Chứng quyền STB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02 (HOSE: CSTB2602)
CW.STB/TCBS/C/EU/9M/CASH/02
6,890
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Cao nhất NY7,290
Thấp nhất NY3,490
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn13
Giá CK cơ sở76,600
Giá thực hiện50,000
Hòa vốn **77,560
S-X *26,600
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
| Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | 6,890 | (0.00%) | |
| 07/09/2026 | 6,890 | 120 (+1.77%) | 12,100 |
| 04/09/2026 | 6,770 | 150 (+2.27%) | 11,700 |
| 03/09/2026 | 6,620 | (0.00%) | |
| 28/08/2026 | 6,620 | 140 (+2.16%) | 2,200 |
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,880 | -60 (-1.21%) | 77,700 | 5,600 | 85,640 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,290 | -80 (-3.38%) | 16,000 | 12,600 | 77,740 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,780 | -70 (-2.46%) | 99,600 | 11,600 | 81,680 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 26,600 | 77,560 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,900 | (0.00%) | 25,600 | 78,600 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,460 | 50 (+1.47%) | 118,300 | 16,600 | 77,300 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | -100 (-3.28%) | 9,600 | 10,600 | 80,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,400 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,210 | -10 (-0.31%) | 1,500 | 10,600 | 78,840 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,840 | -60 (-3.16%) | 1,200 | 1,900 | 85,740 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,780 | 30 (+1.71%) | 200 | 5,600 | 81,680 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 670 | -20 (-2.90%) | 1,300 | -4,288 | 86,248 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 180 | (0.00%) | 8,900 | -1,177 | 79,217 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 510 | -10 (-1.92%) | 11,300 | -2,288 | 82,968 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 640 | 10 (+1.59%) | 3,400 | -5,288 | 88,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 840 | 30 (+3.70%) | 822,800 | -2,400 | 83,200 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 6,600 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,100 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,980 | -10 (-0.50%) | 111,700 | 6,900 | 81,580 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | (0.00%) | 73,200 | -4,400 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,390 | -50 (-3.47%) | 103,100 | -3,400 | 86,950 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,780 | -20 (-1.11%) | 2,200 | -3,400 | 87,120 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,960 | 210 (+5.60%) | 100 | 5,100 | 95,260 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | (0.00%) | -4,500 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 380 | -110 (-22.45%) | 12,300 | 22,300 | -119 | 23,074 | 9 tháng |
| CACB2603 | 990 | (0.00%) | 1,800 | 22,300 | -119 | 24,126 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 72,200 | -26,441 | 98,740 | 9 tháng | |
| CFPT2603 | 160 | -20 (-11.11%) | 216,200 | 72,200 | -28,414 | 102,192 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | (0.00%) | 279,400 | 21,750 | -4,135 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 230 | -20 (-8%) | 651,900 | 21,750 | -4,135 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 230 | -160 (-41.03%) | 48,000 | 20,200 | -4,800 | 25,442 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 82,000 | 20,200 | -5,762 | 27,500 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 72,100 | -13,566 | 85,715 | 9 tháng | |
| CMWG2603 | 420 | -40 (-8.70%) | 30,200 | 72,100 | -14,550 | 88,718 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 76,600 | 26,600 | 77,560 | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,900 | (0.00%) | 76,600 | 25,600 | 78,600 | 12 tháng | |
| CVHM2602 | 7,290 | (0.00%) | 73,700 | 25,552 | 76,228 | 9 tháng | |
| CVHM2603 | 7,900 | 70 (+0.89%) | 85,500 | 73,700 | 24,589 | 79,541 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 70 | -90 (-56.25%) | 187,700 | 27,400 | -2,076 | 29,614 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 830 | -110 (-11.70%) | 800 | 27,400 | -3,059 | 32,090 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/09/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 21/09/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,800 |
| Giá thực hiện: | 50,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |