Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.35 (HOSE: CSTB2329)
CW.STB.KIS.M.CA.T.35
150
Mở cửa150
Cao nhất150
Thấp nhất150
Cao nhất NY830
Thấp nhất NY120
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH8,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở29,800
Giá thực hiện31,888
Hòa vốn **32,488
S-X *-2,088
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,580 | (0.00%) | 19,600 | 70,740 | VPX | 12 tháng | |
| CSTB2521 | 5,200 | (0.00%) | 20,600 | 70,800 | SSI | 12 tháng | |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 16,700 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 13,400 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,110 | (0.00%) | 4,045 | 72,105 | KIS | 10 tháng | |
| CSTB2530 | 2,140 | (0.00%) | 2,800 | 72,080 | MSVN | 9 tháng | |
| CSTB2532 | 2,760 | (0.00%) | 1,900 | 76,980 | VND | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 5,010 | (0.00%) | -400 | 86,030 | VND | 17 tháng | |
| CSTB2536 | 2,150 | (0.00%) | 6,600 | 76,900 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,540 | (0.00%) | 5,600 | 80,240 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2601 | 5,080 | (0.00%) | 21,600 | 69,320 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,760 | (0.00%) | 20,600 | 73,040 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,000 | (0.00%) | 19,600 | 75,000 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 2,610 | (0.00%) | 10,600 | 73,050 | ACBS | 10 tháng | |
| CSTB2605 | 3,760 | (0.00%) | 10,600 | 71,280 | LPBS | 6 tháng | |
| CSTB2606 | 2,580 | (0.00%) | 4,600 | 78,900 | HCM | 12 tháng | |
| CSTB2607 | 840 | (0.00%) | 712 | 76,608 | KIS | 7 tháng | |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -8,400 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,800 | (0.00%) | 4,600 | 77,200 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 40 | (0.00%) | 74,200 | -44,488 | 119,688 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 23,600 | -7,511 | 31,151 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 200 | (0.00%) | 46,600 | -9,733 | 57,933 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 20 | (0.00%) | 71,900 | -25,211 | 97,311 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 40 | (0.00%) | 13,800 | -6,878 | 20,758 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,400 | -12,056 | 26,496 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,110 | (0.00%) | 70,600 | 4,045 | 72,105 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 40 | (0.00%) | 30,950 | -15,839 | 46,989 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 40 | (0.00%) | 15,950 | -9,949 | 25,979 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 3,750 | (0.00%) | 146,800 | 29,112 | 147,688 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 25,300 | (0.00%) | 196,000 | 47,112 | 401,888 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,560 | (0.00%) | 182,000 | 14,201 | 183,399 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 58,900 | -11,499 | 71,099 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 26,050 | -17,061 | 43,151 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 60 | (0.00%) | 29,650 | -6,238 | 36,128 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 130 | (0.00%) | 44,850 | -32,018 | 78,948 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 250 | (0.00%) | 23,600 | -9,399 | 33,999 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 90 | (0.00%) | 71,900 | -24,099 | 96,899 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 120 | (0.00%) | 13,800 | -5,999 | 20,039 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 100 | (0.00%) | 14,400 | -6,999 | 21,799 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 840 | (0.00%) | 70,600 | 712 | 76,608 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 120 | (0.00%) | 15,950 | -4,738 | 20,928 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,730 | (0.00%) | 146,800 | -2,088 | 169,648 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 2,000 | (0.00%) | 196,000 | 4,182 | 231,818 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 480 | (0.00%) | 182,000 | -37,999 | 229,599 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 150 | (0.00%) | 58,900 | -25,079 | 85,479 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 160 | (0.00%) | 26,050 | -8,517 | 35,207 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 490 | (0.00%) | 29,650 | -8,738 | 40,348 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/02/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/02/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 31,888 |
| Khối lượng Niêm yết: | 8,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 8,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |