Chứng quyền STB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02 (HOSE: CSTB2603)
CW.STB/TCBS/C/EU/12M/CASH/02
7,200
Mở cửa7,280
Cao nhất7,280
Thấp nhất7,200
Cao nhất NY7,280
Thấp nhất NY3,200
KLGD11,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn99
Giá CK cơ sở77,300
Giá thực hiện51,000
Hòa vốn **79,800
S-X *26,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | 7,200 | -40 (-0.55%) | 11,000 |
| 10/09/2026 | 7,240 | 330 (+4.78%) | 500 |
| 09/09/2026 | 6,910 | 60 (+0.88%) | 35,600 |
| 08/09/2026 | 6,850 | -50 (-0.72%) | 1,500 |
| 07/09/2026 | 6,900 | 220 (+3.29%) | 7,700 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 5,100 | -120 (-2.30%) | 1,065,100 | 6,300 | 86,300 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,430 | -170 (-6.54%) | 69,600 | 13,300 | 78,580 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 3,040 | -10 (-0.33%) | 700 | 12,300 | 83,240 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 7,170 | -30 (-0.42%) | 4,000 | 27,300 | 78,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | -40 (-0.55%) | 11,000 | 26,300 | 79,800 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,590 | -160 (-4.27%) | 526,900 | 17,300 | 77,950 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,100 | -140 (-4.32%) | 262,000 | 11,300 | 81,500 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -1,700 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,420 | -110 (-3.12%) | 14,100 | 11,300 | 79,680 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,980 | -100 (-4.81%) | 700 | 2,600 | 86,580 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,840 | -150 (-7.54%) | 8,200 | 6,300 | 82,040 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 760 | -30 (-3.80%) | 200 | -3,588 | 86,968 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 200 | -60 (-23.08%) | 117,400 | -477 | 79,377 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 540 | -90 (-14.29%) | 54,100 | -1,588 | 83,208 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 740 | (0.00%) | 6,700 | -4,588 | 89,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -30 (-3.57%) | 2,392,200 | -1,700 | 83,050 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 7,300 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,800 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,100 | -50 (-2.33%) | 468,500 | 7,600 | 82,300 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,440 | -90 (-3.56%) | 679,400 | -3,700 | 95,640 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,460 | -140 (-8.75%) | 2,600 | -2,700 | 87,300 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,890 | -130 (-6.44%) | 6,900 | -2,700 | 87,560 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 4,080 | 10 (+0.25%) | 1,900 | 5,800 | 95,980 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 3,120 | (0.00%) | -3,800 | 99,820 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 360 | -30 (-7.69%) | 5,400 | 22,050 | -369 | 23,040 | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -100 (-9.71%) | 10,100 | 22,050 | -369 | 24,023 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 4,600 | 72,700 | -25,941 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 200 | 10 (+5.26%) | 94,100 | 72,700 | -27,914 | 102,587 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 1,100 | 21,300 | -4,585 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 200 | -40 (-16.67%) | 577,100 | 21,300 | -4,585 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 100 | -90 (-47.37%) | 6,800 | 19,750 | -5,250 | 25,192 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 700 | -70 (-9.09%) | 94,000 | 19,750 | -6,212 | 27,308 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 71,300 | -14,366 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 410 | -60 (-12.77%) | 300 | 71,300 | -15,350 | 88,669 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 7,170 | -30 (-0.42%) | 4,000 | 77,300 | 27,300 | 78,680 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | -40 (-0.55%) | 11,000 | 77,300 | 26,300 | 79,800 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 6,320 | -340 (-5.11%) | 18,600 | 72,000 | 23,852 | 72,492 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 8,040 | -460 (-5.41%) | 5,500 | 72,000 | 22,889 | 80,080 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 30 | -40 (-57.14%) | 431,300 | 26,950 | -2,526 | 29,535 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 780 | -40 (-4.88%) | 200 | 26,950 | -3,509 | 31,992 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/12/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/12/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,200 |
| Giá thực hiện: | 51,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |