Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.50 (HOSE: CSTB2527)

CW.STB.KIS.M.CA.T.50

1,170

-120 (-9.30%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa1,210

Cao nhất1,210

Thấp nhất1,170

Cao nhất NY2,840

Thấp nhất NY600

KLGD14,000

NN mua-

NN bán14,000

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn132

Giá CK cơ sở62,600

Giá thực hiện66,555

Hòa vốn **72,405

S-X *-3,955

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2527: CSTB2512 CSTB2520
Trending: HPG (149.653) - MBB (127.446) - VIC (122.033) - VCB (115.663) - FPT (77.580)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
13/02/20261,170-120 (-9.30%)14,000
12/02/20261,290 (0.00%)
11/02/20261,290230 (+21.70%)1,800
10/02/20261,060-180 (-14.52%)2,800
09/02/20261,240 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25146,6001,000 (+17.86%)288,60023,10065,900HCM12 tháng
CSTB25157,660-50 (-0.65%)168,10022,60062,980ACBS12 tháng
CSTB25194,500380 (+9.22%)7,40011,60064,500VPX12 tháng
CSTB25204,490-50 (-1.10%)2,60014,60061,470VPX9 tháng
CSTB25213,51050 (+1.45%)477,10012,60064,040SSI12 tháng
CSTB252386080 (+10.26%)1,6005,73263,748KIS10 tháng
CSTB25242,450-90 (-3.54%)6,9008,70066,150PHS11 tháng
CSTB25252,730 (0.00%)5,40068,120PHS12 tháng
CSTB25271,170-120 (-9.30%)14,000-3,95572,405KIS10 tháng
CSTB25261,120-20 (-1.75%)5,2007,60061,720MBS6 tháng
CSTB252996060 (+6.67%)774,900-2,90067,420MSVN6 tháng
CSTB25302,300100 (+4.55%)6,300-5,20072,400MSVN9 tháng
CSTB25311,31060 (+4.80%)47,2002,50064,030VND5 tháng
CSTB25323,21040 (+1.26%)121,600-6,10078,330VND11 tháng
CSTB25334,730-40 (-0.84%)9,800-8,40085,190VND17 tháng
CSTB253587070 (+8.75%)34,300-9,10074,310Pinetree7 tháng
CSTB25361,910-20 (-1.04%)54,800-1,40075,460KAFI12 tháng
CSTB25372,300-50 (-2.13%)1,500-2,40078,800KAFI15 tháng
CSTB25383,20050 (+1.59%)20,8008,10064,100VCI6 tháng
CSTB26013,690-50 (-1.34%)90013,60063,760TCX6 tháng
CSTB26023,870-150 (-3.73%)7,50012,60065,480TCX9 tháng
CSTB26034,230 (0.00%)411,70011,60067,920TCX12 tháng
CSTB26041,790-20 (-1.10%)1,198,8002,60068,950ACBS10 tháng
CSTB26052,67090 (+3.49%)150,6002,60068,010LPBS6 tháng
CSTB26061,93020 (+1.05%)23,400-3,40075,650HCM12 tháng
CSTB2607800-350 (-30.43%)40,300-7,28876,288KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2527500 (0.00%)5,50026,850-59429,44410 tháng
CLPB2507980110 (+12.64%)11,20042,0504,07142,8798 tháng
CLPB250863020 (+3.28%)30042,0503,36243,7289 tháng
CMSN2518580-10 (-1.69%)3,50078,000-11,99995,79910 tháng
CSHB25092,070-80 (-3.72%)14,20015,4501,98017,1339 tháng
CSHB25101,80010 (+0.56%)10,10015,4501,78416,85210 tháng
CSSB250718020 (+12.50%)75,10017,000-3,99921,7199 tháng
CSSB2508280 (0.00%)1,20017,000-4,66622,78610 tháng
CSTB252386080 (+10.26%)1,60062,6005,73263,74810 tháng
CTPB250561030 (+5.17%)15,50017,5002,55617,2698 tháng
CVHM25184,500300 (+7.14%)100109,00018,001126,99910 tháng
CVIB25104010 (+33.33%)12,90017,250-1,97319,3648 tháng
CVIC251125,280-220 (-0.86%)1,800160,000103,011158,11010 tháng
CVJC25052,95060 (+2.08%)4,900169,20062,332165,8688 tháng
CVNM2518610-50 (-7.58%)63,70069,5004,38870,9449 tháng
CVNM2519700-10 (-1.41%)142,60069,5003,53972,65310 tháng
CVPB25191,610 (0.00%)14,30028,3006,41228,3289 tháng
CVPB25201,590-10 (-0.63%)1,80028,3006,07828,58210 tháng
CVRE2518960-400 (-29.41%)10,70029,80080132,83910 tháng
CVRE25191,080-100 (-8.47%)1,10029,800-19934,31911 tháng
CFPT252318030 (+20%)10096,300-20,286121,0397 tháng
CFPT2524280-50 (-15.15%)274,00096,300-21,166124,39410 tháng
CHPG2534300-50 (-14.29%)125,60026,850-4,26132,31110 tháng
CLPB2509350-120 (-25.53%)2,30042,050-14,28359,13310 tháng
CMSN2520420-10 (-2.33%)122,10078,000-19,111101,31110 tháng
CSHB2513330 (0.00%)15,450-5,11721,2277 tháng
CSHB251464040 (+6.67%)80015,450-5,22821,95810 tháng
CSSB2509230 (0.00%)17,000-9,45627,37610 tháng
CSTB25271,170-120 (-9.30%)14,00062,600-3,95572,40510 tháng
CTCB251670-10 (-12.50%)40035,450-9,75245,5437 tháng
CTCB2517350100 (+40%)18,20035,450-10,13247,28610 tháng
CTPB250960-10 (-14.29%)14,20017,500-7,09124,7057 tháng
CTPB2510390 (0.00%)17,500-7,18625,43010 tháng
CVHM25211,390 (0.00%)8,200109,000-6,678126,7989 tháng
CVHM25221,390-110 (-7.33%)64,600109,000-8,688128,80810 tháng
CVIC251317,240 (0.00%)4,000160,00086,501159,7009 tháng
CVIC251416,260160 (+0.99%)7,800160,00085,556155,74410 tháng
CVJC25062,30050 (+2.22%)46,800169,2001,401190,79910 tháng
CVNM25211,02020 (+2%)1,00069,5002,20077,05110 tháng
CVPB2524370-20 (-5.13%)3,10028,300-14,81144,59110 tháng
CVRE2523610 (0.00%)10029,800-5,19937,4397 tháng
CVRE2524600-40 (-6.25%)40,40029,800-6,08838,28810 tháng
CDGC26011,150 (0.00%)1,00068,400-8,46895,2687 tháng
CHPG2611640-330 (-34.02%)96,10026,850-5,14934,5594 tháng
CHPG2612720-350 (-32.71%)102,60026,850-6,14935,8797 tháng
CMSN2607690-280 (-28.87%)20078,000-16,567101,4674 tháng
CMSN2608820-250 (-23.36%)100,40078,000-17,999104,1997 tháng
CSHB2604710-220 (-23.66%)1,30015,450-3,94920,8194 tháng
CSHB2605880-140 (-13.73%)100,50015,450-4,34921,5597 tháng
CSSB2601690-250 (-26.60%)10017,000-4,11123,8714 tháng
CSSB2602870-170 (-16.35%)10017,000-4,39924,8797 tháng
CSTB2607800-350 (-30.43%)40,30062,600-7,28876,2887 tháng
CTPB26041,020-70 (-6.42%)150,60017,500-3,18822,7287 tháng
CVHM26081,490530 (+55.21%)17,500109,000-39,888166,7687 tháng
CVIC26011,630550 (+50.93%)1,430,500160,000-31,818224,4187 tháng
CVJC2601930-70 (-7%)104,100169,200-50,799238,5997 tháng
CVNM2604760-320 (-29.63%)189,40069,500-14,47991,5797 tháng
CVPB2607570-480 (-45.71%)104,90028,300-6,26736,8477 tháng
CVRE26021,300270 (+26.21%)40029,800-8,58843,5887 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:66,555
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ