Chứng quyền STB-HSC-MET05 (HOSE: CSTB2210)

CW STB-HSC-MET05

890

10 (+1.14%)
09/08/2022 11:30

Mở cửa910

Cao nhất910

Thấp nhất880

Cao nhất NY1,000

Thấp nhất NY250

KLGD242,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn90

Giá CK cơ sở25,300

Giá thực hiện28,500

Hòa vốn **30,280

S-X *-3,200

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2210: CSTB2214 CVPB2206 CHPG2214 CSTB2212 CSTB2208
Trending: HPG (142.612) - DIG (82.553) - HAG (70.469) - SSI (65.020) - CEO (64.481)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/08/202289010 (+1.14%)242,900
08/08/2022880-10 (-1.12%)160,400
05/08/2022890-40 (-4.30%)316,100
04/08/2022930-50 (-5.10%)325,100
03/08/2022980130 (+15.29%)512,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB2201150-20 (-11.76%)75,800-4,58830,638KIS9 tháng
CSTB2202300-10 (-3.23%)225,400-4,20030,100HCM9 tháng
CSTB220510 (0.00%)93,700-9,26734,647KIS5 tháng
CSTB220660-20 (-25%)4,200-12,20037,620VCI6 tháng
CSTB220730-20 (-40%)30,600-3,58829,038KIS4 tháng
CSTB2208330 (0.00%)-4,81131,761KIS6 tháng
CSTB2209600 (0.00%)300-6,70033,800MBS6 tháng
CSTB221089010 (+1.14%)242,900-3,20030,280HCM6 tháng
CSTB2213650-30 (-4.41%)23,20085629,644KIS7 tháng
CSTB2211650-30 (-4.41%)194,5001,96728,533KIS7 tháng
CSTB22121,50010 (+0.67%)591,200-70029,000VND5 tháng
CSTB22142,700-30 (-1.10%)15,1002,30028,400BSI7 tháng
CSTB22151,440 (0.00%)93,3003,07829,422KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2201220-20 (-8.33%)24,20024,900-3,52329,1279 tháng
CFPT220193030 (+3.33%)122,30086,900-59893,6409 tháng
CHPG220330-10 (-25%)47,20024,150-14,80739,0489 tháng
CMBB220161030 (+5.17%)579,00027,300-2,20030,7209 tháng
CMWG220168020 (+3.03%)23,90063,500-3,36070,2419 tháng
CPNJ22013,04010 (+0.33%)56,400116,40021,931118,5279 tháng
CSTB2202300-10 (-3.23%)225,40025,300-4,20030,1009 tháng
CTCB220130-10 (-25%)61,50039,250-15,75055,1209 tháng
CTPB220180 (0.00%)20,50028,600-13,40042,3209 tháng
CVHM220240 (0.00%)90061,400-28,96290,6739 tháng
CVPB220113010 (+8.33%)251,00030,600-6,40037,6509 tháng
CVRE220113010 (+8.33%)21,10028,800-5,20034,5209 tháng
CACB22041,360-120 (-8.11%)17,70024,900-1,12128,1996 tháng
CKDH2207630 (0.00%)38,600-6,83147,7216 tháng
CMBB220494080 (+9.30%)32,80027,300-3,70032,8806 tháng
CMSN2204820-10 (-1.20%)169,100105,000-10,649123,7896 tháng
CMWG220549020 (+4.26%)366,70063,500-13,80079,7356 tháng
CSTB221089010 (+1.14%)242,90025,300-3,20030,2806 tháng
CTCB2206730-40 (-5.19%)26,70039,250-4,25046,4206 tháng
CVHM2208650-70 (-9.72%)174,10061,400-7,60074,2006 tháng
CVPB220674050 (+7.25%)393,40030,600-7,40039,4806 tháng
CVRE22081,090-10 (-0.91%)52,50028,800-3,20034,1806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:05/05/2022
Ngày niêm yết:30/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:01/06/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:03/11/2022
Ngày đáo hạn:07/11/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:28,500
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.