Chứng quyền STB-HSC-MET09 (HOSE: CSTB2323)
CW STB-HSC-MET09
260
Mở cửa260
Cao nhất300
Thấp nhất250
Cao nhất NY1,840
Thấp nhất NY170
KLGD376,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở30,250
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **30,040
S-X *1,250
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,960 | 80 (+1.64%) | 76,700 | 6,900 | 85,880 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,420 | 130 (+5.68%) | 7,000 | 13,900 | 78,520 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,870 | 80 (+2.87%) | 200 | 12,900 | 82,220 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,890 | (0.00%) | 27,900 | 77,560 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,910 | 60 (+0.88%) | 35,600 | 26,900 | 78,640 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,640 | 200 (+5.81%) | 256,800 | 17,900 | 78,200 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,130 | 150 (+5.03%) | 75,400 | 11,900 | 81,650 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -1,100 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,300 | 90 (+2.80%) | 600 | 11,900 | 79,200 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,920 | 60 (+3.23%) | 4,600 | 3,200 | 86,220 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,890 | 110 (+6.18%) | 1,700 | 6,900 | 82,340 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 670 | (0.00%) | -2,988 | 86,248 | KIS | 6 tháng | |
| CSTB2613 | 210 | 30 (+16.67%) | 7,200 | 123 | 79,457 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 570 | 60 (+11.76%) | 117,400 | -988 | 83,448 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 670 | 30 (+4.69%) | 14,400 | -3,988 | 88,588 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 840 | 20 (+2.44%) | 1,126,000 | -1,100 | 83,200 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 7,900 | 81,600 | HCM | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 6,400 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,100 | 80 (+3.96%) | 122,300 | 8,200 | 82,300 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,380 | (0.00%) | 88,100 | -3,100 | 95,280 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,490 | 90 (+6.43%) | 32,800 | -2,100 | 87,450 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,830 | 40 (+2.23%) | 300 | -2,100 | 87,320 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,810 | -150 (-3.79%) | 300 | 6,400 | 94,360 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | (0.00%) | -3,200 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 680 | 20 (+3.03%) | 1,564,500 | 22,400 | 843 | 23,902 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 160 | (0.00%) | 10,900 | 72,600 | -24,562 | 99,687 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 730 | (0.00%) | 1,400 | 22,000 | -2,100 | 26,707 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 270 | (0.00%) | 78,700 | 20,050 | -8,315 | 29,404 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 230 | -10 (-4.17%) | 7,000 | 71,900 | -28,536 | 102,247 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 3,130 | 150 (+5.03%) | 75,400 | 77,900 | 11,900 | 81,650 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 350 | -10 (-2.78%) | 123,800 | 32,450 | -6,237 | 40,058 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 740 | -230 (-23.71%) | 500 | 61,500 | -524 | 67,761 | 12 tháng |
| CACB2614 | 1,500 | -60 (-3.85%) | 200 | 22,400 | -600 | 24,500 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 1,340 | 30 (+2.29%) | 27,600 | 72,600 | 2,100 | 78,540 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 1,280 | 40 (+3.23%) | 7,400 | 72,600 | 600 | 82,240 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 840 | 50 (+6.33%) | 170,200 | 22,000 | -1,000 | 24,680 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 1,150 | 40 (+3.60%) | 309,400 | 22,000 | -1,500 | 25,800 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 1,330 | -60 (-4.32%) | 41,100 | 20,050 | 827 | 21,353 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,680 | -20 (-1.18%) | 5,000 | 20,050 | 426 | 22,315 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 1,590 | 30 (+1.92%) | 146,700 | 68,500 | -1,500 | 79,540 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,160 | -40 (-3.33%) | 18,200 | 71,900 | -2,442 | 80,053 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,340 | -20 (-1.47%) | 175,000 | 71,900 | -3,919 | 83,736 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 2,200 | 100 (+4.76%) | 1,995,400 | 32,450 | 2,450 | 34,400 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,810 | 120 (+7.10%) | 275,600 | 32,450 | 1,950 | 35,930 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 2,860 | 190 (+7.12%) | 100 | 61,500 | 5,291 | 64,524 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 2,710 | 150 (+5.86%) | 600 | 61,500 | 5,291 | 66,714 | 9 tháng |
| CVPB2616 | 2,000 | 20 (+1.01%) | 8,400 | 27,450 | 2,450 | 29,000 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 1,570 | 10 (+0.64%) | 25,400 | 27,450 | 1,950 | 30,210 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | (0.00%) | 77,900 | 7,900 | 81,600 | 6 tháng | |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 77,900 | 6,400 | 85,050 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 24/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 22/01/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 24/01/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,200 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |