Chứng quyền STB.01.PHS.C.EU.Cash (HOSE: CSTB2311)
CW STB.01.PHS.C.EU.Cash
290
Mở cửa180
Cao nhất290
Thấp nhất60
Cao nhất NY3,250
Thấp nhất NY60
KLGD353,600
NN mua-
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở28,150
Giá thực hiện27,700
Hòa vốn **28,280
S-X *450
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 6,300 | 30 (+0.48%) | 100 | 18,800 | 69,900 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 4,820 | (0.00%) | 351,500 | 19,800 | 69,280 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 15,900 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 12,600 | 71,520 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 960 | -140 (-12.73%) | 52,500 | 3,245 | 71,355 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 1,820 | (0.00%) | 137,500 | 2,000 | 71,440 | MSVN | 9 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 1,100 | 76,200 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | -1,200 | 84,650 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 1,940 | -10 (-0.51%) | 55,700 | 5,800 | 75,640 | KAFI | 12 tháng |
| CSTB2537 | 2,370 | (0.00%) | 4,700 | 4,800 | 79,220 | KAFI | 15 tháng |
| CSTB2601 | 4,650 | (0.00%) | 20,800 | 67,600 | TCX | 6 tháng | |
| CSTB2602 | 5,420 | 120 (+2.26%) | 1,500 | 19,800 | 71,680 | TCX | 9 tháng |
| CSTB2603 | 5,610 | -100 (-1.75%) | 1,400 | 18,800 | 73,440 | TCX | 12 tháng |
| CSTB2604 | 2,510 | (0.00%) | 102,900 | 9,800 | 72,550 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 3,270 | (0.00%) | 92,300 | 9,800 | 69,810 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 3,800 | 78,000 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 790 | -20 (-2.47%) | 90,700 | -88 | 76,208 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,440 | (0.00%) | -9,200 | 93,640 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,620 | 390 (+17.49%) | 100 | 3,800 | 76,480 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (PHS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2520 | 40 | (0.00%) | 82,100 | 75,000 | -55,047 | 130,641 | 12 tháng |
| CFPT2521 | 30 | -10 (-25%) | 44,800 | 75,000 | -46,238 | 121,803 | 11 tháng |
| CHPG2530 | 190 | -10 (-5%) | 300 | 23,750 | -1,778 | 26,037 | 11 tháng |
| CHPG2531 | 90 | -10 (-10%) | 66,100 | 23,750 | -2,939 | 27,010 | 11 tháng |
| CHPG2532 | 320 | -20 (-5.88%) | 300 | 23,750 | -4,099 | 28,706 | 12 tháng |
| CMWG2516 | 330 | (0.00%) | 158,200 | 78,000 | -1,851 | 82,454 | 11 tháng |
| CMWG2518 | 720 | -10 (-1.37%) | 20,300 | 78,000 | -4,611 | 87,580 | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 69,800 | 15,900 | 67,450 | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 3,580 | (0.00%) | 69,800 | 12,600 | 71,520 | 12 tháng | |
| CTPB2506 | 460 | 60 (+15%) | 257,500 | 16,200 | -671 | 17,748 | 12 tháng |
| CVHM2520 | 7,110 | (0.00%) | 152,000 | 40,100 | 147,450 | 12 tháng | |
| CVNM2520 | 330 | -10 (-2.94%) | 3,000 | 58,400 | -4,790 | 65,398 | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,810 | (0.00%) | 26,450 | 4,687 | 27,099 | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,770 | -60 (-3.28%) | 2,400 | 26,450 | 2,230 | 27,698 | 12 tháng |
| CVRE2520 | 320 | 10 (+3.23%) | 25,600 | 31,200 | -1,500 | 33,660 | 11 tháng |
| CVRE2521 | 660 | 70 (+11.86%) | 600 | 31,200 | -4,500 | 37,020 | 12 tháng |
| CFPT2611 | 810 | -40 (-4.71%) | 200 | 75,000 | -6,000 | 97,200 | 11 tháng |
| CFPT2612 | 730 | -20 (-2.67%) | 249,400 | 75,000 | -2,000 | 93,790 | 10 tháng |
| CHDB2603 | 1,310 | 60 (+4.80%) | 900 | 25,500 | -3,500 | 34,240 | 12 tháng |
| CHPG2613 | 810 | (0.00%) | 1,200 | 23,750 | -3,028 | 30,393 | 10 tháng |
| CMBB2610 | 1,230 | (0.00%) | 25,000 | -6,000 | 34,690 | 10 tháng | |
| CMWG2611 | 990 | 30 (+3.13%) | 20,000 | 78,000 | -23,000 | 110,900 | 10 tháng |
| CSHB2606 | 1,360 | (0.00%) | 14,000 | -3,000 | 19,720 | 10 tháng | |
| CSSB2603 | 1,030 | -30 (-2.83%) | 400 | 14,350 | -4,650 | 22,090 | 12 tháng |
| CSTB2608 | 2,440 | (0.00%) | 69,800 | -9,200 | 93,640 | 11 tháng | |
| CTCB2607 | 1,370 | -10 (-0.72%) | 26,300 | 31,700 | -3,559 | 40,626 | 11 tháng |
| CTPB2606 | 1,080 | 90 (+9.09%) | 50,000 | 16,200 | -1,800 | 21,240 | 12 tháng |
| CVIB2605 | 1,120 | (0.00%) | 16,150 | -2,850 | 21,240 | 10 tháng | |
| CVNM2606 | 1,140 | (0.00%) | 58,400 | -7,600 | 73,980 | 11 tháng | |
| CVPB2609 | 1,330 | -10 (-0.75%) | 5,200 | 26,450 | -3,026 | 34,703 | 11 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 31/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 10/07/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 12/07/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 28/11/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 30/11/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 27,700 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |