Chứng quyền STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/73 (HOSE: CSTB2515)

CW.STB/ACBS/Call/EU/Cash/12M/73

Ngừng giao dịch

10,800

-200 (-1.82%)
18/05/2026 14:59

Mở cửa11,000

Cao nhất11,000

Thấp nhất10,750

Cao nhất NY12,000

Thấp nhất NY2,240

KLGD7,400

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở72,100

Giá thực hiện40,000

Hòa vốn **72,400

S-X *32,100

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2515: CFPT2607 CHPG2608 CMWG2606 CTCB2604
Trending: HPG (107.447) - FPT (107.053) - VIC (100.645) - VCB (85.085) - MBB (76.156)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25196,790-210 (-3%)10020,70071,370VPX12 tháng
CSTB25215,51050 (+0.92%)53,40021,70072,040SSI12 tháng
CSTB25242,74030 (+1.11%)10017,80067,600PHS11 tháng
CSTB25254,210 (0.00%)14,50074,040PHS12 tháng
CSTB25271,27030 (+2.42%)7,2005,14572,905KIS10 tháng
CSTB25302,380200 (+9.17%)187,4003,90072,560MSVN9 tháng
CSTB25322,86020 (+0.70%)22,1003,00077,280VND11 tháng
CSTB25335,000-80 (-1.57%)3,40070086,000VND17 tháng
CSTB25362,190110 (+5.29%)1007,70077,140KAFI12 tháng
CSTB25372,59070 (+2.78%)1,0006,70080,540KAFI15 tháng
CSTB26015,50020 (+0.36%)10022,70071,000TCX6 tháng
CSTB26025,820 (0.00%)21,70073,280TCX9 tháng
CSTB26036,110-50 (-0.81%)7,50020,70075,440TCX12 tháng
CSTB26042,72050 (+1.87%)481,00011,70073,600ACBS10 tháng
CSTB26054,00080 (+2.04%)16,40011,70072,000LPBS6 tháng
CSTB26062,690-140 (-4.95%)140,4005,70079,450HCM12 tháng
CSTB260794020 (+2.17%)5,2001,81277,408KIS7 tháng
CSTB26082,870 (0.00%)-7,30096,220PHS11 tháng
CSTB26092,980 (0.00%)5,70077,920SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG260461030 (+5.17%)37,20023,400-2,48527,51910 tháng
CMBB260475020 (+2.74%)31,30025,150-1,85029,25010 tháng
CMWG26041,08020 (+1.89%)128,40076,800-8,20092,56010 tháng
CSTB26042,72050 (+1.87%)481,00071,70011,70073,60010 tháng
CTCB260147040 (+9.30%)434,00031,450-4,78838,08010 tháng
CFPT261061010 (+1.67%)369,20073,800-10,04591,06610 tháng
CMSN260974020 (+2.78%)389,60071,700-13,30090,92010 tháng
CTPB260569080 (+13.11%)2,510,80016,350-1,65019,38010 tháng
CVHM26095,450150 (+2.83%)4,200144,60014,600179,05010 tháng
CVIB260476010 (+1.33%)490,90016,200-1,34018,98110 tháng
CVNM260577030 (+4.05%)105,20059,600-5,40069,62010 tháng
CVPB26081,07040 (+3.88%)323,20026,100-3,37631,57910 tháng
CVRE26031,190-20 (-1.65%)175,60029,100-1,90034,57010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:20/05/2025
Ngày niêm yết:09/06/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:11/06/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:18/05/2026
Ngày đáo hạn:20/05/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:2,900
Giá thực hiện:40,000
Khối lượng Niêm yết:25,500,000
Khối lượng lưu hành:25,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ