Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/90 (HOSE: CSTB2604)
CW.STB/ACBS/Call/EU/Cash/10M/90
2,580
Mở cửa2,620
Cao nhất2,740
Thấp nhất2,510
Cao nhất NY4,280
Thấp nhất NY1,200
KLGD148,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH19,000,000
Số ngày đến hạn102
Giá CK cơ sở69,800
Giá thực hiện60,000
Hòa vốn **72,900
S-X *9,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 |
| 14/07/2026 | 2,700 | 200 (+8%) | 221,000 |
| 13/07/2026 | 2,500 | -190 (-7.06%) | 445,500 |
| 10/07/2026 | 2,690 | -110 (-3.93%) | 237,600 |
| 09/07/2026 | 2,800 | -10 (-0.36%) | 76,900 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,140 | (0.00%) | 12,600 | 69,760 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2532 | 2,050 | -180 (-8.07%) | 300,900 | 1,100 | 74,850 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 3,970 | -180 (-4.34%) | 61,200 | -1,200 | 82,910 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 1,760 | -110 (-5.88%) | 4,100 | 5,800 | 74,560 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,220 | -120 (-5.13%) | 30,000 | 4,800 | 78,320 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 5,570 | 180 (+3.34%) | 3,600 | 19,800 | 72,280 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,670 | -60 (-1.05%) | 222,000 | 18,800 | 73,680 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 9,800 | 72,900 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,380 | -10 (-0.42%) | 555,000 | 3,800 | 77,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 390 | -30 (-7.14%) | 98,000 | -88 | 73,008 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,370 | (0.00%) | -9,200 | 93,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,320 | -130 (-5.31%) | 35,400 | 3,800 | 75,280 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,700 | (0.00%) | 1,000 | -4,900 | 84,900 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,620 | 100 (+6.58%) | 10,800 | -1,200 | 80,720 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 570 | (0.00%) | -11,088 | 85,448 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 340 | -50 (-12.82%) | 66,900 | -7,977 | 80,497 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 480 | 10 (+2.13%) | 400 | -9,088 | 82,728 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 470 | -60 (-11.32%) | 5,500 | -12,088 | 86,588 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 1,780 | -30 (-1.66%) | 36,300 | 2,800 | 74,120 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,530 | -130 (-7.83%) | 29,000 | 1,800 | 74,120 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,500 | -20 (-1.32%) | 38,700 | 800 | 75,000 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | -9,200 | 84,800 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 430 | -10 (-2.27%) | 313,800 | 22,400 | -3,485 | 27,037 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 650 | -10 (-1.52%) | 23,100 | 23,950 | -2,012 | 27,837 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 650 | -50 (-7.14%) | 253,600 | 76,200 | -8,800 | 89,550 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,580 | -120 (-4.44%) | 148,700 | 69,800 | 9,800 | 72,900 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 420 | -40 (-8.70%) | 184,100 | 31,500 | -4,738 | 37,884 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -70 (-16.67%) | 2,531,100 | 66,800 | -17,045 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 600 | -10 (-1.64%) | 132,600 | 68,000 | -17,000 | 89,800 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 660 | -10 (-1.49%) | 612,300 | 15,300 | -2,700 | 19,320 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,790 | -310 (-6.08%) | 63,100 | 136,000 | 10,815 | 166,699 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 710 | -40 (-5.33%) | 554,800 | 15,450 | -2,090 | 18,886 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 580 | -10 (-1.69%) | 351,200 | 56,200 | -6,793 | 66,366 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,020 | -110 (-9.73%) | 416,500 | 25,800 | -3,676 | 31,481 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -30 (-2.63%) | 439,600 | 24,800 | -5,138 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 970 | -90 (-8.49%) | 1,112,200 | 22,400 | -2,600 | 26,940 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 1,200 | -170 (-12.41%) | 164,500 | 23,950 | -1,050 | 27,308 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 1,030 | -100 (-8.85%) | 303,000 | 76,200 | -5,800 | 89,210 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 1,160 | -60 (-4.92%) | 3,000 | 69,800 | -9,200 | 84,800 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 990 | -60 (-5.71%) | 106,800 | 31,500 | -2,500 | 36,970 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 1,030 | -160 (-13.45%) | 1,058,000 | 25,800 | -2,700 | 30,560 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 15/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/10/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 26/10/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 5 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,400 |
| Giá thực hiện: | 60,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 19,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 19,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |