Chứng quyền TCB-HSC-MET01 (HOSE: CTCB2001)

CW TCB-HSC-MET01

Ngừng giao dịch

10

(%)
18/06/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,960

Thấp nhất NY10

KLGD360,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,200

Giá thực hiện23,000

Hòa vốn **23,020

S-X *-2,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (68.357) - VNM (45.941) - MWG (34.746) - HVN (33.670) - VN30F1M (27.039)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền TCB-HSC-MET01

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB2003310-30 (-8.82%)13,060-5,55025,310VCI6 tháng
CTCB20041,200-40 (-3.23%)41,6202,45019,400MBS3 tháng
CTCB20051,160-90 (-7.20%)47,200-2,55023,160SSI6 tháng
CTCB20061,280-40 (-3.03%)23,9101,45020,560HCM6 tháng
CTCB20071,170-60 (-4.88%)500-55022,340HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,320-60 (-4.35%)7,98047,0002,61450,0226 tháng
CHPG20093,830-80 (-2.05%)28,82024,2501,75030,1606 tháng
CMBB2006760-40 (-5%)25,69016,50018,0206 tháng
CMSN2005670-10 (-1.47%)198,82054,600-5,40063,3506 tháng
CMWG2008520-10 (-1.89%)228,11079,500-5,50090,2006 tháng
CPNJ2005350-40 (-10.26%)149,07055,100-4,90063,5006 tháng
CREE20031,150-50 (-4.17%)104,39034,5004,50035,7506 tháng
CTCB20061,280-40 (-3.03%)23,91019,4501,45020,5606 tháng
CVHM20031,290-40 (-3.01%)115,05079,4009,40082,9006 tháng
CVJC2002470-20 (-4.08%)6,35099,500-16,500120,7006 tháng
CVNM20051,840-60 (-3.16%)26,260114,50011,500121,4006 tháng
CVPB2007800 (0.00%)112,16021,450-1,05024,1006 tháng
CVRE20061,160-50 (-4.13%)22,01026,3003,30027,6406 tháng
CFPT20081,130-20 (-1.74%)14,40047,000-1,00053,6506 tháng
CHPG20162,590-130 (-4.78%)38,37024,250-3,25032,6806 tháng
CMBB2007990 (0.00%)23,25016,500-50018,9806 tháng
CMSN20061,440-60 (-4%)2,00054,600-1,40063,2006 tháng
CMWG201099010 (+1.02%)7,47079,500-2,50091,9006 tháng
CPNJ2006670 (0.00%)55,100-3,90065,7006 tháng
CREE20051,390-60 (-4.14%)16,35034,5002,00038,0606 tháng
CTCB20071,170-60 (-4.88%)50019,450-55022,3406 tháng
CVHM20051,190-50 (-4.03%)10,10079,40040090,9006 tháng
CVNM20081,57010 (+0.64%)9,590114,500500129,7006 tháng
CVPB20081,380 (0.00%)21,450-55024,7606 tháng
CVRE20081,020-60 (-5.56%)5,50026,30030030,0806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:20/12/2019
Ngày niêm yết:20/01/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/01/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:18/06/2020
Ngày đáo hạn:22/06/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:23,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành