Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.21 (HOSE: CSTB2216)

CW.STB.KIS.M.CA.T.21

Ngừng giao dịch

10

(%)
07/12/2022 15:00

Mở cửa10

Cao nhất370

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,340

Thấp nhất NY10

KLGD132,500

NN mua-

NN bán13,240

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở20,300

Giá thực hiện27,979

Hòa vốn **27,999

S-X *-7,679

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: VCB (83.668) - HPG (79.253) - VIC (78.423) - PNJ (69.049)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB25334,880-60 (-1.21%)77,9005,10085,640VND17 tháng
CSTB25362,290-80 (-3.38%)16,00012,10077,740KAI12 tháng
CSTB25372,790-60 (-2.11%)110,90011,10081,740KAI15 tháng
CSTB26026,890 (0.00%)26,10077,560TCX9 tháng
CSTB26036,850-50 (-0.72%)1,50025,10078,400TCX12 tháng
CSTB26043,44030 (+0.88%)191,20016,10077,200ACBS10 tháng
CSTB26062,980-70 (-2.30%)9,70010,10080,900HCM12 tháng
CSTB26082,560 (0.00%)-2,90094,360PHS11 tháng
CSTB26093,210-10 (-0.31%)2,70010,10078,840SSV6 tháng
CSTB26101,860-40 (-2.11%)1,5001,40085,860MSVN10 tháng
CSTB26111,78030 (+1.71%)2005,10081,680MSVN7 tháng
CSTB2612670-20 (-2.90%)1,300-4,78886,248KIS6 tháng
CSTB2613180 (0.00%)19,900-1,67779,217KIS4 tháng
CSTB2614510-10 (-1.92%)12,300-2,78882,968KIS5 tháng
CSTB261564010 (+1.59%)8,400-5,78888,288KIS7 tháng
CSTB261982010 (+1.23%)827,800-2,90083,100ACBS8 tháng
CSTB26202,900 (0.00%)6,10081,600HCM6 tháng
CSTB26212,710 (0.00%)4,60085,050HCM9 tháng
CSTB26222,02030 (+1.51%)111,8006,40081,820VND6 tháng
CSTB26232,380 (0.00%)73,200-4,90095,280VND12 tháng
CSTB26241,400-40 (-2.78%)103,300-3,90087,000MBS6 tháng
CSTB26251,790-10 (-0.56%)2,300-3,90087,160SSV6 tháng
CSTB26263,960210 (+5.60%)1004,60095,260KAI12 tháng
CSTB26272,960 (0.00%)-5,00098,860KAI12 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2609190-20 (-9.52%)4,70022,300-2,60925,7285 tháng
CACB2610210-10 (-4.55%)132,30022,300-3,66426,8697 tháng
CFPT2616350 (0.00%)30072,200-10,25688,0565 tháng
CFPT2617370-30 (-7.50%)37,60072,200-13,47891,5987 tháng
CHDB2606260-10 (-3.70%)101,20027,350-2,64931,2995 tháng
CHDB2607370 (0.00%)8,30027,350-4,64934,9597 tháng
CHPG2618370-10 (-2.63%)1,10021,850-7,03830,3687 tháng
CHPG2619310-10 (-3.13%)2,70021,850-6,48329,5736 tháng
CHPG262011010 (+10%)10021,850-5,14927,4394 tháng
CHPG2621240 (0.00%)222,40021,850-6,14928,9595 tháng
CLPB2605260-10 (-3.70%)459,00049,000-12,99963,2996 tháng
CLPB2606290 (0.00%)3,20049,000-14,97966,2997 tháng
CMSN2613100-20 (-16.67%)50068,400-18,38987,7894 tháng
CMSN2614320-20 (-5.88%)12,10068,400-21,59993,1996 tháng
CMSN261539020 (+5.41%)1,90068,400-23,38995,6897 tháng
CSHB2609290-10 (-3.33%)1,10011,850-4,48317,4936 tháng
CSHB2610230-40 (-14.81%)10,10011,850-4,14916,9195 tháng
CSHB2611170 (0.00%)10011,850-3,14915,6794 tháng
CSHB2612340-30 (-8.11%)10,10011,850-4,93918,1497 tháng
CSSB2604620-20 (-3.13%)102,00018,00022320,2577 tháng
CSSB2605600-30 (-4.76%)23,50018,00088919,5116 tháng
CSSB260647070 (+17.50%)195,30018,0002,00117,8794 tháng
CSSB260746010 (+2.22%)617,00018,0001,11218,7285 tháng
CSTB2612670-20 (-2.90%)1,30076,100-4,78886,2486 tháng
CSTB2613180 (0.00%)19,90076,100-1,67779,2174 tháng
CSTB2614510-10 (-1.92%)12,30076,100-2,78882,9685 tháng
CSTB261564010 (+1.59%)8,40076,100-5,78888,2887 tháng
CTPB2607200-60 (-23.08%)50014,500-4,89920,1997 tháng
CTPB2608220-10 (-4.35%)48,90014,500-4,38819,7686 tháng
CVHM2612200-170 (-45.95%)39,20073,600-8,25183,7774 tháng
CVHM2613550-40 (-6.78%)32,20073,600-10,16889,0646 tháng
CVHM2614700 (0.00%)62,30073,600-11,55991,9007 tháng
CVIC26021,67010 (+0.60%)493,900249,600712282,2886 tháng
CVIC26031,900-20 (-1.04%)95,600249,600-1,189288,7897 tháng
CVIC26042,18080 (+3.81%)349,900249,600-3,189296,3898 tháng
CVIC2605770-10 (-1.28%)507,000249,6005,033259,9674 tháng
CVIC260697030 (+3.19%)627,500249,6002,811266,1895 tháng
CVJC260220010 (+5.26%)95,400126,000-26,252155,3295 tháng
CVJC2603450 (0.00%)25,200126,000-32,205165,1287 tháng
CVJC260430030 (+11.11%)33,200126,000-28,606159,2216 tháng
CVNM2608140-10 (-6.67%)59,80061,000-3,93066,2874 tháng
CVNM2609290 (0.00%)30061,000-6,94670,7576 tháng
CVPB2612180-70 (-28%)1,00027,400-4,59932,8994 tháng
CVPB2613350-10 (-2.78%)37,10027,400-5,48834,6386 tháng
CVPB2614460-20 (-4.17%)33,10027,400-6,05635,7567 tháng
CVRE2604460-80 (-14.81%)10,30026,200-8,56636,9877 tháng
CVRE2605310-100 (-24.39%)46,40026,200-9,97337,6706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:09/08/2022
Ngày niêm yết:02/09/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:06/09/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:07/12/2022
Ngày đáo hạn:09/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:27,979
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User