Chứng quyền STB.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CSTB2311)

CW STB.01.PHS.C.EU.Cash

Ngừng giao dịch

290

110 (+61.11%)
28/11/2023 15:00

Mở cửa180

Cao nhất290

Thấp nhất60

Cao nhất NY3,250

Thấp nhất NY60

KLGD353,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở28,150

Giá thực hiện27,700

Hòa vốn **28,280

S-X *450

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25196,30030 (+0.48%)10018,80069,900VPX12 tháng
CSTB25214,820 (0.00%)351,50019,80069,280SSI12 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)15,90067,450PHS11 tháng
CSTB25253,580 (0.00%)12,60071,520PHS12 tháng
CSTB2527960-140 (-12.73%)52,5003,24571,355KIS10 tháng
CSTB25301,820 (0.00%)137,5002,00071,440MSVN9 tháng
CSTB25322,500-50 (-1.96%)211,8001,10076,200VND11 tháng
CSTB25334,550-150 (-3.19%)31,600-1,20084,650VND17 tháng
CSTB25361,940-10 (-0.51%)55,7005,80075,640KAFI12 tháng
CSTB25372,370 (0.00%)4,7004,80079,220KAFI15 tháng
CSTB26014,650 (0.00%)20,80067,600TCX6 tháng
CSTB26025,420120 (+2.26%)1,50019,80071,680TCX9 tháng
CSTB26035,610-100 (-1.75%)1,40018,80073,440TCX12 tháng
CSTB26042,510 (0.00%)102,9009,80072,550ACBS10 tháng
CSTB26053,270 (0.00%)92,3009,80069,810LPBS6 tháng
CSTB26062,40020 (+0.84%)320,0003,80078,000HCM12 tháng
CSTB2607790-20 (-2.47%)90,700-8876,208KIS7 tháng
CSTB26082,440 (0.00%)-9,20093,640PHS11 tháng
CSTB26092,620390 (+17.49%)1003,80076,480SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (PHS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252040 (0.00%)82,10075,000-55,047130,64112 tháng
CFPT252130-10 (-25%)44,80075,000-46,238121,80311 tháng
CHPG2530190-10 (-5%)30023,750-1,77826,03711 tháng
CHPG253190-10 (-10%)66,10023,750-2,93927,01011 tháng
CHPG2532320-20 (-5.88%)30023,750-4,09928,70612 tháng
CMWG2516330 (0.00%)158,20078,000-1,85182,45411 tháng
CMWG2518720-10 (-1.37%)20,30078,000-4,61187,58012 tháng
CSTB25242,710 (0.00%)69,80015,90067,45011 tháng
CSTB25253,580 (0.00%)69,80012,60071,52012 tháng
CTPB250646060 (+15%)257,50016,200-67117,74812 tháng
CVHM25207,110 (0.00%)152,00040,100147,45012 tháng
CVNM2520330-10 (-2.94%)3,00058,400-4,79065,39812 tháng
CVPB25211,810 (0.00%)26,4504,68727,09912 tháng
CVPB25221,770-60 (-3.28%)2,40026,4502,23027,69812 tháng
CVRE252032010 (+3.23%)25,60031,200-1,50033,66011 tháng
CVRE252166070 (+11.86%)60031,200-4,50037,02012 tháng
CFPT2611810-40 (-4.71%)20075,000-6,00097,20011 tháng
CFPT2612730-20 (-2.67%)249,40075,000-2,00093,79010 tháng
CHDB26031,31060 (+4.80%)90025,500-3,50034,24012 tháng
CHPG2613810 (0.00%)1,20023,750-3,02830,39310 tháng
CMBB26101,230 (0.00%)25,000-6,00034,69010 tháng
CMWG261199030 (+3.13%)20,00078,000-23,000110,90010 tháng
CSHB26061,360 (0.00%)14,000-3,00019,72010 tháng
CSSB26031,030-30 (-2.83%)40014,350-4,65022,09012 tháng
CSTB26082,440 (0.00%)69,800-9,20093,64011 tháng
CTCB26071,370-10 (-0.72%)26,30031,700-3,55940,62611 tháng
CTPB26061,08090 (+9.09%)50,00016,200-1,80021,24012 tháng
CVIB26051,120 (0.00%)16,150-2,85021,24010 tháng
CVNM26061,140 (0.00%)58,400-7,60073,98011 tháng
CVPB26091,330-10 (-0.75%)5,20026,450-3,02634,70311 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:31/05/2023
Ngày niêm yết:10/07/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:12/07/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:28/11/2023
Ngày đáo hạn:30/11/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:27,700
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ