Chứng quyền STB/5M/SSI/C/EU/Cash-16 (HOSE: CSTB2405)

CW STB/5M/SSI/C/EU/Cash-16

Ngừng giao dịch

930

-10 (-1.06%)
12/11/2024 15:05

Mở cửa950

Cao nhất1,030

Thấp nhất920

Cao nhất NY2,080

Thấp nhất NY80

KLGD147,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở33,550

Giá thực hiện32,500

Hòa vốn **34,360

S-X *1,050

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (148.882) - HPG (118.850) - FPT (109.715) - MBB (103.197) - VCB (93.796)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,590-60 (-2.26%)12,2006,00076,470VND11 tháng
CSTB25334,640-80 (-1.69%)10,3003,70084,920VND17 tháng
CSTB25362,350 (0.00%)10,70078,100KAFI12 tháng
CSTB25372,690-110 (-3.93%)10,0009,70081,140KAFI15 tháng
CSTB26026,320-30 (-0.47%)3,60024,70075,280TCX9 tháng
CSTB26036,840 (0.00%)23,70078,360TCX12 tháng
CSTB26043,120-40 (-1.27%)86,40014,70075,600ACBS10 tháng
CSTB26062,970-10 (-0.34%)61,0008,70080,850HCM12 tháng
CSTB260764080 (+14.29%)9,2004,81275,008KIS7 tháng
CSTB26082,75090 (+3.38%)100-4,30095,500PHS11 tháng
CSTB26092,890-260 (-8.25%)1,1008,70077,560SSV6 tháng
CSTB26101,820-130 (-6.67%)2,10085,620MSVN10 tháng
CSTB26111,700-80 (-4.49%)2003,70081,200MSVN7 tháng
CSTB2612700-10 (-1.41%)100-6,18886,488KIS6 tháng
CSTB2613370-40 (-9.76%)99,800-3,07780,737KIS4 tháng
CSTB2614530-20 (-3.64%)15,500-4,18883,128KIS5 tháng
CSTB2615600-80 (-11.76%)10,200-7,18887,888KIS7 tháng
CSTB26162,200-40 (-1.79%)1,7007,70075,800SSI3 tháng
CSTB26172,000-40 (-1.96%)1,6006,70076,000SSI3 tháng
CSTB26181,81060 (+3.43%)1,8005,70076,240SSI3 tháng
CSTB2619820-60 (-6.82%)38,900-4,30083,100ACBS8 tháng
CSTB26202,800 (0.00%)4,70081,200HCM6 tháng
CSTB26212,820 (0.00%)3,20085,600HCM9 tháng
CSTB26222,050-20 (-0.97%)42,5005,00082,000VND6 tháng
CSTB26232,280-40 (-1.72%)10,300-6,30094,680VND12 tháng
CSTB26241,710-70 (-3.93%)2,000-5,30088,550MBS6 tháng
CSTB26251,600 (0.00%)-5,30086,400SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,750-10 (-0.57%)50,90022,6502,81822,85015 tháng
CFPT25183010 (+50%)97,40072,100-33,789106,14715 tháng
CHPG25251,620-50 (-2.99%)6,60022,10054523,96415 tháng
CMBB25173,730220 (+6.27%)69,70020,5001,02924,85115 tháng
CFPT26086020 (+50%)86,20072,100-22,59694,9929 tháng
CHPG2607240 (0.00%)108,50022,100-2,89325,4219 tháng
CMBB260758060 (+11.54%)132,90020,500-4,50026,1159 tháng
CMSN2605160 (0.00%)11,30067,800-11,20079,8009 tháng
CMWG260916020 (+14.29%)107,90073,000-15,62089,4079 tháng
CTCB2605360 (0.00%)55,30031,250-3,02934,9859 tháng
CVHM26076,000300 (+5.26%)9,10072,1007,10079,4459 tháng
CVPB260628010 (+3.70%)79,70025,800-3,67630,0279 tháng
CACB26111,24070 (+5.98%)62,50022,6501,95622,8323 tháng
CACB2612840-20 (-2.33%)488,70022,6501,09323,0063 tháng
CACB261353010 (+1.92%)84,70022,65023123,3333 tháng
CFPT26181,270100 (+8.55%)125,20072,1003,10074,0803 tháng
CFPT2619990190 (+23.75%)12,40072,1001,10074,9603 tháng
CFPT262073070 (+10.61%)251,90072,100-90075,9203 tháng
CHPG2622250-20 (-7.41%)356,40022,100-90023,5003 tháng
CHPG2623120-10 (-7.69%)303,10022,100-1,90024,2403 tháng
CHPG262450 (0.00%)54,90022,100-2,90025,1003 tháng
CMBB2611980120 (+13.95%)27,70020,500-2,57724,9623 tháng
CMBB261263080 (+14.55%)3,40020,500-3,53825,2503 tháng
CMBB261335060 (+20.69%)713,50020,500-4,50025,6733 tháng
CMSN2616200-10 (-4.76%)254,50067,800-6,20074,8003 tháng
CMSN2617160 (0.00%)74,10067,800-7,20075,6403 tháng
CMSN261812010 (+9.09%)554,50067,800-8,20076,4803 tháng
CMWG2613760-40 (-5%)282,00073,000-85076,8433 tháng
CMWG2614560-40 (-6.67%)4,70073,000-2,81978,0253 tháng
CMWG261541020 (+5.13%)102,00073,000-4,78879,4033 tháng
CSTB26162,200-40 (-1.79%)1,70074,7007,70075,8003 tháng
CSTB26172,000-40 (-1.96%)1,60074,7006,70076,0003 tháng
CSTB26181,81060 (+3.43%)1,80074,7005,70076,2403 tháng
CTCB260825010 (+4.17%)123,10031,250-1,75033,5003 tháng
CTCB260915020 (+15.38%)77,90031,250-2,75034,3003 tháng
CTCB26108020 (+33.33%)1,667,50031,250-3,75035,1603 tháng
CVNM26102,020300 (+17.44%)1,587,70062,6005,60065,0803 tháng
CVNM26111,570310 (+24.60%)3,80062,6003,60065,2803 tháng
CVNM26121,120250 (+28.74%)98,30062,6001,60065,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:14/06/2024
Ngày niêm yết:04/07/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:08/07/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/11/2024
Ngày đáo hạn:14/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:32,500
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ