Chứng quyền STB-HSC-MET15 (HOSE: CSTB2514)
CW.STB-HSC-MET15
7,000
Mở cửa7,000
Cao nhất7,000
Thấp nhất7,000
Cao nhất NY7,740
Thấp nhất NY1,370
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở66,300
Giá thực hiện39,500
Hòa vốn **67,500
S-X *26,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,630 | 350 (+15.35%) | 230,000 | 5,900 | 76,590 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,730 | 310 (+7.01%) | 229,300 | 3,600 | 85,190 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,300 | 130 (+5.99%) | 4,400 | 10,600 | 77,800 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,750 | 260 (+10.44%) | 280,000 | 9,600 | 81,500 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,580 | 390 (+6.30%) | 8,700 | 24,600 | 76,320 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,830 | 560 (+8.93%) | 1,600 | 23,600 | 78,320 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,170 | 380 (+13.62%) | 225,900 | 14,600 | 75,850 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | 220 (+8.06%) | 1,299,500 | 8,600 | 80,750 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 650 | 130 (+25%) | 137,200 | 4,712 | 75,088 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,660 | 40 (+1.53%) | 100 | -4,400 | 94,960 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 3,010 | 390 (+14.89%) | 171,500 | 8,600 | 78,040 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,870 | 310 (+19.87%) | 33,600 | -100 | 85,920 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,810 | 230 (+14.56%) | 12,000 | 3,600 | 81,860 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 700 | 90 (+14.75%) | 2,100 | -6,288 | 86,488 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 440 | 100 (+29.41%) | 174,000 | -3,177 | 81,297 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 540 | 120 (+28.57%) | 39,000 | -4,288 | 83,208 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 640 | 70 (+12.28%) | 3,300 | -7,288 | 88,288 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,260 | 340 (+17.71%) | 24,000 | 7,600 | 76,040 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 2,040 | 300 (+17.24%) | 46,400 | 6,600 | 76,160 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,850 | 290 (+18.59%) | 61,100 | 5,600 | 76,400 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 910 | 120 (+15.19%) | 692,600 | -4,400 | 83,550 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 4,600 | 81,200 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,590 | (0.00%) | 3,100 | 84,450 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,070 | 160 (+8.38%) | 176,300 | 4,900 | 82,120 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,290 | 130 (+6.02%) | 52,500 | -6,400 | 94,740 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,500 | -50 (-3.23%) | 500 | -5,400 | 87,500 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,250 | -60 (-4.58%) | 1,000 | -5,400 | 85,000 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | 10 (+1.22%) | 161,600 | 22,400 | 843 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 250 | (0.00%) | 18,000 | 70,800 | -26,362 | 101,107 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 740 | 10 (+1.37%) | 6,600 | 22,000 | -2,100 | 26,742 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 360 | (0.00%) | 65,200 | 24,150 | -4,215 | 29,750 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 390 | 40 (+11.43%) | 11,000 | 71,000 | -29,436 | 103,508 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,950 | 220 (+8.06%) | 1,299,500 | 74,600 | 8,600 | 80,750 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 390 | 10 (+2.63%) | 121,900 | 29,700 | -8,987 | 40,215 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 790 | 90 (+12.86%) | 331,200 | 62,000 | -24 | 68,149 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,910 | -260 (-11.98%) | 900 | 22,400 | -600 | 24,910 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,470 | -180 (-10.91%) | 73,500 | 70,800 | 300 | 79,320 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,380 | 10 (+0.73%) | 22,000 | 70,800 | -1,200 | 83,040 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | 30 (+3.09%) | 371,300 | 22,000 | -1,000 | 25,000 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | 30 (+2.38%) | 490,100 | 22,000 | -1,500 | 26,080 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | 60 (+3.66%) | 5,000 | 24,150 | 1,073 | 26,346 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 2,010 | 110 (+5.79%) | 102,000 | 24,150 | 592 | 27,423 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,550 | -10 (-0.64%) | 111,700 | 67,400 | -2,600 | 79,300 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,350 | 20 (+1.50%) | 595,300 | 71,000 | -3,342 | 80,989 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,390 | -60 (-4.14%) | 110,200 | 71,000 | -4,819 | 84,031 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,560 | 120 (+8.33%) | 307,100 | 29,700 | -300 | 33,120 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,340 | 90 (+7.20%) | 338,500 | 29,700 | -800 | 34,520 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,800 | 1,070 (+39.19%) | 11,100 | 62,000 | 5,791 | 67,257 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,130 | 480 (+18.11%) | 84,200 | 62,000 | 5,791 | 68,342 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,520 | -30 (-1.94%) | 35,200 | 25,000 | 28,040 | 6 tháng | |
| CVPB2617 | 1,370 | 70 (+5.38%) | 432,400 | 25,000 | -500 | 29,610 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,600 | 4,600 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,590 | (0.00%) | 74,600 | 3,100 | 84,450 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 39,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |