Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền STB/6M/SSI/C/EU/Cash-14 (HOSE: CSTB2321)

CW STB/6M/SSI/C/EU/Cash-14

Ngừng giao dịch

350

(%)
29/01/2024 15:00

Mở cửa340

Cao nhất410

Thấp nhất340

Cao nhất NY2,000

Thấp nhất NY10

KLGD2,816,300

NN mua-

NN bán751,800

KLCPLH35,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở30,350

Giá thực hiện29,000

Hòa vốn **30,400

S-X *1,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2321: CHPG2321 CSTB2322
Trending: HPG (87.628) - NVL (72.626) - DIG (66.730) - MBB (57.369) - VND (50.146)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB2306240 (0.00%)2,307,200-3,20030,480ACBS12 tháng
CSTB2312120-20 (-14.29%)125,900-6,53333,933KIS12 tháng
CSTB2313240-20 (-7.69%)106,500-8,75536,755KIS15 tháng
CSTB231614020 (+16.67%)280,500-9,53337,033KIS12 tháng
CSTB231860-20 (-25%)349,100-5,20032,240VND10 tháng
CSTB232230-50 (-62.50%)4,184,200-3,20030,120SSI9 tháng
CSTB232420-20 (-50%)541,400-4,20031,080HCM9 tháng
CSTB2325630 (0.00%)5,200-4,70034,020HCM12 tháng
CSTB232620-50 (-71.43%)132,800-6,20033,040BSI7 tháng
CSTB2327350 (0.00%)250,700-5,20034,100SSI10 tháng
CSTB2328500-10 (-1.96%)14,400-6,20037,000SSI15 tháng
CSTB233030 (0.00%)232,200-7,19934,119KIS7 tháng
CSTB2331120-30 (-20%)284,100-8,19935,599KIS9 tháng
CSTB2332270 (0.00%)875,500-9,08837,238KIS12 tháng
CSTB23331,350-80 (-5.59%)58,500-9,31138,811KIS15 tháng
CSTB23341,32010 (+0.76%)365,300-20030,960ACBS10 tháng
CSTB2335100 (0.00%)-4,20031,300MBS6 tháng
CSTB233660-10 (-14.29%)2,045,800-4,20031,300VND6 tháng
CSTB2337830-30 (-3.49%)13,000-20032,810VND12 tháng
CSTB2338440-40 (-8.33%)1,390,000-2,20030,320VPBankS6 tháng
CSTB2401230-250 (-52.08%)100-4,20031,690VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2326310-60 (-16.22%)544,10028,00050028,7409 tháng
CMBB23091,070-110 (-9.32%)412,20023,1004,10023,2809 tháng
CSTB232230-50 (-62.50%)4,184,20026,800-3,20030,1209 tháng
CVPB230910-20 (-66.67%)3,558,10018,150-3,29621,4849 tháng
CACB2305810-40 (-4.71%)642,90026,7502,75028,86012 tháng
CFPT23131,860-100 (-5.10%)1,179,700111,80011,800118,60010 tháng
CFPT23142,540-70 (-2.68%)159,100111,80011,800125,40015 tháng
CHPG2331620-50 (-7.46%)3,090,90028,00031,72012 tháng
CHPG2332660 (0.00%)171,70028,000-50032,46013 tháng
CHPG2333640-30 (-4.48%)165,10028,000-1,00032,84014 tháng
CHPG2334530-30 (-5.36%)651,30028,000-1,50033,74015 tháng
CMBB23141,150-50 (-4.17%)2,454,60023,1003,10024,60010 tháng
CMBB23151,470-50 (-3.29%)1,129,70023,1003,10025,88015 tháng
CMSN231372010 (+1.41%)169,40066,800-13,20087,20012 tháng
CMWG2313890-60 (-6.32%)264,30049,400-60055,34010 tháng
CMWG2314820-70 (-7.87%)2,037,90049,400-2,60060,20015 tháng
CSTB2327350 (0.00%)250,70026,800-5,20034,10010 tháng
CSTB2328500-10 (-1.96%)14,40026,800-6,20037,00015 tháng
CTCB23101,550-30 (-1.90%)375,80044,8509,85047,40012 tháng
CVHM2313370-50 (-11.90%)350,80041,800-8,20053,70012 tháng
CVIB23041,020-70 (-6.42%)258,80021,5002,62122,73010 tháng
CVIB2305700-30 (-4.11%)233,60021,50073324,73115 tháng
CVIC2308330-40 (-10.81%)545,90045,000-5,00053,30010 tháng
CVIC2309400-10 (-2.44%)638,30045,000-7,00056,00012 tháng
CVNM231026010 (+4%)109,80064,200-14,19880,94610 tháng
CVNM231150010 (+2.04%)686,00064,200-14,19883,29815 tháng
CVPB2314170-20 (-10.53%)168,90018,150-4,72623,52410 tháng
CVPB2315280-20 (-6.67%)1,458,60018,150-5,20224,95415 tháng
CVRE2315220 (0.00%)459,00022,000-8,00031,76012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:22/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:24/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:29/01/2024
Ngày đáo hạn:31/01/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:29,000
Khối lượng Niêm yết:35,000,000
Khối lượng lưu hành:35,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.