Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CSTB2407)

CW STB/6M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

190

-10 (-5%)
12/12/2024 15:00

Mở cửa200

Cao nhất220

Thấp nhất180

Cao nhất NY1,120

Thấp nhất NY20

KLGD330,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH27,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,800

Giá thực hiện33,000

Hòa vốn **33,760

S-X *800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2407: THT
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25196,30030 (+0.48%)10018,80069,900VPX12 tháng
CSTB25214,820 (0.00%)351,50019,80069,280SSI12 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)15,90067,450PHS11 tháng
CSTB25253,580 (0.00%)12,60071,520PHS12 tháng
CSTB2527960-140 (-12.73%)52,5003,24571,355KIS10 tháng
CSTB25301,820 (0.00%)137,5002,00071,440MSVN9 tháng
CSTB25322,500-50 (-1.96%)211,8001,10076,200VND11 tháng
CSTB25334,550-150 (-3.19%)31,600-1,20084,650VND17 tháng
CSTB25361,940-10 (-0.51%)55,7005,80075,640KAFI12 tháng
CSTB25372,370 (0.00%)4,7004,80079,220KAFI15 tháng
CSTB26014,650 (0.00%)20,80067,600TCX6 tháng
CSTB26025,420120 (+2.26%)1,50019,80071,680TCX9 tháng
CSTB26035,610-100 (-1.75%)1,40018,80073,440TCX12 tháng
CSTB26042,510 (0.00%)102,9009,80072,550ACBS10 tháng
CSTB26053,270 (0.00%)92,3009,80069,810LPBS6 tháng
CSTB26062,40020 (+0.84%)320,0003,80078,000HCM12 tháng
CSTB2607790-20 (-2.47%)90,700-8876,208KIS7 tháng
CSTB26082,440 (0.00%)-9,20093,640PHS11 tháng
CSTB26092,620390 (+17.49%)1003,80076,480SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25101,780-120 (-6.32%)398,50026,1503,65026,06012 tháng
CACB25111,99010 (+0.51%)1,651,70026,1503,15026,98015 tháng
CFPT251710 (0.00%)77,00075,000-30,889105,97512 tháng
CFPT2518220-30 (-12%)163,40075,000-30,889107,78315 tháng
CHPG25241,850-80 (-4.15%)153,00023,7502,56623,93412 tháng
CHPG25253,110-70 (-2.20%)68,30023,7502,19526,17915 tháng
CLPB25033,430-140 (-3.92%)18,10045,65012,57746,03812 tháng
CMBB25163,460-20 (-0.57%)139,10025,0005,12525,06512 tháng
CMBB25174,00040 (+1.01%)24,20025,0004,75026,25015 tháng
CMSN2516740-210 (-22.11%)647,50073,1001,10074,96012 tháng
CMWG25152,82040 (+1.44%)254,40078,00010,96578,15512 tháng
CSTB25214,820 (0.00%)351,50069,80019,80069,28012 tháng
CTCB25126020 (+50%)402,50031,700-4,34536,16212 tháng
CVHM251618,150350 (+1.97%)29,900152,00073,000151,60012 tháng
CVIB2508380-20 (-5%)291,20016,150-1,86418,73512 tháng
CVNM2515510-50 (-8.93%)477,20058,4001,04259,30912 tháng
CVPB25163,440-40 (-1.15%)68,00026,4506,79926,41112 tháng
CVRE25162,61080 (+3.16%)9,10031,2005,20031,22012 tháng
CFPT260730-20 (-40%)90,40075,000-16,73691,8846 tháng
CFPT2608390-30 (-7.14%)35,50075,000-19,69696,6199 tháng
CHPG2607800-50 (-5.88%)1,678,30023,750-1,24326,4219 tháng
CHPG2608400-140 (-25.93%)1,867,80023,750-35024,8146 tháng
CMBB260789030 (+3.49%)422,20025,000-1,00027,7809 tháng
CMBB2608410-80 (-16.33%)389,70025,00025,8206 tháng
CMSN2604270-110 (-28.95%)838,90073,100-3,90078,3506 tháng
CMSN26051,500-110 (-6.83%)30,60073,100-5,90086,5009 tháng
CMWG260850-20 (-28.57%)760,10078,000-12,00090,2506 tháng
CMWG26091,37020 (+1.48%)90,00078,000-12,00096,8509 tháng
CTCB2604280-10 (-3.45%)552,50031,700-1,60033,8486 tháng
CTCB26051,00050 (+5.26%)382,90031,700-2,57936,2389 tháng
CVHM26064,160210 (+5.32%)223,500152,00017,000155,8006 tháng
CVHM26076,720140 (+2.13%)15,500152,00017,000168,6009 tháng
CVPB2605230-50 (-17.86%)429,70026,450-2,04428,9466 tháng
CVPB2606910 (0.00%)175,90026,450-3,02631,2659 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/12/2024
Ngày đáo hạn:16/12/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:33,000
Khối lượng Niêm yết:27,000,000
Khối lượng lưu hành:27,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ