Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.50 (HOSE: CSTB2527)

CW.STB.KIS.M.CA.T.50

Ngừng giao dịch

1,050

-50 (-4.55%)
23/06/2026 14:58

Mở cửa1,050

Cao nhất1,050

Thấp nhất1,050

Cao nhất NY2,840

Thấp nhất NY600

KLGD200

NN mua200

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở71,700

Giá thực hiện66,555

Hòa vốn **71,805

S-X *5,145

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2527: CFPT2511 CMWG2305 CSTB2502 CVPB2622
Trending: HPG (110.722) - PNJ (109.430) - MBB (107.558) - FPT (98.505) - VCB (94.009)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25321,990-170 (-7.87%)522,0003,60074,670VND11 tháng
CSTB25334,250-80 (-1.85%)15,1001,30083,750VND17 tháng
CSTB25362,000 (0.00%)8,30076,000KAFI12 tháng
CSTB25372,420-80 (-3.20%)120,6007,30079,520KAFI15 tháng
CSTB26025,780-210 (-3.51%)1,00022,30073,120TCX9 tháng
CSTB26036,120-190 (-3.01%)120,60021,30075,480TCX12 tháng
CSTB26042,800-170 (-5.72%)70,80012,30074,000ACBS10 tháng
CSTB26062,610-190 (-6.79%)146,6006,30079,050HCM12 tháng
CSTB2607460-60 (-11.54%)63,0002,41273,568KIS7 tháng
CSTB26082,560-120 (-4.48%)100-6,70094,360PHS11 tháng
CSTB26092,440-170 (-6.51%)44,6006,30075,760SSV6 tháng
CSTB26101,570-70 (-4.27%)79,200-2,40084,120MSVN10 tháng
CSTB26111,450-230 (-13.69%)100,5001,30079,700MSVN7 tháng
CSTB2612520-50 (-8.77%)134,400-8,58885,048KIS6 tháng
CSTB2613350-10 (-2.78%)33,000-5,47780,577KIS4 tháng
CSTB2614390-30 (-7.14%)645,900-6,58882,008KIS5 tháng
CSTB2615500-40 (-7.41%)120,000-9,58886,888KIS7 tháng
CSTB26161,580-300 (-15.96%)19,4005,30073,320SSI3 tháng
CSTB26171,510-170 (-10.12%)15,3004,30074,040SSI3 tháng
CSTB26181,220-280 (-18.67%)35,7003,30073,880SSI3 tháng
CSTB2619800-10 (-1.23%)411,800-6,70083,000ACBS8 tháng
CSTB26202,590-140 (-5.13%)7,0002,30080,360HCM6 tháng
CSTB26212,660 (0.00%)80084,800HCM9 tháng
CSTB26221,810-70 (-3.72%)286,3002,60080,560VND6 tháng
CSTB26232,120-50 (-2.30%)31,000-8,70093,720VND12 tháng
CSTB26241,510-180 (-10.65%)6,000-7,70087,550MBS6 tháng
CSTB26251,210-100 (-7.63%)23,500-7,70084,840SSV6 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)80094,360KAFI12 tháng
CSTB26272,600 (0.00%)-8,80096,700KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CDGC260110 (0.00%)1,20043,200-33,66877,0287 tháng
CHPG261210 (0.00%)21,250-8,20529,4917 tháng
CMSN260810 (0.00%)66,300-29,69996,0997 tháng
CSHB260510 (0.00%)11,750-7,78219,5527 tháng
CSSB260210 (0.00%)15,050-2,70317,7867 tháng
CSTB2607460-60 (-11.54%)63,00072,3002,41273,5687 tháng
CTPB260410 (0.00%)14,400-6,28820,7087 tháng
CVHM260890-240 (-72.73%)95,60068,200-3,48772,2077 tháng
CVIC2601450-410 (-47.67%)198,700200,4008,582200,8187 tháng
CVJC260110 (0.00%)123,200-46,021169,3757 tháng
CVNM260410 (0.00%)61,600-19,78681,4837 tháng
CVPB260710 (0.00%)25,100-8,86434,0037 tháng
CVRE260210 (0.00%)13,10023,950-13,12337,1127 tháng
CACB2609200-10 (-4.76%)20,80022,150-2,75925,7715 tháng
CACB2610270-10 (-3.57%)84,30022,150-3,81427,1287 tháng
CFPT2616340-30 (-8.11%)60068,300-14,15687,8965 tháng
CFPT2617400-100 (-20%)7,20068,300-17,37892,0787 tháng
CHDB2606260-40 (-13.33%)28,70026,450-3,54931,2995 tháng
CHDB2607310-20 (-6.06%)4,80026,450-5,54934,4797 tháng
CHPG261832010 (+3.23%)501,00021,250-7,63830,1687 tháng
CHPG2619300-20 (-6.25%)50,00021,250-7,08329,5336 tháng
CHPG2620230-10 (-4.17%)52,70021,250-5,74927,9194 tháng
CHPG2621280-10 (-3.45%)100,30021,250-6,74929,1195 tháng
CLPB2605540-100 (-15.63%)110,20052,400-9,59964,6996 tháng
CLPB2606430-80 (-15.69%)76,00052,400-11,57967,4197 tháng
CMSN2613300-30 (-9.09%)10066,300-20,48989,7894 tháng
CMSN2614370-50 (-11.90%)30066,300-23,69993,6996 tháng
CMSN2615410-50 (-10.87%)30066,300-25,48995,8897 tháng
CSHB2609290 (0.00%)11,750-4,58317,4936 tháng
CSHB2610250-20 (-7.41%)20011,750-4,24916,9995 tháng
CSHB2611190-30 (-13.64%)8,20011,750-3,24915,7594 tháng
CSHB2612380 (0.00%)11,750-5,03918,3097 tháng
CSSB2604230-10 (-4.17%)20015,050-2,72718,6977 tháng
CSSB2605250-30 (-10.71%)1,70015,050-2,06118,1116 tháng
CSSB2606130-20 (-13.33%)1,638,30015,050-94916,5194 tháng
CSSB2607200-10 (-4.76%)20,20015,050-1,83817,6885 tháng
CSTB2612520-50 (-8.77%)134,40072,300-8,58885,0486 tháng
CSTB2613350-10 (-2.78%)33,00072,300-5,47780,5774 tháng
CSTB2614390-30 (-7.14%)645,90072,300-6,58882,0085 tháng
CSTB2615500-40 (-7.41%)120,00072,300-9,58886,8887 tháng
CTPB2607280-20 (-6.67%)40014,400-4,99920,5197 tháng
CTPB2608250-10 (-3.85%)1,30014,400-4,48819,8886 tháng
CVHM2612340 (0.00%)80068,200-13,65185,1264 tháng
CVHM2613520-20 (-3.70%)26,90068,200-15,56888,7756 tháng
CVHM2614500-130 (-20.63%)495,80068,200-16,95989,9747 tháng
CVIC2602680-160 (-19.05%)86,000200,400-48,488262,4886 tháng
CVIC2603820-220 (-21.15%)28,400200,400-50,389267,1897 tháng
CVIC26041,050-180 (-14.63%)137,800200,400-52,389273,7898 tháng
CVIC2605290-90 (-23.68%)236,900200,400-44,167250,3674 tháng
CVIC2606500-100 (-16.67%)6,100200,400-46,389256,7895 tháng
CVJC2602240-40 (-14.29%)20,900123,200-29,052155,9445 tháng
CVJC2603440-70 (-13.73%)34,900123,200-35,005164,9747 tháng
CVJC2604350-40 (-10.26%)89,100123,200-31,406159,9906 tháng
CVNM2608310-50 (-13.89%)3,20061,600-3,33067,9354 tháng
CVNM2609450-40 (-8.16%)4,80061,600-6,34672,3076 tháng
CVPB2612250 (0.00%)25,100-6,89933,2494 tháng
CVPB2613240-50 (-17.24%)10025,100-7,78834,0886 tháng
CVPB2614290-20 (-6.45%)6,40025,100-8,35634,9067 tháng
CVRE2604370-30 (-7.50%)16,40023,950-10,81636,5537 tháng
CVRE2605290-60 (-17.14%)460,90023,950-12,22337,5746 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:25/08/2025
Ngày niêm yết:24/09/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:26/09/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:23/06/2026
Ngày đáo hạn:25/06/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:66,555
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ