Chứng quyền STB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/23 (HOSE: CSTB2629)

CW.STB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/23

370

-60 (-13.95%)
13/10/2026 14:59

Mở cửa410

Cao nhất420

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,990

Thấp nhất NY50

KLGD567,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH21,500,000

Số ngày đến hạn125

Giá CK cơ sở65,600

Giá thực hiện79,000

Hòa vốn **80,850

S-X *-13,400

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2629: CSTB2619 CSTB2623 CSTB2628
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/10/2026370-60 (-13.95%)567,700
12/10/2026430-30 (-6.52%)746,500
09/10/202646020 (+4.55%)255,100
08/10/202644010 (+2.33%)1,098,200
07/10/2026430-80 (-15.69%)868,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25332,270-290 (-11.33%)72,000-5,40077,810VND17 tháng
CSTB2536380-230 (-37.70%)26,5001,60066,280KAI12 tháng
CSTB25371,280-200 (-13.51%)1,70060072,680KAI15 tháng
CSTB26034,430 (0.00%)14,60068,720TCX12 tháng
CSTB26041,240-300 (-19.48%)389,1005,60066,200ACBS10 tháng
CSTB26061,000-270 (-21.26%)622,700-40071,000HCM12 tháng
CSTB26081,550-100 (-6.06%)100-13,40088,300PHS11 tháng
CSTB2609800-200 (-20%)2,400-40069,200SSV6 tháng
CSTB2610770-120 (-13.48%)37,600-9,10079,320MSVN10 tháng
CSTB261170040 (+6.06%)374,600-5,40075,200MSVN7 tháng
CSTB2612260 (0.00%)-15,28882,968KIS6 tháng
CSTB2614140-20 (-12.50%)1,500-13,28880,008KIS5 tháng
CSTB2615290-50 (-14.71%)3,000-16,28884,788KIS7 tháng
CSTB2619490-60 (-10.91%)170,200-13,40081,450ACBS8 tháng
CSTB2620760-320 (-29.63%)6,100-4,40073,040HCM6 tháng
CSTB26211,000-170 (-14.53%)20,000-5,90076,500HCM9 tháng
CSTB2622700-110 (-13.58%)328,100-4,10073,900VND6 tháng
CSTB2623950-140 (-12.84%)104,700-15,40086,700VND12 tháng
CSTB2624360-90 (-20%)9,100-14,40081,800MBS6 tháng
CSTB2625430-100 (-18.87%)100-14,40081,720SSV6 tháng
CSTB26263,420 (0.00%)-5,90092,020KAI12 tháng
CSTB26271,340-110 (-7.59%)900-15,50089,140KAI12 tháng
CSTB2628540-150 (-21.74%)34,900-16,40084,700LPS9 tháng
CSTB2629370-60 (-13.95%)567,700-13,40080,850LPS6 tháng
CSTB2630830-130 (-13.54%)3,500-22,50090,590VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2604320 (0.00%)168,80020,450-1,96922,97112 tháng
CFPT260470 (0.00%)106,90056,300-29,81186,73912 tháng
CHPG2605220-20 (-8.33%)218,30020,450-3,65024,49312 tháng
CMBB2605280-10 (-3.45%)193,30019,050-2,57622,07412 tháng
CMSN2601510-110 (-17.74%)125,60071,100-8,90082,55012 tháng
CVHM26043,320 (0.00%)56,50064,40013,36367,02212 tháng
CVIB2601380 (0.00%)14,00013,800-1,78716,24512 tháng
CVNM2601560-40 (-6.67%)7,10058,000-4,02464,73812 tháng
CACB2619720-20 (-2.70%)58,50020,450-55022,4406 tháng
CACB2620290-10 (-3.33%)60020,450-4,55025,8709 tháng
CFPT2629260-80 (-23.53%)1,045,70056,300-18,26675,7489 tháng
CFPT2630220-20 (-8.33%)411,90056,300-12,81070,1106 tháng
CHDB26141,920220 (+12.94%)13,50023,10078025,2759 tháng
CHDB26152,480310 (+14.29%)1,830,50023,1003,08923,8286 tháng
CHPG2633330-70 (-17.50%)104,00020,450-4,55025,9909 tháng
CHPG2634440-20 (-4.35%)792,70020,450-55022,3206 tháng
CMBB2621350-10 (-2.78%)9,50019,050-3,95024,0509 tháng
CMBB2622300-20 (-6.25%)204,00019,050-2,95022,9006 tháng
CMSN26241,180-70 (-5.60%)10071,100-7,90084,9009 tháng
CMSN2625860-150 (-14.85%)265,40071,100-4,90080,3006 tháng
CMWG2624960-110 (-10.28%)15,90074,800-3,16182,6976 tháng
CMWG26251,150-140 (-10.85%)230,10074,800-6,12186,5959 tháng
CSHB2618200 (0.00%)103,30010,450-3,55014,4009 tháng
CSHB2619200-10 (-4.76%)351,20010,450-2,55013,4006 tháng
CSTB2628540-150 (-21.74%)34,90065,600-16,40084,7009 tháng
CSTB2629370-60 (-13.95%)567,70065,600-13,40080,8506 tháng
CTCB261879010 (+1.28%)882,30032,950-2,05037,3709 tháng
CTCB261997080 (+8.99%)914,50032,95095034,9106 tháng
CVHM2618760-70 (-8.43%)12,60064,400-15,60087,6009 tháng
CVHM261975070 (+10.29%)448,80064,400-3,60075,5006 tháng
CVIB260949010 (+2.08%)5,80013,800-1,72716,4229 tháng
CVIB261043040 (+10.26%)579,30013,800-81315,3986 tháng
CVIC26103,250170 (+5.52%)22,200222,000-28,000282,5009 tháng
CVIC26112,520150 (+6.33%)5,800222,000-18,000265,2006 tháng
CVNM2617910-70 (-7.14%)1,082,00058,00062,5506 tháng
CVNM2618450-30 (-6.25%)40058,000-10,00070,2509 tháng
CVPB26241,48070 (+4.96%)70024,4001,39826,5239 tháng
CVPB26251,520-250 (-14.12%)23,50024,4002,98525,0326 tháng
CVRE260841010 (+2.50%)5,40022,750-7,25031,2309 tháng
CVRE26091,25020 (+1.63%)36,40022,750-25025,5006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPS (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/08/2026
Ngày niêm yết:11/09/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:15/09/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:11/02/2027
Ngày đáo hạn:15/02/2027
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,668
Giá thực hiện:79,000
Khối lượng Niêm yết:21,500,000
Khối lượng lưu hành:21,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User