Chứng quyền STB/MBS/6M/26-01 (HOSE: CSTB2624)
CW.STB/MBS/6M/26-01
1,320
Mở cửa1,350
Cao nhất1,350
Thấp nhất1,320
Cao nhất NY1,940
Thấp nhất NY1,320
KLGD4,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn139
Giá CK cơ sở75,200
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **86,600
S-X *-4,800
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 |
| 17/08/2026 | 1,350 | -160 (-10.60%) | 20,300 |
| 14/08/2026 | 1,510 | -180 (-10.65%) | 6,000 |
| 13/08/2026 | 1,690 | (0.00%) | |
| 12/08/2026 | 1,690 | -20 (-1.17%) | 3,500 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,510 | 190 (+8.19%) | 419,700 | 6,500 | 76,230 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 340 (+7.54%) | 61,300 | 4,200 | 85,550 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,160 | (0.00%) | 11,200 | 76,960 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,750 | 130 (+4.96%) | 321,400 | 10,200 | 81,500 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,450 | 210 (+3.37%) | 6,500 | 25,200 | 75,800 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,640 | 280 (+4.40%) | 182,100 | 24,200 | 77,560 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,100 | 110 (+3.68%) | 433,300 | 15,200 | 75,500 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,780 | 80 (+2.96%) | 410,700 | 9,200 | 79,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -3,800 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,960 | 90 (+3.14%) | 104,100 | 9,200 | 77,840 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 208,100 | 500 | 85,740 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,570 | -120 (-7.10%) | 200,100 | 4,200 | 80,420 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 680 | 70 (+11.48%) | 85,200 | -5,688 | 86,328 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 280 | (0.00%) | 182,300 | -2,577 | 80,017 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 460 | 20 (+4.55%) | 527,800 | -3,688 | 82,568 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 600 | 20 (+3.45%) | 75,900 | -6,688 | 87,888 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,020 | 190 (+10.38%) | 58,400 | 8,200 | 75,080 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,890 | 130 (+7.39%) | 74,300 | 7,200 | 75,560 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,590 | 10 (+0.63%) | 102,800 | 6,200 | 75,360 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 20 (+2.38%) | 1,218,300 | -3,800 | 83,300 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 3,000 | 140 (+4.90%) | 12,000 | 5,200 | 82,000 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 3,700 | 84,800 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,130 | 160 (+8.12%) | 188,600 | 5,500 | 82,480 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | 150 (+6.73%) | 21,800 | -5,800 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | -4,800 | 86,600 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,480 | 80 (+5.71%) | 4,000 | -4,800 | 85,920 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 3,700 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,630 | 90 (+3.54%) | 1,800 | -5,900 | 96,880 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 500 | -40 (-7.41%) | 11,700 | 21,650 | -1,850 | 25,000 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 760 | -20 (-2.56%) | 407,200 | 26,950 | -1,050 | 30,280 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 560 | 10 (+1.82%) | 4,500 | 21,000 | -4,000 | 26,680 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 960 | -40 (-4%) | 31,100 | 50,000 | -5,000 | 59,800 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 870 | 50 (+6.10%) | 5,000 | 72,800 | -13,850 | 93,504 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 230 | (0.00%) | 237,400 | 11,600 | -3,400 | 15,460 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | 75,200 | -4,800 | 86,600 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 340 | -70 (-17.07%) | 196,200 | 30,850 | -5,150 | 37,700 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 280 | -10 (-3.45%) | 6,500 | 14,350 | -3,650 | 18,560 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 1,580 | 50 (+3.27%) | 9,900 | 69,200 | -20,800 | 99,480 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 260 | -20 (-7.14%) | 212,500 | 14,400 | -3,100 | 18,020 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,400 | 130 (+5.73%) | 26,300 | 200,000 | -50,000 | 278,800 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 360 | -100 (-21.74%) | 13,300 | 24,900 | -4,100 | 30,080 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/07/2026 |
| Ngày niêm yết: | 23/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 27/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 31/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 04/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |