Chứng quyền STB-HSC-MET13 (HOSE: CSTB2404)
CW STB-HSC-MET13
1,840
Mở cửa1,780
Cao nhất1,900
Thấp nhất1,780
Cao nhất NY2,160
Thấp nhất NY600
KLGD39,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở39,200
Giá thực hiện31,000
Hòa vốn **38,360
S-X *8,200
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2532 | 2,490 | -160 (-6.04%) | 98,300 | 5,600 | 76,170 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,640 | -80 (-1.69%) | 10,300 | 3,300 | 84,920 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,350 | (0.00%) | 10,300 | 78,100 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,640 | -160 (-5.71%) | 11,000 | 9,300 | 80,840 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,170 | -180 (-2.83%) | 3,800 | 24,300 | 74,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,840 | (0.00%) | 23,300 | 78,360 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 3,120 | -40 (-1.27%) | 283,100 | 14,300 | 75,600 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 2,970 | -10 (-0.34%) | 150,400 | 8,300 | 80,850 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 640 | 80 (+14.29%) | 23,400 | 4,412 | 75,008 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,750 | 90 (+3.38%) | 100 | -4,700 | 95,500 | PHS | 11 tháng |
| CSTB2609 | 2,810 | -340 (-10.79%) | 9,400 | 8,300 | 77,240 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,780 | -170 (-8.72%) | 3,100 | -400 | 85,380 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,700 | -80 (-4.49%) | 200 | 3,300 | 81,200 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 700 | -10 (-1.41%) | 100 | -6,588 | 86,488 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 360 | -50 (-12.20%) | 161,400 | -3,477 | 80,657 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 490 | -60 (-10.91%) | 17,400 | -4,588 | 82,808 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 610 | -70 (-10.29%) | 17,200 | -7,588 | 87,988 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2616 | 2,120 | -120 (-5.36%) | 4,700 | 7,300 | 75,480 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2617 | 1,920 | -120 (-5.88%) | 7,000 | 6,300 | 75,680 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2618 | 1,730 | -20 (-1.14%) | 6,900 | 5,300 | 75,920 | SSI | 3 tháng |
| CSTB2619 | 820 | -60 (-6.82%) | 440,400 | -4,700 | 83,100 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 4,300 | 81,200 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | (0.00%) | 2,800 | 85,600 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,010 | -60 (-2.90%) | 64,800 | 4,600 | 81,760 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,250 | -70 (-3.02%) | 11,600 | -6,700 | 94,500 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,710 | -70 (-3.93%) | 2,000 | -5,700 | 88,550 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,410 | -190 (-11.88%) | 2,000 | -5,700 | 85,640 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 830 | (0.00%) | 126,200 | 22,650 | 1,093 | 24,419 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 240 | -10 (-4%) | 7,300 | 71,200 | -25,962 | 100,950 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 700 | -40 (-5.41%) | 256,200 | 22,050 | -2,050 | 26,600 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 380 | 20 (+5.56%) | 177,800 | 20,350 | -8,015 | 29,827 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 340 | -20 (-5.56%) | 29,000 | 73,200 | -27,236 | 103,114 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,970 | -10 (-0.34%) | 150,400 | 74,300 | 8,300 | 80,850 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 390 | -10 (-2.50%) | 190,100 | 31,000 | -7,687 | 40,215 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 820 | (0.00%) | 34,100 | 62,000 | -24 | 68,381 | 12 tháng |
| CACB2614 | 2,220 | -100 (-4.31%) | 5,500 | 22,650 | -350 | 25,220 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,490 | -10 (-0.67%) | 80,100 | 71,200 | 700 | 79,440 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,410 | (0.00%) | 24,100 | 71,200 | -800 | 83,280 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 1,000 | -20 (-1.96%) | 1,151,700 | 22,050 | -950 | 25,000 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,290 | -30 (-2.27%) | 991,100 | 22,050 | -1,450 | 26,080 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,700 | (0.00%) | 20,350 | 1,127 | 21,946 | 6 tháng | |
| CMBB2616 | 2,120 | 100 (+4.95%) | 1,000 | 20,350 | 726 | 23,020 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 341,500 | 67,100 | -2,900 | 79,780 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,510 | 40 (+2.72%) | 508,700 | 73,200 | -1,142 | 81,776 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,580 | -10 (-0.63%) | 311,100 | 73,200 | -2,619 | 85,154 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,930 | -120 (-5.85%) | 260,100 | 31,000 | 1,000 | 33,860 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,570 | -90 (-5.42%) | 382,600 | 31,000 | 500 | 35,210 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 3,470 | -10 (-0.29%) | 111,100 | 62,000 | 5,791 | 66,298 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 3,190 | 40 (+1.27%) | 26,400 | 62,000 | 5,791 | 68,575 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 1,650 | -80 (-4.62%) | 55,800 | 25,500 | 500 | 28,300 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,360 | -70 (-4.90%) | 271,800 | 25,500 | 29,580 | 9 tháng | |
| CSTB2620 | 2,800 | (0.00%) | 74,300 | 4,300 | 81,200 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,820 | (0.00%) | 74,300 | 2,800 | 85,600 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/06/2024 |
| Ngày niêm yết: | 03/07/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/07/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 04/03/2025 |
| Ngày đáo hạn: | 06/03/2025 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,100 |
| Giá thực hiện: | 31,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |