Chứng quyền STB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/05 (HOSE: CSTB2605)

CW.STB/LPBS/Call/EU/Cash/6M/05

Ngừng giao dịch

3,920

30 (+0.77%)
25/06/2026 14:58

Mở cửa3,320

Cao nhất4,240

Thấp nhất3,320

Cao nhất NY6,320

Thấp nhất NY720

KLGD610,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,800,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở72,200

Giá thực hiện60,000

Hòa vốn **71,760

S-X *12,200

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2605: CFPT2618 CHPG2605 CHPG2616 CSTB2532 CSTB2536
Trending: PNJ (203.379) - HPG (133.025) - FPT (130.272) - MBB (102.188) - VCB (98.411)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,310-360 (-13.48%)384,7002,30075,630VND11 tháng
CSTB25334,500-90 (-1.96%)61,10084,500VND17 tháng
CSTB25362,060-120 (-5.50%)4007,00076,360KAFI12 tháng
CSTB25372,450-210 (-7.89%)150,0006,00079,700KAFI15 tháng
CSTB26026,400320 (+5.26%)20,20021,00075,600TCX9 tháng
CSTB26035,970-280 (-4.48%)241,20020,00074,880TCX12 tháng
CSTB26042,600-250 (-8.77%)854,10011,00073,000ACBS10 tháng
CSTB26062,520-180 (-6.67%)88,5005,00078,600HCM12 tháng
CSTB2607490-30 (-5.77%)22,6001,11273,808KIS7 tháng
CSTB26082,570-70 (-2.65%)200-8,00094,420PHS11 tháng
CSTB26092,720-230 (-7.80%)2,2005,00076,880SSV6 tháng
CSTB26101,720-170 (-8.99%)28,100-3,70085,020MSVN10 tháng
CSTB26111,590-110 (-6.47%)20,30080,540MSVN7 tháng
CSTB2612550-150 (-21.43%)1,000-9,88885,288KIS6 tháng
CSTB2613360-90 (-20%)39,100-6,77780,657KIS4 tháng
CSTB2614470-120 (-20.34%)2,200-7,88882,648KIS5 tháng
CSTB2615550-100 (-15.38%)1,100-10,88887,388KIS7 tháng
CSTB26161,800-260 (-12.62%)62,6004,00074,200SSI3 tháng
CSTB26171,760-140 (-7.37%)87,2003,00075,040SSI3 tháng
CSTB26181,540-200 (-11.49%)101,3002,00075,160SSI3 tháng
CSTB2619930-170 (-15.45%)30,900-8,00083,650ACBS8 tháng
CSTB26202,800-170 (-5.72%)1001,00081,200HCM6 tháng
CSTB26212,750140 (+5.36%)1,000-50085,250HCM9 tháng
CSTB26221,960-320 (-14.04%)424,9001,30081,460VND6 tháng
CSTB26232,510-460 (-15.49%)175,500-10,00096,060VND12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (LPS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26041,050-130 (-11.02%)74,20022,400-1924,23012 tháng
CFPT2604270-20 (-6.90%)17,60064,600-30,09697,35912 tháng
CHPG2605800-60 (-6.98%)36,90020,700-3,40025,52812 tháng
CMBB2605590-30 (-4.84%)66,60022,350-3,61227,09612 tháng
CMSN2601650-70 (-9.72%)249,90063,900-16,10083,25012 tháng
CVHM26045,000-950 (-15.97%)34,500126,90024,826150,22212 tháng
CVIB2601600-100 (-14.29%)170,00014,450-2,61618,20412 tháng
CVNM26011,04040 (+4%)47,60059,100-2,92467,06312 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán LPBank (LPS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:27/12/2025
Ngày niêm yết:15/01/2026
Ngày giao dịch đầu tiên:19/01/2026
Ngày giao dịch cuối cùng:25/06/2026
Ngày đáo hạn:29/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,468
Giá thực hiện:60,000
Khối lượng Niêm yết:4,800,000
Khối lượng lưu hành:4,800,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ