Chứng quyền STB/0225/C/EU/Cash/MSVN (HOSE: CSTB2530)
CW.STB/0225/C/EU/Cash/MSVN
1,740
Mở cửa1,660
Cao nhất2,950
Thấp nhất1,570
Cao nhất NY5,040
Thấp nhất NY410
KLGD94,000
NN mua20,300
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở71,700
Giá thực hiện67,800
Hòa vốn **71,280
S-X *3,900
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,690 | -410 (-8.04%) | 101,700 | 5,400 | 85,070 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,160 | -270 (-11.11%) | 2,600 | 12,400 | 76,960 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,820 | -220 (-7.24%) | 23,600 | 11,400 | 81,920 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,670 | -500 (-6.97%) | 100 | 26,400 | 76,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 7,200 | (0.00%) | 25,400 | 79,800 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,370 | -220 (-6.13%) | 37,500 | 16,400 | 76,850 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,000 | -100 (-3.23%) | 23,000 | 10,400 | 81,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -2,600 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,060 | -360 (-10.53%) | 18,500 | 10,400 | 78,240 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,790 | -190 (-9.60%) | 5,000 | 1,700 | 85,440 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,660 | -180 (-9.78%) | 10,000 | 5,400 | 80,960 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 660 | -100 (-13.16%) | 1,100 | -4,488 | 86,168 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 120 | -80 (-40%) | 90,700 | -1,377 | 78,737 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 440 | -100 (-18.52%) | 280,000 | -2,488 | 82,408 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 650 | -90 (-12.16%) | 1,100 | -5,488 | 88,388 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 790 | -20 (-2.47%) | 607,800 | -2,600 | 82,950 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,830 | -70 (-2.41%) | 11,000 | 6,400 | 81,320 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,570 | -140 (-5.17%) | 13,100 | 4,900 | 84,350 | HCM | 9 tháng |
| CSTB2622 | 1,910 | -190 (-9.05%) | 103,900 | 6,700 | 81,160 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,080 | -360 (-14.75%) | 114,100 | -4,600 | 93,480 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,260 | -200 (-13.70%) | 161,700 | -3,600 | 86,300 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,650 | -240 (-12.70%) | 16,000 | -3,600 | 86,600 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,800 | -280 (-6.86%) | 500 | 4,900 | 94,300 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,780 | -340 (-10.90%) | 1,000 | -4,700 | 97,780 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MSVN)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2615 | 960 | (0.00%) | 41,600 | 72,400 | -1,581 | 83,451 | 10 tháng |
| CHPG2616 | 310 | -20 (-6.06%) | 29,500 | 20,900 | -3,200 | 25,340 | 7 tháng |
| CHPG2617 | 340 | -50 (-12.82%) | 740,500 | 20,900 | -4,500 | 26,760 | 10 tháng |
| CLPB2603 | 590 | 20 (+3.51%) | 58,600 | 46,000 | -7,400 | 56,940 | 7 tháng |
| CLPB2604 | 600 | (0.00%) | 363,600 | 46,000 | -10,200 | 59,800 | 10 tháng |
| CMSN2611 | 730 | -20 (-2.67%) | 142,500 | 66,600 | -13,600 | 86,040 | 10 tháng |
| CMSN2612 | 600 | (0.00%) | 66,600 | -9,600 | 81,000 | 7 tháng | |
| CMWG2612 | 910 | -160 (-14.95%) | 100 | 69,800 | -13,109 | 90,077 | 10 tháng |
| CSTB2610 | 1,790 | -190 (-9.60%) | 5,000 | 76,400 | 1,700 | 85,440 | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,660 | -180 (-9.78%) | 10,000 | 76,400 | 5,400 | 80,960 | 7 tháng |
| CVHM2610 | 1,340 | 10 (+0.75%) | 62,200 | 71,700 | -17,856 | 94,717 | 7 tháng |
| CVHM2611 | 2,350 | 80 (+3.52%) | 84,000 | 71,700 | -19,782 | 100,533 | 10 tháng |
| CVPB2611 | 850 | (0.00%) | 304,700 | 27,200 | -1,200 | 31,800 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán Maybank (MSVN) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2025 |
| Ngày niêm yết: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 22/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 25/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,000 |
| Giá thực hiện: | 67,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |