Chứng quyền STB-HSC-MET15 (HOSE: CSTB2514)
CW.STB-HSC-MET15
7,000
Mở cửa7,000
Cao nhất7,000
Thấp nhất7,000
Cao nhất NY7,740
Thấp nhất NY1,370
KLGD100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở66,300
Giá thực hiện39,500
Hòa vốn **67,500
S-X *26,800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,340 | (0.00%) | 100 | 19,700 | 70,020 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,180 | 150 (+2.98%) | 1,600 | 20,700 | 70,720 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 16,800 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 13,500 | 71,520 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,010 | -60 (-5.61%) | 1,000 | 4,145 | 71,605 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,080 | 450 (+27.61%) | 235,000 | 2,900 | 71,960 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,720 | 200 (+7.94%) | 57,000 | 2,000 | 76,860 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | -300 | 85,550 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,050 | 140 (+7.33%) | 300 | 6,700 | 76,300 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,430 | (0.00%) | 5,700 | 79,580 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 21,700 | 67,600 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,560 | 80 (+1.46%) | 127,800 | 20,700 | 72,240 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,910 | 230 (+4.05%) | 169,700 | 19,700 | 74,640 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,610 | 60 (+2.35%) | 190,200 | 10,700 | 73,050 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,630 | 360 (+11.01%) | 85,100 | 10,700 | 70,890 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,530 | 10 (+0.40%) | 377,300 | 4,700 | 78,650 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 860 | 40 (+4.88%) | 38,900 | 812 | 76,768 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,440 | (0.00%) | -8,300 | 93,640 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,690 | (0.00%) | 4,700 | 76,760 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 930 | 70 (+8.14%) | 438,400 | 25,950 | 950 | 28,720 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 390 | -20 (-4.88%) | 106,400 | 73,600 | -23,562 | 103,317 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,130 | (0.00%) | 1,000 | 23,450 | -650 | 28,135 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 490 | -10 (-2%) | 51,700 | 24,650 | -4,850 | 31,460 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 670 | (0.00%) | 14,100 | 76,500 | -25,500 | 107,360 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,530 | 10 (+0.40%) | 377,300 | 70,700 | 4,700 | 78,650 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 490 | (0.00%) | 81,800 | 30,900 | -7,787 | 40,606 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 810 | (0.00%) | 7,200 | 58,300 | -5,700 | 70,480 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 09/04/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 13/04/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,200 |
| Giá thực hiện: | 39,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |