Chứng quyền STB-HSC-MET16 (HOSE: CSTB2606)
CW.STB-HSC-MET16
2,380
Mở cửa2,330
Cao nhất2,470
Thấp nhất2,250
Cao nhất NY4,000
Thấp nhất NY1,470
KLGD555,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn176
Giá CK cơ sở69,800
Giá thực hiện66,000
Hòa vốn **77,900
S-X *3,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 |
| 14/07/2026 | 2,390 | 290 (+13.81%) | 1,555,500 |
| 13/07/2026 | 2,100 | -250 (-10.64%) | 294,300 |
| 10/07/2026 | 2,350 | -130 (-5.24%) | 294,500 |
| 09/07/2026 | 2,480 | -80 (-3.13%) | 401,400 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,140 | (0.00%) | 12,600 | 69,760 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2532 | 2,050 | -180 (-8.07%) | 300,900 | 1,100 | 74,850 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 3,970 | -180 (-4.34%) | 61,200 | -1,200 | 82,910 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 1,760 | -110 (-5.88%) | 4,100 | 5,800 | 74,560 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,220 | -120 (-5.13%) | 30,000 | 4,800 | 78,320 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,570 | 180 (+3.34%) | 3,600 | 19,800 | 72,280 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,670 | -60 (-1.05%) | 222,000 | 18,800 | 73,680 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 9,800 | 72,900 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 3,800 | 77,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 390 | -30 (-7.14%) | 98,000 | -88 | 73,008 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,370 | (0.00%) | -9,200 | 93,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,320 | -130 (-5.31%) | 35,400 | 3,800 | 75,280 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,700 | (0.00%) | 1,000 | -4,900 | 84,900 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,620 | 100 (+6.58%) | 10,800 | -1,200 | 80,720 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 570 | (0.00%) | -11,088 | 85,448 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 340 | -50 (-12.82%) | 66,900 | -7,977 | 80,497 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 480 | 10 (+2.13%) | 400 | -9,088 | 82,728 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 470 | -60 (-11.32%) | 5,500 | -12,088 | 86,588 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,780 | -30 (-1.66%) | 36,300 | 2,800 | 74,120 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,530 | -130 (-7.83%) | 29,000 | 1,800 | 74,120 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,500 | -20 (-1.32%) | 38,700 | 800 | 75,000 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | -9,200 | 84,800 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 960 | 20 (+2.13%) | 1,525,800 | 23,100 | 1,543 | 24,868 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 290 | -20 (-6.45%) | 88,200 | 66,800 | -30,362 | 101,739 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 850 | -30 (-3.41%) | 29,200 | 22,400 | -1,700 | 27,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 420 | -40 (-8.70%) | 245,700 | 23,950 | -4,415 | 29,981 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 430 | -50 (-10.42%) | 25,100 | 76,200 | -25,800 | 105,440 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 69,800 | 3,800 | 77,900 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | -10 (-2%) | 45,200 | 31,500 | -7,187 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 510 | (0.00%) | 26,200 | 56,200 | -5,824 | 65,978 | 12 tháng |
| CACB2614 | 3,000 | (0.00%) | 23,100 | 100 | 26,000 | 6 tháng | |
| CFPT2621 | 1,350 | -750 (-35.71%) | 200 | 66,800 | -3,700 | 78,600 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,250 | -570 (-31.32%) | 17,300 | 66,800 | -5,200 | 82,000 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 2,710 | 770 (+39.69%) | 23,800 | 22,400 | -600 | 28,420 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,500 | -730 (-32.74%) | 16,400 | 22,400 | -1,100 | 26,500 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 2,050 | (0.00%) | 23,950 | 873 | 27,019 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,360 | (0.00%) | 23,950 | 392 | 28,097 | 9 tháng | |
| CMSN2619 | 1,740 | -670 (-27.80%) | 6,000 | 68,000 | -2,000 | 80,440 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 2,610 | (0.00%) | 76,200 | 700 | 88,550 | 6 tháng | |
| CMWG2618 | 1,950 | -560 (-22.31%) | 313,200 | 76,200 | -800 | 88,700 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,350 | -120 (-4.86%) | 35,000 | 31,500 | 1,500 | 34,700 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,900 | -60 (-3.06%) | 51,000 | 31,500 | 1,000 | 36,200 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,940 | (0.00%) | 56,200 | -9 | 64,757 | 6 tháng | |
| CVNM2614 | 2,740 | (0.00%) | 100 | 56,200 | -9 | 66,831 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 3,300 | 25,800 | 800 | 29,040 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,630 | -200 (-10.93%) | 10,900 | 25,800 | 300 | 30,390 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 08/01/2026 |
| Ngày niêm yết: | 30/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/02/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 06/01/2027 |
| Ngày đáo hạn: | 08/01/2027 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 66,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |