Chứng quyền STB/7M/SSI/C/EU/Cash-13 (HOSE: CSTB2218)

CW STB/7M/SSI/C/EU/Cash-13

570

40 (+7.55%)
02/02/2023 15:00

Mở cửa510

Cao nhất600

Thấp nhất430

Cao nhất NY1,780

Thấp nhất NY40

KLGD1,775,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH12,000,000

Số ngày đến hạn56

Giá CK cơ sở26,150

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **29,140

S-X *-1,850

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2218: CSTB2220 CSTB2215 CSTB2224 CSTB2225 CSTB2222
Trending: HPG (142.752) - NVL (89.470) - DIG (74.426) - CEO (72.797) - HSG (54.306)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
02/02/202357040 (+7.55%)1,775,100
01/02/2023530-170 (-24.29%)1,233,100
31/01/2023700130 (+22.81%)1,003,700
30/01/2023570-200 (-25.97%)1,479,900
27/01/202377030 (+4.05%)379,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB22151,09080 (+7.92%)131,6003,92827,672KIS9 tháng
CSTB221857040 (+7.55%)1,775,100-1,85029,140SSI7 tháng
CSTB22201,29040 (+3.20%)12,5001,65027,080HCM6 tháng
CSTB22221,560 (0.00%)450,2005,92826,462KIS5 tháng
CSTB22231,37030 (+2.24%)117,0005,03926,591KIS5 tháng
CSTB22254,270220 (+5.43%)71,1005,65029,040HCM11 tháng
CSTB22244,220130 (+3.18%)112,0006,15028,440HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2207410 (0.00%)326,00025,000-50027,1407 tháng
CFPT2209250-30 (-10.71%)70,40081,900-6,10090,5007 tháng
CFPT221071010 (+1.43%)207,00081,900-8,10097,10012 tháng
CHPG2221110 (0.00%)4,741,60021,300-3,70025,4407 tháng
CMBB221090 (0.00%)200,60018,950-6,55025,6807 tháng
CMBB2211170 (0.00%)542,00018,950-8,05027,68012 tháng
CMWG221250 (0.00%)63,10049,900-25,10075,5007 tháng
CSTB221857040 (+7.55%)1,775,10026,150-1,85029,1407 tháng
CTCB221140-10 (-20%)262,90028,000-14,00042,1607 tháng
CTCB2212190-10 (-5%)289,80028,000-16,00044,76012 tháng
CVHM221580-10 (-11.11%)737,50047,900-12,10060,4807 tháng
CVHM2216320-40 (-11.11%)660,60047,900-14,10064,56012 tháng
CVPB221125010 (+4.17%)192,90018,400-4,91223,6457 tháng
CVPB2212500-20 (-3.85%)707,10018,400-6,24425,97612 tháng
CVRE2215670-90 (-11.84%)288,90028,850-1,15031,3407 tháng
CVRE2216770-30 (-3.75%)299,40028,850-2,15034,08012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:31/08/2022
Ngày niêm yết:20/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:22/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:29/03/2023
Ngày đáo hạn:31/03/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:12,000,000
Khối lượng lưu hành:12,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.