Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/73 (HOSE: CSTB2515)
CW.STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/73
10,800
Mở cửa11,000
Cao nhất11,000
Thấp nhất10,750
Cao nhất NY12,000
Thấp nhất NY2,240
KLGD7,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH25,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở72,100
Giá thực hiện40,000
Hòa vốn **72,400
S-X *32,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,790 | -210 (-3%) | 100 | 20,700 | 71,370 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,510 | 50 (+0.92%) | 53,400 | 21,700 | 72,040 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,740 | 30 (+1.11%) | 100 | 17,800 | 67,600 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,500 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,270 | 30 (+2.42%) | 7,200 | 5,145 | 72,905 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,380 | 200 (+9.17%) | 187,400 | 3,900 | 72,560 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,860 | 20 (+0.70%) | 22,100 | 3,000 | 77,280 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,000 | -80 (-1.57%) | 3,400 | 700 | 86,000 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,190 | 110 (+5.29%) | 100 | 7,700 | 77,140 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,590 | 70 (+2.78%) | 1,000 | 6,700 | 80,540 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,500 | 20 (+0.36%) | 100 | 22,700 | 71,000 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,820 | (0.00%) | 21,700 | 73,280 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,110 | -50 (-0.81%) | 7,500 | 20,700 | 75,440 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,720 | 50 (+1.87%) | 481,000 | 11,700 | 73,600 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 4,000 | 80 (+2.04%) | 16,400 | 11,700 | 72,000 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,690 | -140 (-4.95%) | 140,400 | 5,700 | 79,450 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 940 | 20 (+2.17%) | 5,200 | 1,812 | 77,408 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -7,300 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | (0.00%) | 5,700 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 610 | 30 (+5.17%) | 37,200 | 23,400 | -2,485 | 27,519 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 750 | 20 (+2.74%) | 31,300 | 25,150 | -1,850 | 29,250 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 1,080 | 20 (+1.89%) | 128,400 | 76,800 | -8,200 | 92,560 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,720 | 50 (+1.87%) | 481,000 | 71,700 | 11,700 | 73,600 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 470 | 40 (+9.30%) | 434,000 | 31,450 | -4,788 | 38,080 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 610 | 10 (+1.67%) | 369,200 | 73,800 | -10,045 | 91,066 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 740 | 20 (+2.78%) | 389,600 | 71,700 | -13,300 | 90,920 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 690 | 80 (+13.11%) | 2,510,800 | 16,350 | -1,650 | 19,380 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 5,450 | 150 (+2.83%) | 4,200 | 144,600 | 14,600 | 179,050 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 760 | 10 (+1.33%) | 490,900 | 16,200 | -1,340 | 18,981 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 770 | 30 (+4.05%) | 105,200 | 59,600 | -5,400 | 69,620 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 1,070 | 40 (+3.88%) | 323,200 | 26,100 | -3,376 | 31,579 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,190 | -20 (-1.65%) | 175,600 | 29,100 | -1,900 | 34,570 | 10 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 20/05/2025 |
| Ngày niêm yết: | 09/06/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 11/06/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/05/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 20/05/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 40,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 25,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 25,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |