Chứng quyền STB/MSVN/7M/0126 (HOSE: CSTB2611)
CW.STB/MSVN/7M/0126
1,810
Mở cửa1,520
Cao nhất1,810
Thấp nhất1,520
Cao nhất NY2,450
Thấp nhất NY1,380
KLGD12,000
NN mua10,700
NN bán1,400
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn143
Giá CK cơ sở74,600
Giá thực hiện71,000
Hòa vốn **81,860
S-X *3,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 1,810 | 230 (+14.56%) | 12,000 |
| 06/08/2026 | 1,580 | -160 (-9.20%) | 100 |
| 05/08/2026 | 1,740 | 140 (+8.75%) | 100 |
| 04/08/2026 | 1,600 | 80 (+5.26%) | 25,100 |
| 03/08/2026 | 1,520 | -10 (-0.65%) | 200 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,630 | 350 (+15.35%) | 230,000 | 5,900 | 76,590 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,730 | 310 (+7.01%) | 229,300 | 3,600 | 85,190 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,300 | 130 (+5.99%) | 4,400 | 10,600 | 77,800 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,750 | 260 (+10.44%) | 280,000 | 9,600 | 81,500 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,580 | 390 (+6.30%) | 8,700 | 24,600 | 76,320 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,830 | 560 (+8.93%) | 1,600 | 23,600 | 78,320 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,170 | 380 (+13.62%) | 225,900 | 14,600 | 75,850 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | 220 (+8.06%) | 1,299,500 | 8,600 | 80,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 650 | 130 (+25%) | 137,200 | 4,712 | 75,088 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,660 | 40 (+1.53%) | 100 | -4,400 | 94,960 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 3,010 | 390 (+14.89%) | 171,500 | 8,600 | 78,040 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,870 | 310 (+19.87%) | 33,600 | -100 | 85,920 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,810 | 230 (+14.56%) | 12,000 | 3,600 | 81,860 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 700 | 90 (+14.75%) | 2,100 | -6,288 | 86,488 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 440 | 100 (+29.41%) | 174,000 | -3,177 | 81,297 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 540 | 120 (+28.57%) | 39,000 | -4,288 | 83,208 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 640 | 70 (+12.28%) | 3,300 | -7,288 | 88,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,260 | 340 (+17.71%) | 24,000 | 7,600 | 76,040 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 2,040 | 300 (+17.24%) | 46,400 | 6,600 | 76,160 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,850 | 290 (+18.59%) | 61,100 | 5,600 | 76,400 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 910 | 120 (+15.19%) | 692,600 | -4,400 | 83,550 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 4,600 | 81,200 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,590 | (0.00%) | 3,100 | 84,450 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,070 | 160 (+8.38%) | 176,300 | 4,900 | 82,120 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,290 | 130 (+6.02%) | 52,500 | -6,400 | 94,740 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 500 | -5,400 | 87,500 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,250 | -60 (-4.58%) | 1,000 | -5,400 | 85,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 1,050 | (0.00%) | 89,400 | 70,800 | -3,181 | 84,338 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 520 | 50 (+10.64%) | 219,700 | 22,000 | -2,100 | 26,180 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 560 | -110 (-16.42%) | 44,700 | 22,000 | -3,400 | 27,640 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 1,090 | -40 (-3.54%) | 242,300 | 52,900 | -500 | 59,940 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,210 | -90 (-6.92%) | 126,000 | 52,900 | -3,300 | 63,460 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 820 | -30 (-3.53%) | 35,400 | 67,400 | -12,800 | 86,760 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 730 | -40 (-5.19%) | 406,400 | 67,400 | -8,800 | 82,040 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 600 | 71,000 | -11,909 | 91,574 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,870 | 310 (+19.87%) | 33,600 | 74,600 | -100 | 85,920 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,810 | 230 (+14.56%) | 12,000 | 74,600 | 3,600 | 81,860 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 2,010 | -580 (-22.39%) | 1,586,200 | 73,000 | -16,556 | 97,298 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,900 | -320 (-9.94%) | 133,500 | 73,000 | -18,482 | 102,652 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 630 | -20 (-3.08%) | 90,900 | 25,000 | -3,400 | 30,920 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 29/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 71,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |