Chứng quyền STB/3M-2/SSI/2026-01 (HOSE: CSTB2617)

CWSTB/3M-2/SSI/2026-01

1,680

170 (+11.26%)
17/08/2026 11:30

Mở cửa1,460

Cao nhất1,680

Thấp nhất1,460

Cao nhất NY4,230

Thấp nhất NY1,360

KLGD7,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,000,000

Số ngày đến hạn17

Giá CK cơ sở73,500

Giá thực hiện68,000

Hòa vốn **74,720

S-X *5,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2617: CSTB2616 CSTB2618 CTCB2610 CTCB2612 CSTB1901
Trending: HPG (109.355) - PNJ (105.084) - MBB (105.034) - FPT (97.646) - VCB (93.651)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
17/08/20261,680170 (+11.26%)7,400
14/08/20261,510-170 (-10.12%)15,300
13/08/20261,680-250 (-12.95%)14,500
12/08/20261,93010 (+0.52%)5,400
11/08/20261,920-120 (-5.88%)7,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,170180 (+9.05%)612,5004,80075,210VND11 tháng
CSTB25334,400150 (+3.53%)11,4002,50084,200VND17 tháng
CSTB25362,000 (0.00%)9,50076,000KAFI12 tháng
CSTB25372,520100 (+4.13%)70,2008,50080,120KAFI15 tháng
CSTB26025,780 (0.00%)23,50073,120TCX9 tháng
CSTB26036,270150 (+2.45%)154,50022,50076,080TCX12 tháng
CSTB26043,030230 (+8.21%)499,70013,50075,150ACBS10 tháng
CSTB26062,750140 (+5.36%)69,7007,50079,750HCM12 tháng
CSTB2607440-20 (-4.35%)201,4003,61273,408KIS7 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)100-5,50094,360PHS11 tháng
CSTB26092,610170 (+6.97%)90,0007,50076,440SSV6 tháng
CSTB26101,680110 (+7.01%)200-1,20084,780MSVN10 tháng
CSTB26111,550100 (+6.90%)8,0002,50080,300MSVN7 tháng
CSTB261257050 (+9.62%)30,700-7,38885,448KIS6 tháng
CSTB2613350 (0.00%)-4,27780,577KIS4 tháng
CSTB261441020 (+5.13%)15,400-5,38882,168KIS5 tháng
CSTB261554040 (+8%)31,000-8,38887,288KIS7 tháng
CSTB26161,890310 (+19.62%)11,9006,50074,560SSI3 tháng
CSTB26171,680170 (+11.26%)7,4005,50074,720SSI3 tháng
CSTB26181,470250 (+20.49%)8,5004,50074,880SSI3 tháng
CSTB261985050 (+6.25%)336,400-5,50083,250ACBS8 tháng
CSTB26202,590 (0.00%)3,50080,360HCM6 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)2,00084,800HCM9 tháng
CSTB26221,90090 (+4.97%)12,3003,80081,100VND6 tháng
CSTB26232,18060 (+2.83%)47,600-7,50094,080VND12 tháng
CSTB26241,420-90 (-5.96%)6,000-6,50087,100MBS6 tháng
CSTB26251,210 (0.00%)-6,50084,840SSV6 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)2,00094,360KAFI12 tháng
CSTB26272,600 (0.00%)-7,60096,700KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,410-150 (-9.62%)301,40021,9502,11822,26415 tháng
CFPT25182010 (+100%)209,80069,000-36,889106,06115 tháng
CHPG25251,41030 (+2.17%)16,30021,100-45523,65115 tháng
CMBB25173,34030 (+0.91%)19,70020,05057924,28815 tháng
CFPT26085010 (+25%)47,60069,000-25,69694,9429 tháng
CHPG260720010 (+5.26%)61,10021,100-3,89325,3509 tháng
CMBB2607400-50 (-11.11%)53,80020,050-4,95025,7699 tháng
CMSN260512020 (+20%)12,80066,000-13,00079,6009 tháng
CMWG2609100-10 (-9.09%)61,10072,300-16,32089,1129 tháng
CTCB2605380-20 (-5%)28,90031,600-2,67935,0249 tháng
CVHM26074,900-290 (-5.59%)14,40066,9001,90076,7969 tháng
CVPB2606150-40 (-21.05%)293,60024,800-4,67629,7719 tháng
CACB2611840-110 (-11.58%)22,20021,9501,25622,1433 tháng
CACB2612500-100 (-16.67%)5,20021,95039322,4193 tháng
CACB2613240-60 (-20%)183,80021,950-46922,8333 tháng
CFPT2618620-40 (-6.06%)43,70069,00071,4803 tháng
CFPT2619400-60 (-13.04%)15,00069,000-2,00072,6003 tháng
CFPT2620250-60 (-19.35%)111,80069,000-4,00074,0003 tháng
CHPG262260-40 (-40%)700,70021,100-1,90023,1203 tháng
CHPG262330 (0.00%)206,00021,100-2,90024,0603 tháng
CHPG26242010 (+100%)8,069,70021,100-3,90025,0403 tháng
CMBB2611680-90 (-11.69%)12,60020,050-3,02724,3853 tháng
CMBB261236040 (+12.50%)2,00020,050-3,98824,7313 tháng
CMBB2613160-40 (-20%)43,50020,050-4,95025,3083 tháng
CMSN261660-20 (-25%)630,80066,000-8,00074,2403 tháng
CMSN261740-40 (-50%)713,90066,000-9,00075,1603 tháng
CMSN261840-20 (-33.33%)1,513,50066,000-10,00076,1603 tháng
CMWG2613510-170 (-25%)150,30072,300-1,55075,8583 tháng
CMWG2614330-140 (-29.79%)50,70072,300-3,51977,1193 tháng
CMWG2615210-10 (-4.55%)18,40072,300-5,48878,6153 tháng
CSTB26161,890310 (+19.62%)11,90073,5006,50074,5603 tháng
CSTB26171,680170 (+11.26%)7,40073,5005,50074,7203 tháng
CSTB26181,470250 (+20.49%)8,50073,5004,50074,8803 tháng
CTCB2608220-130 (-37.14%)38,20031,600-1,40033,4403 tháng
CTCB2609110-80 (-42.11%)215,60031,600-2,40034,2203 tháng
CTCB261050-50 (-50%)305,70031,600-3,40035,1003 tháng
CVNM26101,940390 (+25.16%)160,30062,4005,40064,7603 tháng
CVNM26111,450200 (+16%)52,10062,4003,40064,8003 tháng
CVNM2612990120 (+13.79%)117,50062,4001,40064,9603 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:3 tháng
Ngày phát hành:03/06/2026
Ngày niêm yết:25/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:29/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:01/09/2026
Ngày đáo hạn:03/09/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:3,900
Giá thực hiện:68,000
Khối lượng Niêm yết:13,000,000
Khối lượng lưu hành:13,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ