Chứng quyền.STB.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CSTB2317)

CW.STB.VND.M.CA.T.2023.1

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
14/12/2023 15:00

Mở cửa30

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,610

Thấp nhất NY10

KLGD26,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở27,100

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **30,030

S-X *-2,900

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (129.336) - HPG (112.987) - MBB (106.690) - FPT (101.821)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25322,160-340 (-13.60%)70,6004,40075,180VND11 tháng
CSTB25334,330-300 (-6.48%)35,2002,10083,990VND17 tháng
CSTB25362,000-350 (-14.89%)1009,10076,000KAFI12 tháng
CSTB25372,500-140 (-5.30%)136,0008,10080,000KAFI15 tháng
CSTB26025,990-640 (-9.65%)5,40023,10073,960TCX9 tháng
CSTB26036,310-340 (-5.11%)80,00022,10076,240TCX12 tháng
CSTB26042,970-180 (-5.71%)285,60013,10074,850ACBS10 tháng
CSTB26062,800-200 (-6.67%)281,1007,10080,000HCM12 tháng
CSTB2607520-110 (-17.46%)72,2003,21274,048KIS7 tháng
CSTB26082,680-70 (-2.55%)100-5,90095,080PHS11 tháng
CSTB26092,610-240 (-8.42%)92,8007,10076,440SSV6 tháng
CSTB26101,640-110 (-6.29%)59,600-1,60084,540MSVN10 tháng
CSTB26111,68030 (+1.82%)1002,10081,080MSVN7 tháng
CSTB2612570-80 (-12.31%)30,800-7,78885,448KIS6 tháng
CSTB2613360 (0.00%)2,216,900-4,67780,657KIS4 tháng
CSTB2614420-80 (-16%)49,800-5,78882,248KIS5 tháng
CSTB2615540-40 (-6.90%)41,700-8,78887,288KIS7 tháng
CSTB26161,880-260 (-12.15%)18,4006,10074,520SSI3 tháng
CSTB26171,680-250 (-12.95%)14,5005,10074,720SSI3 tháng
CSTB26181,500-230 (-13.29%)17,6004,10075,000SSI3 tháng
CSTB2619810-50 (-5.81%)1,137,600-5,90083,050ACBS8 tháng
CSTB26202,730-70 (-2.50%)11,2003,10080,920HCM6 tháng
CSTB26212,660-160 (-5.67%)17,2001,60084,800HCM9 tháng
CSTB26221,880-160 (-7.84%)283,1003,40080,980VND6 tháng
CSTB26232,170-120 (-5.24%)56,100-7,90094,020VND12 tháng
CSTB26241,690 (0.00%)-6,90088,450MBS6 tháng
CSTB26251,310-170 (-11.49%)5,600-6,90085,240SSV6 tháng
CSTB26263,810 (0.00%)1,60094,360KAFI12 tháng
CSTB26272,600-120 (-4.41%)200-8,00096,700KAFI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514300-90 (-23.08%)1,052,80022,200-1,34024,05711 tháng
CACB2515910-110 (-10.78%)545,90022,200-5,22028,98917 tháng
CFPT252820-30 (-60%)934,90069,200-21,95191,31011 tháng
CFPT2529330-40 (-10.81%)194,90069,200-36,599108,41217 tháng
CHDB2508580-60 (-9.38%)165,80026,700-28628,32811 tháng
CHDB25091,780-130 (-6.81%)254,40026,700-1,98232,80017 tháng
CHPG253850 (0.00%)174,00021,700-5,16726,95711 tháng
CHPG2539740-60 (-7.50%)335,00021,700-8,91631,93717 tháng
CMBB2520180-10 (-5.26%)8,20020,150-7,44627,94211 tháng
CMBB2521980-10 (-1.01%)279,00020,150-11,00433,03817 tháng
CMSN2522280-10 (-3.45%)41,70067,600-26,30098,10014 tháng
CMWG25244010 (+33.33%)196,70073,600-14,33088,08811 tháng
CMWG25252,07020 (+0.98%)96,20073,600-7,14288,89517 tháng
CSTB25322,160-340 (-13.60%)70,60073,1004,40075,18011 tháng
CSTB25334,330-300 (-6.48%)35,20073,1002,10083,99017 tháng
CTCB252010-10 (-50%)291,80031,700-12,47144,19111 tháng
CTCB25211,27050 (+4.10%)496,10031,700-10,02344,21117 tháng
CVIB2513240-20 (-7.69%)509,40014,550-5,36120,36614 tháng
CVNM2523970 (0.00%)324,90061,6003,14067,44614 tháng
CVPB2528250-20 (-7.41%)171,60025,350-11,29937,38614 tháng
CACB26151,820-120 (-6.19%)534,00022,20030025,54010 tháng
CFPT2623770-70 (-8.33%)427,60069,200-90079,3406 tháng
CFPT26241,090-60 (-5.22%)70,70069,200-7,80090,08012 tháng
CHDB26081,400-30 (-2.10%)429,80026,7002,90029,4006 tháng
CHDB26091,990-60 (-2.93%)145,60026,70040034,26012 tháng
CHPG26281,700-130 (-7.10%)336,80021,700-2,90028,00012 tháng
CMBB26171,180-40 (-3.28%)216,20020,1501,80822,1226 tháng
CMBB26181,950-10 (-0.51%)64,40020,1501,72824,66912 tháng
CMSN26201,42030 (+2.16%)71,30067,600-6,80085,76010 tháng
CMWG26191,540-10 (-0.65%)4,00073,6002,50783,2246 tháng
CMWG26202,520-10 (-0.40%)30,50073,60073592,71612 tháng
CSHB2613350-20 (-5.41%)939,80011,800-1,30014,5006 tháng
CSHB2614570-10 (-1.72%)311,30011,800-2,20016,28010 tháng
CSTB26221,880-160 (-7.84%)283,10073,1003,40080,9806 tháng
CSTB26232,170-120 (-5.24%)56,10073,100-7,90094,02012 tháng
CTCB26141,300100 (+8.33%)156,60031,700-3,80040,70010 tháng
CVNM26153,280-10 (-0.30%)2,70061,6007,10070,90010 tháng
CVPB26182,040-10 (-0.49%)644,90025,350-1,85031,28010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:17/07/2023
Ngày niêm yết:02/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:04/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2023
Ngày đáo hạn:18/12/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ