Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CSTB2407)
CW STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16
190
Mở cửa200
Cao nhất220
Thấp nhất180
Cao nhất NY1,120
Thấp nhất NY20
KLGD330,900
NN mua-
NN bán-
KLCPLH27,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở33,800
Giá thực hiện33,000
Hòa vốn **33,760
S-X *800
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,300 | 30 (+0.48%) | 100 | 18,800 | 69,900 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 4,820 | (0.00%) | 351,500 | 19,800 | 69,280 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 15,900 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 12,600 | 71,520 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 960 | -140 (-12.73%) | 52,500 | 3,245 | 71,355 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 1,820 | (0.00%) | 137,500 | 2,000 | 71,440 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 1,100 | 76,200 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | -1,200 | 84,650 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 1,940 | -10 (-0.51%) | 55,700 | 5,800 | 75,640 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,370 | (0.00%) | 4,700 | 4,800 | 79,220 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 20,800 | 67,600 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,420 | 120 (+2.26%) | 1,500 | 19,800 | 71,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,610 | -100 (-1.75%) | 1,400 | 18,800 | 73,440 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,510 | (0.00%) | 102,900 | 9,800 | 72,550 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,270 | (0.00%) | 92,300 | 9,800 | 69,810 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 3,800 | 78,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 790 | -20 (-2.47%) | 90,700 | -88 | 76,208 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,440 | (0.00%) | -9,200 | 93,640 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,620 | 390 (+17.49%) | 100 | 3,800 | 76,480 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,780 | -120 (-6.32%) | 398,500 | 26,150 | 3,650 | 26,060 | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,990 | 10 (+0.51%) | 1,651,700 | 26,150 | 3,150 | 26,980 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 77,000 | 75,000 | -30,889 | 105,975 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | -30 (-12%) | 163,400 | 75,000 | -30,889 | 107,783 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,850 | -80 (-4.15%) | 153,000 | 23,750 | 2,566 | 23,934 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 3,110 | -70 (-2.20%) | 68,300 | 23,750 | 2,195 | 26,179 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,430 | -140 (-3.92%) | 18,100 | 45,650 | 12,577 | 46,038 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,460 | -20 (-0.57%) | 139,100 | 25,000 | 5,125 | 25,065 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 4,000 | 40 (+1.01%) | 24,200 | 25,000 | 4,750 | 26,250 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 740 | -210 (-22.11%) | 647,500 | 73,100 | 1,100 | 74,960 | 12 tháng |
| CMWG2515 | 2,820 | 40 (+1.44%) | 254,400 | 78,000 | 10,965 | 78,155 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 4,820 | (0.00%) | 351,500 | 69,800 | 19,800 | 69,280 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 60 | 20 (+50%) | 402,500 | 31,700 | -4,345 | 36,162 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 18,150 | 350 (+1.97%) | 29,900 | 152,000 | 73,000 | 151,600 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 380 | -20 (-5%) | 291,200 | 16,150 | -1,864 | 18,735 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 510 | -50 (-8.93%) | 477,200 | 58,400 | 1,042 | 59,309 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,440 | -40 (-1.15%) | 68,000 | 26,450 | 6,799 | 26,411 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 2,610 | 80 (+3.16%) | 9,100 | 31,200 | 5,200 | 31,220 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 30 | -20 (-40%) | 90,400 | 75,000 | -16,736 | 91,884 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 390 | -30 (-7.14%) | 35,500 | 75,000 | -19,696 | 96,619 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 800 | -50 (-5.88%) | 1,678,300 | 23,750 | -1,243 | 26,421 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 400 | -140 (-25.93%) | 1,867,800 | 23,750 | -350 | 24,814 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 890 | 30 (+3.49%) | 422,200 | 25,000 | -1,000 | 27,780 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 410 | -80 (-16.33%) | 389,700 | 25,000 | 25,820 | 6 tháng | |
| CMSN2604 | 270 | -110 (-28.95%) | 838,900 | 73,100 | -3,900 | 78,350 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,500 | -110 (-6.83%) | 30,600 | 73,100 | -5,900 | 86,500 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 50 | -20 (-28.57%) | 760,100 | 78,000 | -12,000 | 90,250 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,370 | 20 (+1.48%) | 90,000 | 78,000 | -12,000 | 96,850 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 280 | -10 (-3.45%) | 552,500 | 31,700 | -1,600 | 33,848 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 1,000 | 50 (+5.26%) | 382,900 | 31,700 | -2,579 | 36,238 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 4,160 | 210 (+5.32%) | 223,500 | 152,000 | 17,000 | 155,800 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 6,720 | 140 (+2.13%) | 15,500 | 152,000 | 17,000 | 168,600 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 230 | -50 (-17.86%) | 429,700 | 26,450 | -2,044 | 28,946 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 910 | (0.00%) | 175,900 | 26,450 | -3,026 | 31,265 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 04/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 08/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/12/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 16/12/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 33,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 27,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 27,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |