Chứng quyền STB-HSC-MET14 (HOSE: CSTB2513)

CW.STB-HSC-MET14

Ngừng giao dịch

4,000

460 (+12.99%)
08/01/2026 14:53

Mở cửa3,850

Cao nhất4,000

Thấp nhất3,820

Cao nhất NY5,990

Thấp nhất NY1,150

KLGD25,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở53,500

Giá thực hiện39,000

Hòa vốn **55,000

S-X *14,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (206.244) - HPG (102.680) - FPT (102.444) - SHB (88.107) - VCB (87.845)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25332,560-30 (-1.16%)82,100-4,10078,680VND17 tháng
CSTB2536610-40 (-6.15%)37,1002,90067,660KAI12 tháng
CSTB25371,48020 (+1.37%)5001,90073,880KAI15 tháng
CSTB26034,43060 (+1.37%)4,00015,90068,720TCX12 tháng
CSTB26041,540-60 (-3.75%)36,7006,90067,700ACBS10 tháng
CSTB26061,27010 (+0.79%)983,00090072,350HCM12 tháng
CSTB26081,650 (0.00%)-12,10088,900PHS11 tháng
CSTB26091,000-60 (-5.66%)13,20090070,000SSV6 tháng
CSTB261089020 (+2.30%)54,100-7,80080,040MSVN10 tháng
CSTB2611660-80 (-10.81%)84,700-4,10074,960MSVN7 tháng
CSTB261226020 (+8.33%)100-13,98882,968KIS6 tháng
CSTB2614160 (0.00%)6,500-11,98880,168KIS5 tháng
CSTB261534030 (+9.68%)200-14,98885,288KIS7 tháng
CSTB2619550-30 (-5.17%)785,600-12,10081,750ACBS8 tháng
CSTB26201,080100 (+10.20%)200-3,10074,320HCM6 tháng
CSTB26211,17020 (+1.74%)65,100-4,60077,350HCM9 tháng
CSTB2622810-40 (-4.71%)350,600-2,80074,560VND6 tháng
CSTB26231,090-40 (-3.54%)86,300-14,10087,540VND12 tháng
CSTB262445010 (+2.27%)43,200-13,10082,250MBS6 tháng
CSTB2625530 (0.00%)-13,10082,120SSV6 tháng
CSTB26263,420 (0.00%)-4,60092,020KAI12 tháng
CSTB26271,450 (0.00%)-14,20089,800KAI12 tháng
CSTB262869050 (+7.81%)14,400-15,10085,450LPS9 tháng
CSTB2629430-30 (-6.52%)746,500-12,10081,150LPS6 tháng
CSTB2630960 (0.00%)5,900-21,20090,980VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606320 (0.00%)142,60020,450-1,10722,66012 tháng
CFPT26098010 (+14.29%)14,00057,100-31,25389,50212 tháng
CHPG2609390 (0.00%)184,50020,700-3,40025,49312 tháng
CMBB2609130 (0.00%)18,80019,150-4,47824,04512 tháng
CMWG261080-20 (-20%)325,20075,600-24,836101,06612 tháng
CSTB26061,27010 (+0.79%)983,00066,90090072,35012 tháng
CTCB260630050 (+20%)44,40032,600-6,08739,86212 tháng
CVNM2603320 (0.00%)250,70058,400-3,62464,50512 tháng
CACB261436060 (+20%)237,00020,450-2,55023,3606 tháng
CFPT2621380-60 (-13.64%)1,481,90057,100-7,00966,1826 tháng
CFPT2622680 (0.00%)321,30057,100-8,37370,4209 tháng
CHPG262635040 (+12.90%)653,40020,700-2,30023,7006 tháng
CHPG2627720120 (+20%)73,60020,700-2,80024,9409 tháng
CMBB261579020 (+2.60%)309,40019,150-7320,4886 tháng
CMBB26161,15010 (+0.88%)21,30019,150-47421,4669 tháng
CMSN26192,060-140 (-6.36%)171,70073,1003,10082,3609 tháng
CMWG26171,49080 (+5.67%)533,50075,6001,25881,6786 tháng
CMWG26181,620-10 (-0.61%)55,50075,600-21985,3909 tháng
CTCB26121,97080 (+4.23%)526,10032,6002,60033,9406 tháng
CTCB26131,770160 (+9.94%)716,80032,6002,10035,8109 tháng
CVNM26131,59090 (+6%)80,10058,4002,19160,8326 tháng
CVNM26141,820 (0.00%)3,10058,4002,19163,2649 tháng
CVPB26163,150330 (+11.70%)505,80024,4004,57124,8266 tháng
CVPB26172,29070 (+3.15%)601,00024,4004,17425,6759 tháng
CSTB26201,080100 (+10.20%)20066,900-3,10074,3206 tháng
CSTB26211,17020 (+1.74%)65,10066,900-4,60077,3509 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/04/2025
Ngày niêm yết:05/05/2025
Ngày giao dịch đầu tiên:07/05/2025
Ngày giao dịch cuối cùng:08/01/2026
Ngày đáo hạn:12/01/2026
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:39,000
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User