Chứng quyền STB.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CSTB2311)

CW STB.01.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

290

110 (+61.11%)
28/11/2023 15:00

Mở cửa180

Cao nhất290

Thấp nhất60

Cao nhất NY3,250

Thấp nhất NY60

KLGD353,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,150

Giá thực hiện27,700

Hòa vốn **28,280

S-X *450

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (79.318) - HPG (70.429) - VIC (62.301) - FPT (61.630)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,940550 (+12.53%)632,6006,30085,820VND17 tháng
CSTB25362,250220 (+10.84%)7,20013,30077,500KAI12 tháng
CSTB25372,850300 (+11.76%)107,50012,30082,100KAI15 tháng
CSTB26026,770150 (+2.27%)11,70027,30077,080TCX9 tháng
CSTB26036,680-110 (-1.62%)20026,30077,720TCX12 tháng
CSTB26043,590460 (+14.70%)405,80017,30077,950ACBS10 tháng
CSTB26063,050160 (+5.54%)181,10011,30081,250HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-1,70094,360PHS11 tháng
CSTB26093,220560 (+21.05%)63,30011,30078,880SSV6 tháng
CSTB26101,980310 (+18.56%)57,9002,60086,580MSVN10 tháng
CSTB26111,800230 (+14.65%)81,1006,30081,800MSVN7 tháng
CSTB2612690130 (+23.21%)5,800-3,58886,408KIS6 tháng
CSTB261324070 (+41.18%)61,900-47779,697KIS4 tháng
CSTB2614530130 (+32.50%)90,300-1,58883,128KIS5 tháng
CSTB2615650100 (+18.18%)60,700-4,58888,388KIS7 tháng
CSTB261986050 (+6.17%)784,100-1,70083,300ACBS8 tháng
CSTB26202,90060 (+2.11%)2007,30081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)5,80085,050HCM9 tháng
CSTB26222,040280 (+15.91%)139,3007,60081,940VND6 tháng
CSTB26232,400220 (+10.09%)235,000-3,70095,400VND12 tháng
CSTB26241,440260 (+22.03%)18,300-2,70087,200MBS6 tháng
CSTB26251,550290 (+23.02%)32,000-2,70086,200SSV6 tháng
CSTB26263,880110 (+2.92%)52,6005,80094,780KAI12 tháng
CSTB26272,960230 (+8.42%)200-3,80098,860KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT261159010 (+1.72%)7,20072,800-8,20092,80011 tháng
CFPT261250020 (+4.17%)43,70072,800-4,20088,50010 tháng
CHDB26031,270-10 (-0.78%)10,00027,200-1,80034,08012 tháng
CHPG2613370-10 (-2.63%)3,10021,700-5,07828,42910 tháng
CMBB2610980-70 (-6.67%)1,00020,550-9,25832,63510 tháng
CMWG2611550 (0.00%)73,100-26,351104,86710 tháng
CSHB2606630-10 (-1.56%)5,00012,050-4,95018,26010 tháng
CSSB26031,700-240 (-12.37%)8,40017,450-1,55024,10012 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)77,300-1,70094,36011 tháng
CTCB26071,160-20 (-1.69%)8,00032,600-2,65939,80311 tháng
CTPB260660030 (+5.26%)14,00014,700-3,30019,80012 tháng
CVIB2605590 (0.00%)30015,050-3,95020,18010 tháng
CVNM26061,250-10 (-0.79%)40061,900-2,06272,44211 tháng
CVPB26091,18020 (+1.72%)10027,800-1,67634,11411 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:31/05/2023
Ngày niêm yết:10/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:28/11/2023
Ngày đáo hạn:30/11/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:27,700
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User