Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/85 (HOSE: CSTB2528)
CW.STB/ACBS/Call/EU/Cash/7M/85
4,350
Mở cửa4,520
Cao nhất4,520
Thấp nhất4,350
Cao nhất NY5,920
Thấp nhất NY710
KLGD24,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH17,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở61,100
Giá thực hiện49,000
Hòa vốn **62,050
S-X *12,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2514 | 6,420 | 20 (+0.31%) | 300 | 24,300 | 65,180 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2515 | 8,610 | -250 (-2.82%) | 156,800 | 23,800 | 65,830 | ACBS | 12 tháng |
| CSTB2519 | 4,940 | -380 (-7.14%) | 41,100 | 12,800 | 65,820 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2520 | 5,660 | -740 (-11.56%) | 1,300 | 15,800 | 64,980 | VPX | 9 tháng |
| CSTB2521 | 3,960 | -190 (-4.58%) | 457,500 | 13,800 | 65,840 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2523 | 1,070 | -230 (-17.69%) | 136,600 | 6,932 | 65,428 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2524 | 2,770 | -380 (-12.06%) | 100 | 9,900 | 67,750 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2525 | 3,490 | 110 (+3.25%) | 200 | 6,600 | 71,160 | PHS | 12 tháng |
| CSTB2527 | 1,380 | -210 (-13.21%) | 206,300 | -2,755 | 73,455 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2529 | 1,010 | -270 (-21.09%) | 1,685,800 | -1,700 | 67,520 | MSVN | 6 tháng |
| CSTB2530 | 2,450 | -430 (-14.93%) | 52,200 | -4,000 | 72,700 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 3,020 | -550 (-15.41%) | 1,539,200 | -4,900 | 77,760 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,840 | -530 (-9.87%) | 118,500 | -7,200 | 85,520 | VND | 17 tháng |
| CSTB2535 | 790 | -200 (-20.20%) | 55,800 | -7,900 | 74,070 | Pinetree | 7 tháng |
| CSTB2536 | 2,050 | -210 (-9.29%) | 30,500 | -200 | 76,300 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,560 | -100 (-3.76%) | 10,500 | -1,200 | 80,360 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2538 | 3,700 | -400 (-9.76%) | 20,400 | 9,300 | 65,600 | VCI | 6 tháng |
| CSTB2601 | 4,600 | (0.00%) | 14,800 | 67,400 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 4,500 | -810 (-15.25%) | 81,600 | 13,800 | 68,000 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 4,600 | -640 (-12.21%) | 22,600 | 12,800 | 69,400 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 1,940 | -180 (-8.49%) | 1,741,100 | 3,800 | 69,700 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 2,710 | -490 (-15.31%) | 168,500 | 3,800 | 68,130 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,020 | -320 (-13.68%) | 590,200 | -2,200 | 76,100 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 930 | -120 (-11.43%) | 85,000 | -6,088 | 77,328 | KIS | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2513 | 280 | -50 (-15.15%) | 1,545,700 | 81,600 | -33,633 | 118,340 | 12 tháng |
| CHPG2518 | 1,730 | -100 (-5.46%) | 2,083,600 | 27,250 | 3,934 | 27,638 | 12 tháng |
| CMBB2511 | 3,830 | -40 (-1.03%) | 518,200 | 26,700 | 7,950 | 27,368 | 12 tháng |
| CMSN2512 | 2,660 | -160 (-5.67%) | 521,800 | 73,300 | 13,300 | 78,620 | 12 tháng |
| CMWG2511 | 3,900 | -160 (-3.94%) | 687,500 | 82,700 | 19,608 | 86,160 | 12 tháng |
| CSTB2515 | 8,610 | -250 (-2.82%) | 156,800 | 63,800 | 23,800 | 65,830 | 12 tháng |
| CTCB2507 | 1,700 | -280 (-14.14%) | 691,300 | 31,450 | 3,685 | 32,733 | 12 tháng |
| CTPB2503 | 2,560 | -100 (-3.76%) | 540,000 | 16,850 | 4,459 | 17,271 | 12 tháng |
| CVHM2512 | 9,640 | -30 (-0.31%) | 34,700 | 95,000 | 37,000 | 96,560 | 12 tháng |
| CVIB2504 | 830 | -40 (-4.60%) | 276,300 | 16,700 | 13 | 18,144 | 12 tháng |
| CVNM2511 | 2,010 | -150 (-6.94%) | 453,400 | 62,400 | 9,821 | 64,108 | 12 tháng |
| CVPB2513 | 4,630 | -200 (-4.14%) | 30,000 | 26,650 | 8,650 | 27,260 | 12 tháng |
| CVRE2512 | 1,900 | -320 (-14.41%) | 732,700 | 26,250 | 2,750 | 27,300 | 12 tháng |
| CHPG2604 | 720 | -10 (-1.37%) | 3,891,900 | 27,250 | -1,750 | 31,160 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 1,100 | -40 (-3.51%) | 1,177,700 | 26,700 | -300 | 30,300 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,320 | -180 (-12%) | 1,848,900 | 82,700 | -2,300 | 94,240 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 1,940 | -180 (-8.49%) | 1,741,100 | 63,800 | 3,800 | 69,700 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 690 | 60 (+9.52%) | 841,300 | 31,450 | -5,550 | 39,760 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 7 tháng |
| Ngày phát hành: | 18/07/2025 |
| Ngày niêm yết: | 16/10/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 20/10/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/02/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/02/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,800 |
| Giá thực hiện: | 49,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 17,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 17,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |