Chứng quyền STB-HSC-6M-2001 (HOSE: CSTB2620)
CW.STB-HSC-6M-2001
2,590
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY2,970
Thấp nhất NY2,590
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn134
Giá CK cơ sở73,500
Giá thực hiện70,000
Hòa vốn **80,360
S-X *3,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | 2,590 | (0.00%) | |
| 14/08/2026 | 2,590 | -140 (-5.13%) | 7,000 |
| 13/08/2026 | 2,730 | -70 (-2.50%) | 11,200 |
| 12/08/2026 | 2,800 | (0.00%) | |
| 11/08/2026 | 2,800 | (0.00%) |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,170 | 180 (+9.05%) | 612,500 | 4,800 | 75,210 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,400 | 150 (+3.53%) | 11,400 | 2,500 | 84,200 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,000 | (0.00%) | 9,500 | 76,000 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,520 | 100 (+4.13%) | 70,200 | 8,500 | 80,120 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,780 | (0.00%) | 23,500 | 73,120 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,270 | 150 (+2.45%) | 154,500 | 22,500 | 76,080 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,030 | 230 (+8.21%) | 499,700 | 13,500 | 75,150 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,750 | 140 (+5.36%) | 69,700 | 7,500 | 79,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 440 | -20 (-4.35%) | 201,400 | 3,612 | 73,408 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 100 | -5,500 | 94,360 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,610 | 170 (+6.97%) | 90,000 | 7,500 | 76,440 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,680 | 110 (+7.01%) | 200 | -1,200 | 84,780 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,550 | 100 (+6.90%) | 8,000 | 2,500 | 80,300 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 570 | 50 (+9.62%) | 30,700 | -7,388 | 85,448 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 350 | (0.00%) | -4,277 | 80,577 | KIS | 4 tháng | |
| CSTB2614 | 410 | 20 (+5.13%) | 15,400 | -5,388 | 82,168 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 540 | 40 (+8%) | 31,000 | -8,388 | 87,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,890 | 310 (+19.62%) | 11,900 | 6,500 | 74,560 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,680 | 170 (+11.26%) | 7,400 | 5,500 | 74,720 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,470 | 250 (+20.49%) | 8,500 | 4,500 | 74,880 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 850 | 50 (+6.25%) | 336,400 | -5,500 | 83,250 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,590 | (0.00%) | 3,500 | 80,360 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 2,000 | 84,800 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,900 | 90 (+4.97%) | 12,300 | 3,800 | 81,100 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,180 | 60 (+2.83%) | 47,600 | -7,500 | 94,080 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,420 | -90 (-5.96%) | 6,000 | -6,500 | 87,100 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,210 | (0.00%) | -6,500 | 84,840 | SSV | 6 tháng | |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 2,000 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,600 | (0.00%) | -7,600 | 96,700 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 710 | -50 (-6.58%) | 187,700 | 21,950 | 393 | 24,005 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 230 | 30 (+15%) | 97,100 | 69,000 | -28,162 | 100,792 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 30 (+4.23%) | 5,700 | 21,100 | -3,000 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 320 | (0.00%) | 54,500 | 20,050 | -8,315 | 29,596 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 300 | -20 (-6.25%) | 2,900 | 72,300 | -28,136 | 102,799 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,750 | 140 (+5.36%) | 69,700 | 73,500 | 7,500 | 79,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 370 | (0.00%) | 25,700 | 31,600 | -7,087 | 40,136 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 840 | 80 (+10.53%) | 52,100 | 62,400 | 376 | 68,537 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,720 | -180 (-9.47%) | 77,400 | 21,950 | -1,050 | 24,720 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,130 | (0.00%) | 85,700 | 69,000 | -1,500 | 77,280 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 149,500 | 69,000 | -3,000 | 80,800 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 720 | -80 (-10%) | 177,700 | 21,100 | -1,900 | 24,440 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 430,200 | 21,100 | -2,400 | 25,520 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,500 | -220 (-12.79%) | 49,000 | 20,050 | 827 | 21,626 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,870 | (0.00%) | 20,050 | 426 | 22,619 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,430 | (0.00%) | 4,300 | 66,000 | -4,000 | 78,580 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,370 | 20 (+1.48%) | 80,500 | 72,300 | -2,042 | 81,087 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,460 | -10 (-0.68%) | 78,300 | 72,300 | -3,519 | 84,445 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,110 | -140 (-6.22%) | 128,300 | 31,600 | 1,600 | 34,220 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,710 | -80 (-4.47%) | 36,600 | 31,600 | 1,100 | 35,630 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,410 | 220 (+6.90%) | 11,400 | 62,400 | 6,191 | 66,123 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,000 | (0.00%) | 62,400 | 6,191 | 67,839 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 1,350 | -20 (-1.46%) | 21,200 | 24,800 | -200 | 27,700 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,140 | -30 (-2.56%) | 198,200 | 24,800 | -700 | 28,920 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,590 | (0.00%) | 73,500 | 3,500 | 80,360 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 73,500 | 2,000 | 84,800 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/06/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/07/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/07/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 70,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |