Chứng quyền STB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02 (HOSE: CSTB2601)
CW.STB/TCBS/C/EU/6M/CASH/02
5,820
Mở cửa5,700
Cao nhất5,820
Thấp nhất5,700
Cao nhất NY6,300
Thấp nhất NY3,300
KLGD2,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,100
Giá thực hiện49,000
Hòa vốn **72,280
S-X *23,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,940 | (0.00%) | 100 | 5,600 | 85,820 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,370 | 120 (+5.33%) | 5,100 | 12,600 | 78,220 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,850 | (0.00%) | 100,300 | 11,600 | 82,100 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | 120 (+1.77%) | 12,100 | 26,600 | 77,560 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,900 | 220 (+3.29%) | 7,700 | 25,600 | 78,600 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,410 | -180 (-5.01%) | 78,000 | 16,600 | 77,050 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,050 | (0.00%) | 1,070,500 | 10,600 | 81,250 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,400 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,220 | (0.00%) | 10,900 | 10,600 | 78,880 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,900 | -80 (-4.04%) | 38,100 | 1,900 | 86,100 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,750 | -50 (-2.78%) | 152,200 | 5,600 | 81,500 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 690 | (0.00%) | 30,200 | -4,288 | 86,408 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 180 | -60 (-25%) | 44,000 | -1,177 | 79,217 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 520 | -10 (-1.89%) | 62,300 | -2,288 | 83,048 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 630 | -20 (-3.08%) | 21,000 | -5,288 | 88,188 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -50 (-5.81%) | 743,100 | -2,400 | 83,050 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 6,600 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,100 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 1,990 | -50 (-2.45%) | 40,700 | 6,900 | 81,640 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | -20 (-0.83%) | 23,100 | -4,400 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | (0.00%) | 800 | -3,400 | 87,200 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,800 | 250 (+16.13%) | 9,100 | -3,400 | 87,200 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,750 | -130 (-3.35%) | 505,000 | 5,100 | 94,000 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | (0.00%) | -4,500 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (TCX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2602 | 490 | (0.00%) | 16,800 | 22,250 | -169 | 23,264 | 9 tháng |
| CACB2603 | 990 | -10 (-1%) | 7,800 | 22,250 | -169 | 24,126 | 12 tháng |
| CFPT2602 | 10 | (0.00%) | 35,100 | 72,400 | -26,241 | 98,740 | 9 tháng |
| CFPT2603 | 180 | (0.00%) | 10,000 | 72,400 | -28,214 | 102,390 | 12 tháng |
| CHPG2602 | 10 | -10 (-50%) | 573,700 | 21,550 | -4,335 | 25,921 | 9 tháng |
| CHPG2603 | 250 | -110 (-30.56%) | 61,900 | 21,550 | -4,335 | 26,778 | 12 tháng |
| CMBB2602 | 390 | -30 (-7.14%) | 67,400 | 20,200 | -4,800 | 25,750 | 9 tháng |
| CMBB2603 | 860 | -80 (-8.51%) | 42,700 | 20,200 | -5,762 | 27,615 | 12 tháng |
| CMWG2602 | 10 | (0.00%) | 50,300 | 72,000 | -13,666 | 85,715 | 9 tháng |
| CMWG2603 | 460 | 70 (+17.95%) | 124,100 | 72,000 | -14,650 | 88,915 | 12 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | 120 (+1.77%) | 12,100 | 76,600 | 26,600 | 77,560 | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,900 | 220 (+3.29%) | 7,700 | 76,600 | 25,600 | 78,600 | 12 tháng |
| CVHM2602 | 7,290 | 90 (+1.25%) | 8,500 | 74,500 | 26,352 | 76,228 | 9 tháng |
| CVHM2603 | 7,830 | (0.00%) | 40,700 | 74,500 | 25,389 | 79,271 | 12 tháng |
| CVPB2602 | 160 | 30 (+23.08%) | 91,800 | 27,300 | -2,176 | 29,791 | 9 tháng |
| CVPB2603 | 940 | 20 (+2.17%) | 11,500 | 27,300 | -3,159 | 32,306 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 19/12/2025 |
| Ngày niêm yết: | 12/01/2026 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/01/2026 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 17/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 19/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,300 |
| Giá thực hiện: | 49,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |