Chứng quyền STB.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CSTB2311)
CW STB.01.PHS.C.EU.Cash
290
Mở cửa180
Cao nhất290
Thấp nhất60
Cao nhất NY3,250
Thấp nhất NY60
KLGD353,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,150
Giá thực hiện27,700
Hòa vốn **28,280
S-X *450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2533 | 4,940 | 550 (+12.53%) | 632,600 | 6,300 | 85,820 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,250 | 220 (+10.84%) | 7,200 | 13,300 | 77,500 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,850 | 300 (+11.76%) | 107,500 | 12,300 | 82,100 | KAI | 15 tháng |
| CSTB2602 | 6,770 | 150 (+2.27%) | 11,700 | 27,300 | 77,080 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 6,680 | -110 (-1.62%) | 200 | 26,300 | 77,720 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 3,590 | 460 (+14.70%) | 405,800 | 17,300 | 77,950 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2606 | 3,050 | 160 (+5.54%) | 181,100 | 11,300 | 81,250 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | -1,700 | 94,360 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 3,220 | 560 (+21.05%) | 63,300 | 11,300 | 78,880 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2610 | 1,980 | 310 (+18.56%) | 57,900 | 2,600 | 86,580 | MSVN | 10 tháng |
| CSTB2611 | 1,800 | 230 (+14.65%) | 81,100 | 6,300 | 81,800 | MSVN | 7 tháng |
| CSTB2612 | 690 | 130 (+23.21%) | 5,800 | -3,588 | 86,408 | KIS | 6 tháng |
| CSTB2613 | 240 | 70 (+41.18%) | 61,900 | -477 | 79,697 | KIS | 4 tháng |
| CSTB2614 | 530 | 130 (+32.50%) | 90,300 | -1,588 | 83,128 | KIS | 5 tháng |
| CSTB2615 | 650 | 100 (+18.18%) | 60,700 | -4,588 | 88,388 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2619 | 860 | 50 (+6.17%) | 784,100 | -1,700 | 83,300 | ACBS | 8 tháng |
| CSTB2620 | 2,900 | 60 (+2.11%) | 200 | 7,300 | 81,600 | HCM | 6 tháng |
| CSTB2621 | 2,710 | (0.00%) | 5,800 | 85,050 | HCM | 9 tháng | |
| CSTB2622 | 2,040 | 280 (+15.91%) | 139,300 | 7,600 | 81,940 | VND | 6 tháng |
| CSTB2623 | 2,400 | 220 (+10.09%) | 235,000 | -3,700 | 95,400 | VND | 12 tháng |
| CSTB2624 | 1,440 | 260 (+22.03%) | 18,300 | -2,700 | 87,200 | MBS | 6 tháng |
| CSTB2625 | 1,550 | 290 (+23.02%) | 32,000 | -2,700 | 86,200 | SSV | 6 tháng |
| CSTB2626 | 3,880 | 110 (+2.92%) | 52,600 | 5,800 | 94,780 | KAI | 12 tháng |
| CSTB2627 | 2,960 | 230 (+8.42%) | 200 | -3,800 | 98,860 | KAI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2611 | 590 | 10 (+1.72%) | 7,200 | 72,800 | -8,200 | 92,800 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 500 | 20 (+4.17%) | 43,700 | 72,800 | -4,200 | 88,500 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,270 | -10 (-0.78%) | 10,000 | 27,200 | -1,800 | 34,080 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 370 | -10 (-2.63%) | 3,100 | 21,700 | -5,078 | 28,429 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 980 | -70 (-6.67%) | 1,000 | 20,550 | -9,258 | 32,635 | 10 tháng |
| CMWG2611 | 550 | (0.00%) | 73,100 | -26,351 | 104,867 | 10 tháng | |
| CSHB2606 | 630 | -10 (-1.56%) | 5,000 | 12,050 | -4,950 | 18,260 | 10 tháng |
| CSSB2603 | 1,700 | -240 (-12.37%) | 8,400 | 17,450 | -1,550 | 24,100 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,560 | (0.00%) | 77,300 | -1,700 | 94,360 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,160 | -20 (-1.69%) | 8,000 | 32,600 | -2,659 | 39,803 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 600 | 30 (+5.26%) | 14,000 | 14,700 | -3,300 | 19,800 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 590 | (0.00%) | 300 | 15,050 | -3,950 | 20,180 | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,250 | -10 (-0.79%) | 400 | 61,900 | -2,062 | 72,442 | 11 tháng |
| CVPB2609 | 1,180 | 20 (+1.72%) | 100 | 27,800 | -1,676 | 34,114 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 10/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 30/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 27,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |