Chứng quyền STB-HSC-MET07 (HOSE: CSTB2224)
CW STB-HSC-MET07
5,910
Mở cửa5,870
Cao nhất5,910
Thấp nhất5,860
Cao nhất NY6,400
Thấp nhất NY2,790
KLGD118,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH15,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở32,500
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **31,820
S-X *12,500
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (STB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSTB2519 | 7,180 | -140 (-1.91%) | 200 | 21,000 | 72,540 | VPX | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,540 | -210 (-3.65%) | 22,600 | 22,000 | 72,160 | SSI | 12 tháng |
| CSTB2524 | 2,710 | (0.00%) | 18,100 | 67,450 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2525 | 4,210 | (0.00%) | 14,800 | 74,040 | PHS | 12 tháng | |
| CSTB2527 | 1,310 | 110 (+9.17%) | 8,600 | 5,445 | 73,105 | KIS | 10 tháng |
| CSTB2530 | 2,890 | (0.00%) | 4,200 | 73,580 | MSVN | 9 tháng | |
| CSTB2532 | 2,950 | -200 (-6.35%) | 6,900 | 3,300 | 77,550 | VND | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,110 | -100 (-1.92%) | 100 | 1,000 | 86,330 | VND | 17 tháng |
| CSTB2536 | 2,370 | (0.00%) | 8,000 | 78,220 | KAFI | 12 tháng | |
| CSTB2537 | 2,760 | (0.00%) | 7,000 | 81,560 | KAFI | 15 tháng | |
| CSTB2601 | 5,080 | 1,250 (+32.64%) | 100 | 23,000 | 69,320 | TCX | 6 tháng |
| CSTB2602 | 6,150 | (0.00%) | 22,000 | 74,600 | TCX | 9 tháng | |
| CSTB2603 | 6,460 | (0.00%) | 21,000 | 76,840 | TCX | 12 tháng | |
| CSTB2604 | 2,710 | -40 (-1.45%) | 5,700 | 12,000 | 73,550 | ACBS | 10 tháng |
| CSTB2605 | 4,010 | -300 (-6.96%) | 71,100 | 12,000 | 72,030 | LPBS | 6 tháng |
| CSTB2606 | 2,740 | -140 (-4.86%) | 23,100 | 6,000 | 79,700 | HCM | 12 tháng |
| CSTB2607 | 950 | -70 (-6.86%) | 200 | 2,112 | 77,488 | KIS | 7 tháng |
| CSTB2608 | 2,870 | (0.00%) | -7,000 | 96,220 | PHS | 11 tháng | |
| CSTB2609 | 2,980 | -110 (-3.56%) | 1,000 | 6,000 | 77,920 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 1,070 | 90 (+9.18%) | 287,000 | 26,850 | 1,850 | 29,280 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 410 | 10 (+2.50%) | 200 | 74,000 | -23,162 | 103,633 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | 20 (+1.79%) | 100 | 23,500 | -600 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 540 | 30 (+5.88%) | 200 | 24,700 | -4,800 | 31,660 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 700 | -10 (-1.41%) | 1,100 | 76,900 | -25,100 | 107,600 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,740 | -140 (-4.86%) | 23,100 | 72,000 | 6,000 | 79,700 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 500 | (0.00%) | 1,500 | 31,000 | -7,687 | 40,646 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 830 | (0.00%) | 11,700 | 58,300 | -5,700 | 70,640 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | STB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 01/12/2022 |
| Ngày niêm yết: | 13/01/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 17/01/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/09/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 05/09/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 15,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 15,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |