506 tháng
CPNJ2003200 (0.00%)5,00054,900-20,10076,0006 tháng
CTCB200332020 (+6.67%)12,43019,450-5,55025,3206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/04/2020
Ngày niêm yết:14/05/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:18/05/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:22/10/2020
Ngày đáo hạn:26/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành