Chứng quyền STB-HSC-MET14 (HOSE: CSTB2513)
CW.STB-HSC-MET14
4,000
Mở cửa3,850
Cao nhất4,000
Thấp nhất3,820
Cao nhất NY5,990
Thấp nhất NY1,150
KLGD25,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở53,500
Giá thực hiện39,000
Hòa vốn **55,000
S-X *14,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,950 | 370 (+5.62%) | 2,300 | 21,300 | 71,850 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,660 | 460 (+8.85%) | 13,000 | 22,300 | 72,640 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 18,400 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 15,100 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,360 | 250 (+22.52%) | 21,500 | 5,745 | 73,355 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,520 | 380 (+17.76%) | 898,500 | 4,500 | 72,840 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 3,000 | 240 (+8.70%) | 120,700 | 3,600 | 77,700 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 1,300 | 86,240 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,090 | -60 (-2.79%) | 26,900 | 8,300 | 76,540 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,520 | -20 (-0.79%) | 200 | 7,300 | 80,120 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 5,610 | 530 (+10.43%) | 5,200 | 23,300 | 71,440 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 5,760 | (0.00%) | 1,200 | 22,300 | 73,040 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,160 | 160 (+2.67%) | 39,200 | 21,300 | 75,640 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,760 | 150 (+5.75%) | 243,100 | 12,300 | 73,800 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 4,190 | 430 (+11.44%) | 198,300 | 12,300 | 72,570 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,770 | 190 (+7.36%) | 321,600 | 6,300 | 79,850 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 980 | 140 (+16.67%) | 93,500 | 2,412 | 77,728 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -6,700 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | 180 (+6.43%) | 9,800 | 6,300 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 970 | -10 (-1.02%) | 165,800 | 26,400 | 1,400 | 28,880 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 400 | -10 (-2.44%) | 3,000 | 73,400 | -23,762 | 103,475 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,120 | -10 (-0.88%) | 6,800 | 23,500 | -600 | 28,099 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 32,800 | 24,650 | -4,850 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 730 | 10 (+1.39%) | 3,000 | 77,700 | -24,300 | 107,840 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,770 | 190 (+7.36%) | 321,600 | 72,300 | 6,300 | 79,850 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 480 | -20 (-4%) | 88,800 | 30,950 | -7,737 | 40,567 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 800 | -60 (-6.98%) | 60,900 | 59,200 | -4,800 | 70,400 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 11/04/2025 |
| Ngày niêm yết: | 05/05/2025 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 07/05/2025 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/01/2026 |
| Ngày đáo hạn: | 12/01/2026 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 39,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |