Chứng quyền.STB.KIS.5M.53 (HOSE: CSTB2614)

CW.STB.KIS.5M.53

190

10 (+5.56%)
08/10/2026 14:07

Mở cửa190

Cao nhất190

Thấp nhất190

Cao nhất NY1,140

Thấp nhất NY180

KLGD1,000

NN mua1,000

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn20

Giá CK cơ sở67,300

Giá thực hiện78,888

Hòa vốn **80,408

S-X *-11,588

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2614: CSTB2537 CSTB2610 CSTB2611 CSTB2612 CSTB2622
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
08/10/202619010 (+5.56%)1,000
07/10/2026180-20 (-10%)34,400
06/10/2026200 (0.00%)2,600
05/10/2026200 (0.00%)27,400
02/10/2026200-40 (-16.67%)72,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25332,58020 (+0.78%)127,700-3,70078,740VND17 tháng
CSTB2536650-290 (-30.85%)13,3003,30067,900KAI12 tháng
CSTB25371,330-60 (-4.32%)201,0002,30072,980KAI15 tháng
CSTB26034,110-190 (-4.42%)5,00016,30067,440TCX12 tháng
CSTB26041,55070 (+4.73%)61,2007,30067,750ACBS10 tháng
CSTB26061,23050 (+4.24%)474,0001,30072,150HCM12 tháng
CSTB26081,650 (0.00%)-11,70088,900PHS11 tháng
CSTB2609860-190 (-18.10%)10,6001,30069,440SSV6 tháng
CSTB261086030 (+3.61%)274,400-7,40079,860MSVN10 tháng
CSTB2611650-80 (-10.96%)112,800-3,70074,900MSVN7 tháng
CSTB261224010 (+4.35%)7,200-13,58882,808KIS6 tháng
CSTB261419010 (+5.56%)1,000-11,58880,408KIS5 tháng
CSTB2615310 (0.00%)13,200-14,58884,988KIS7 tháng
CSTB261961030 (+5.17%)548,200-11,70082,050ACBS8 tháng
CSTB262094020 (+2.17%)2,700-2,70073,760HCM6 tháng
CSTB26211,160 (0.00%)65,000-4,20077,300HCM9 tháng
CSTB262285030 (+3.66%)332,600-2,40074,800VND6 tháng
CSTB26231,09010 (+0.93%)122,600-13,70087,540VND12 tháng
CSTB2624390-60 (-13.33%)1,000-12,70081,950MBS6 tháng
CSTB2625530-30 (-5.36%)102,000-12,70082,120SSV6 tháng
CSTB26263,420 (0.00%)-4,20092,020KAI12 tháng
CSTB26271,480-420 (-22.11%)100-13,80089,980KAI12 tháng
CSTB262863010 (+1.61%)89,000-14,70085,150LPS9 tháng
CSTB262945020 (+4.65%)1,038,500-11,70081,250LPS6 tháng
CSTB263095020 (+2.15%)7,800-20,80090,950VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB260910 (0.00%)17,00020,400-4,50924,9525 tháng
CACB2610150 (0.00%)20,400-5,56426,6117 tháng
CFPT2616100 (0.00%)60,000-14,98176,4365 tháng
CFPT2617190 (0.00%)60,000-17,91180,6757 tháng
CHDB260619030 (+18.75%)20027,950-2,04930,9495 tháng
CHDB2607310 (0.00%)27,950-4,04934,4797 tháng
CHPG2618320 (0.00%)20,250-8,63830,1687 tháng
CHPG2619290 (0.00%)20,250-8,08329,4936 tháng
CHPG262111010 (+10%)271,10020,250-7,74928,4395 tháng
CLPB2605120-30 (-20%)59,00041,600-20,39962,5996 tháng
CLPB2606300 (0.00%)41,600-22,37966,3797 tháng
CMSN2614500 (0.00%)74,400-15,59994,9996 tháng
CMSN2615570 (0.00%)74,400-17,38997,4897 tháng
CSHB2609250 (0.00%)10,600-5,73317,3336 tháng
CSHB2610210 (0.00%)10,600-5,39916,8395 tháng
CSHB2612270 (0.00%)10,600-6,18917,8697 tháng
CSSB2604480-80 (-14.29%)93,20017,200-57719,6977 tháng
CSSB2605450-90 (-16.67%)289,70017,2008918,9116 tháng
CSSB2607300-120 (-28.57%)344,50017,20031218,0885 tháng
CSTB261224010 (+4.35%)7,20067,300-13,58882,8086 tháng
CSTB261419010 (+5.56%)1,00067,300-11,58880,4085 tháng
CSTB2615310 (0.00%)13,20067,300-14,58884,9887 tháng
CTPB2607230 (0.00%)11,700-4,60117,0747 tháng
CTPB2608160 (0.00%)11,700-4,17116,4096 tháng
CVHM2613230-80 (-25.81%)27,70066,200-17,56885,9836 tháng
CVHM2614320-400 (-55.56%)81,90066,200-18,95988,2407 tháng
CVIC260256030 (+5.66%)51,100228,000-20,888260,0886 tháng
CVIC26031,130-30 (-2.59%)8,200228,000-22,789273,3897 tháng
CVIC26041,380-40 (-2.82%)63,500228,000-24,789280,3898 tháng
CVIC2606290-20 (-6.45%)28,700228,000-18,789252,5895 tháng
CVJC2602100 (0.00%)6,000127,900-24,352153,7905 tháng
CVJC2603350 (0.00%)127,900-30,305163,5897 tháng
CVJC2604210-10 (-4.55%)16,700127,900-26,706157,8376 tháng
CVNM2609140 (0.00%)57,700-10,24669,3036 tháng
CVPB2613340 (0.00%)29,30023,450-2,63627,4346 tháng
CVPB2614510 (0.00%)23,450-3,08628,5597 tháng
CVRE2604220 (0.00%)23,200-11,56635,8287 tháng
CVRE2605120 (0.00%)244,00023,200-12,97336,7536 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:28/05/2026
Ngày niêm yết:17/06/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/06/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2026
Ngày đáo hạn:28/10/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:78,888
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User