Chứng quyền STB/MSVN/10M/0226 (HOSE: CSTB2610)
CW.STB/MSVN/10M/0226
1,840
Mở cửa1,760
Cao nhất1,840
Thấp nhất1,660
Cao nhất NY2,960
Thấp nhất NY1,530
KLGD208,100
NN mua208,100
NN bán100,100
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn223
Giá CK cơ sở75,200
Giá thực hiện74,700
Hòa vốn **85,740
S-X *500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 208,100 |
| 17/08/2026 | 1,790 | 220 (+14.01%) | 300 |
| 14/08/2026 | 1,570 | -70 (-4.27%) | 79,200 |
| 13/08/2026 | 1,640 | -110 (-6.29%) | 59,600 |
| 12/08/2026 | 1,750 | -30 (-1.69%) | 100 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,510 | 190 (+8.19%) | 419,700 | 6,500 | 76,230 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 340 (+7.54%) | 61,300 | 4,200 | 85,550 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,160 | (0.00%) | 11,200 | 76,960 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,750 | 130 (+4.96%) | 321,400 | 10,200 | 81,500 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,450 | 210 (+3.37%) | 6,500 | 25,200 | 75,800 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,640 | 280 (+4.40%) | 182,100 | 24,200 | 77,560 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,100 | 110 (+3.68%) | 433,300 | 15,200 | 75,500 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,780 | 80 (+2.96%) | 410,700 | 9,200 | 79,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -3,800 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,960 | 90 (+3.14%) | 104,100 | 9,200 | 77,840 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 208,100 | 500 | 85,740 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,570 | -120 (-7.10%) | 200,100 | 4,200 | 80,420 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 680 | 70 (+11.48%) | 85,200 | -5,688 | 86,328 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 280 | (0.00%) | 182,300 | -2,577 | 80,017 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 460 | 20 (+4.55%) | 527,800 | -3,688 | 82,568 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 600 | 20 (+3.45%) | 75,900 | -6,688 | 87,888 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,020 | 190 (+10.38%) | 58,400 | 8,200 | 75,080 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,890 | 130 (+7.39%) | 74,300 | 7,200 | 75,560 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,590 | 10 (+0.63%) | 102,800 | 6,200 | 75,360 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 20 (+2.38%) | 1,218,300 | -3,800 | 83,300 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 3,000 | 140 (+4.90%) | 12,000 | 5,200 | 82,000 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,660 | (0.00%) | 3,700 | 84,800 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,130 | 160 (+8.12%) | 188,600 | 5,500 | 82,480 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | 150 (+6.73%) | 21,800 | -5,800 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,320 | -30 (-2.22%) | 4,700 | -4,800 | 86,600 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,480 | 80 (+5.71%) | 4,000 | -4,800 | 85,920 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | (0.00%) | 3,700 | 94,360 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2627 | 2,630 | 90 (+3.54%) | 1,800 | -5,900 | 96,880 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 840 | -10 (-1.18%) | 69,800 | 69,000 | -4,981 | 82,267 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 310 | -70 (-18.42%) | 165,400 | 21,000 | -3,100 | 25,340 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 400 | -50 (-11.11%) | 200,200 | 21,000 | -4,400 | 27,000 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 980 | -70 (-6.67%) | 82,500 | 50,000 | -3,400 | 59,280 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 1,000 | -50 (-4.76%) | 452,500 | 50,000 | -6,200 | 62,200 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 740 | 10 (+1.37%) | 39,200 | 66,800 | -13,400 | 86,120 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 540 | -40 (-6.90%) | 45,200 | 66,800 | -9,400 | 80,520 | 7 tháng |
| CMWG2612 | 1,250 | (0.00%) | 100 | 72,800 | -10,109 | 92,755 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | 50 (+2.79%) | 208,100 | 75,200 | 500 | 85,740 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,570 | -120 (-7.10%) | 200,100 | 75,200 | 4,200 | 80,420 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 1,440 | (0.00%) | 225,500 | 69,200 | -20,356 | 95,102 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,280 | 190 (+9.09%) | 65,100 | 69,200 | -22,282 | 100,264 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 550 | -80 (-12.70%) | 221,200 | 24,900 | -3,500 | 30,600 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 29/05/2026 |
| Ngày niêm yết: | 15/06/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/06/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 25/03/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 29/03/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 6 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 74,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |