Chứng quyền STB/VPBANKS/C/EU/12M/CASH/25-01 (HOSE: CSTB2519)
CW.STB/VPBANKS/C/EU/12M/CASH/25-01
6,450
Mở cửa5,640
Cao nhất6,730
Thấp nhất5,640
Cao nhất NY9,070
Thấp nhất NY1,120
KLGD8,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,300
Giá thực hiện51,000
Hòa vốn **70,350
S-X *21,300
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2525 | 3,690 | 280 (+8.21%) | 1,000 | 16,300 | 71,960 | PHS | 12 tháng |
| CSTB2532 | 2,690 | 280 (+11.62%) | 3,233,800 | 4,800 | 76,770 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,810 | 500 (+11.60%) | 110,400 | 2,500 | 85,430 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,200 | 170 (+8.37%) | 276,300 | 9,500 | 77,200 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,660 | 140 (+5.56%) | 290,900 | 8,500 | 80,960 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,170 | 420 (+7.30%) | 6,000 | 23,500 | 74,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,310 | 320 (+5.34%) | 214,800 | 22,500 | 76,240 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,960 | 150 (+5.34%) | 686,000 | 13,500 | 74,800 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,780 | 280 (+11.20%) | 743,500 | 7,500 | 79,900 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 470 | 10 (+2.17%) | 88,200 | 3,612 | 73,648 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,640 | 270 (+11.39%) | 100 | -5,500 | 94,840 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,940 | -60 (-2%) | 17,500 | 7,500 | 77,760 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 2,030 | 200 (+10.93%) | 11,200 | -1,200 | 86,880 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,870 | 230 (+14.02%) | 7,500 | 2,500 | 82,220 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 730 | 100 (+15.87%) | 1,900 | -7,388 | 86,728 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 500 | 70 (+16.28%) | 125,100 | -4,277 | 81,777 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 590 | 60 (+11.32%) | 8,300 | -5,388 | 83,608 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 630 | 50 (+8.62%) | 10,900 | -8,388 | 88,188 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,240 | 170 (+8.21%) | 38,600 | 6,500 | 75,960 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 2,070 | 160 (+8.38%) | 51,100 | 5,500 | 76,280 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,910 | 160 (+9.14%) | 80,400 | 4,500 | 76,640 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 1,250 | -50 (-3.85%) | 15,600 | -5,500 | 85,250 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,970 | 90 (+3.13%) | 100 | 3,500 | 81,880 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,610 | -170 (-6.12%) | 1,000 | 2,000 | 84,550 | HCM | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2605 | 1,760 | -60 (-3.30%) | 4,700 | 23,550 | 4,580 | 23,523 | 7 tháng |
| CFPT2606 | 100 | -10 (-9.09%) | 41,200 | 67,000 | -33,614 | 101,601 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 640 | -10 (-1.54%) | 564,400 | 27,250 | -750 | 29,920 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 1,020 | -80 (-7.27%) | 109,700 | 21,850 | -1,358 | 25,939 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,920 | 250 (+9.36%) | 65,100 | 52,900 | 10,377 | 53,560 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 1,030 | -80 (-7.21%) | 311,600 | 23,750 | 1,635 | 25,087 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 280 | 50 (+21.74%) | 7,700 | 68,000 | -12,000 | 82,240 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 150 | (0.00%) | 100 | 76,700 | -23,300 | 101,200 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 120 | -10 (-7.69%) | 60,500 | 12,650 | -4,614 | 17,501 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 420 | 10 (+2.44%) | 539,900 | 31,450 | -3,809 | 36,493 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 80 | -20 (-20%) | 33,200 | 15,200 | -3,800 | 19,160 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 90 | -20 (-18.18%) | 65,400 | 15,400 | -3,563 | 19,219 | 8 tháng |
| CVNM2602 | 240 | 140 (+140%) | 127,000 | 59,000 | 853 | 59,543 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 23/06/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/07/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/07/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/06/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 23/06/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 51,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |