Chứng quyền.STB.KIS.M.CA.T.17 (HOSE: CSTB2208)

CW.STB.KIS.M.CA.T.17

310

-10 (-3.13%)
10/08/2022 15:00

Mở cửa310

Cao nhất310

Thấp nhất310

Cao nhất NY600

Thấp nhất NY150

KLGD2,200

NN mua2,200

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn71

Giá CK cơ sở24,900

Giá thực hiện30,111

Hòa vốn **31,661

S-X *-5,211

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2208: CSTB2214 CSTB2202 CMBB2206 CSTB2210 CSTB2215
Trending: HPG (145.186) - DIG (79.847) - HAG (67.889) - SSI (64.830) - CEO (62.125)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
10/08/2022310-10 (-3.13%)2,200
09/08/2022320-10 (-3.03%)4,000
08/08/202233010 (+3.13%)4,000
05/08/2022320-40 (-11.11%)300
04/08/202236020 (+5.88%)22,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB2201140-20 (-12.50%)279,100-4,98830,588KIS9 tháng
CSTB2202250-40 (-13.79%)274,200-4,60030,000HCM9 tháng
CSTB220510 (0.00%)601,800-9,66734,647KIS5 tháng
CSTB22067010 (+16.67%)9,800-12,60037,640VCI6 tháng
CSTB220720-20 (-50%)219,100-3,98828,988KIS4 tháng
CSTB2208310-10 (-3.13%)2,200-5,21131,661KIS6 tháng
CSTB2209520-10 (-1.89%)1,300-7,10033,560MBS6 tháng
CSTB2210800-70 (-8.05%)195,100-3,60030,100HCM6 tháng
CSTB2213630-20 (-3.08%)33,40045629,484KIS7 tháng
CSTB2211670-10 (-1.47%)944,8001,56728,693KIS7 tháng
CSTB22121,470-20 (-1.34%)1,013,300-1,10028,940VND5 tháng
CSTB22142,630-10 (-0.38%)700,6001,90028,260BSI7 tháng
CSTB22151,400-40 (-2.78%)644,7002,67829,222KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2201100 (0.00%)6,30025,050-5,94931,4999 tháng
CHPG220150-10 (-16.67%)2,068,00023,800-13,77037,94810 tháng
CHPG220220-10 (-33.33%)154,00023,800-16,96440,9159 tháng
CMSN220170 (0.00%)1,016,700105,800-34,888141,8469 tháng
CSTB2201140-20 (-12.50%)279,10024,900-4,98830,5889 tháng
CVHM220130 (0.00%)52,00061,300-23,89185,6579 tháng
CVIC220140 (0.00%)35,50064,800-39,179104,6199 tháng
CVNM2201140 (0.00%)32,60072,500-13,10387,7349 tháng
CKDH22016010 (+20%)12,10038,750-17,23856,4249 tháng
CNVL2201200-20 (-9.09%)36,50083,200-10,77997,9799 tháng
CPDR220110010 (+11.11%)1,10053,700-29,38483,4519 tháng
CHDB22032010 (+100%)619,60025,050-3,83828,9885 tháng
CHPG22062010 (+100%)74,10023,800-13,18137,1335 tháng
CKDH220420 (0.00%)90038,750-9,71048,6055 tháng
CNVL220217010 (+6.25%)55,80083,2003,20182,7195 tháng
CPDR220210 (0.00%)400,10053,700-13,90867,7255 tháng
CPOW2202240-10 (-4%)36,10013,950-4,04919,1998 tháng
CSTB220510 (0.00%)601,80024,900-9,66734,6475 tháng
CVHM220510 (0.00%)569,50061,300-15,35076,8055 tháng
CVIC220210 (0.00%)185,20064,800-17,42282,3825 tháng
CVJC220110 (0.00%)101,700125,400-34,599160,1995 tháng
CVNM220310-10 (-50%)33,00072,500-5,94878,6415 tháng
CVPB2204400-30 (-6.98%)11,20030,100-78837,2888 tháng
CVRE220310 (0.00%)483,20028,400-5,57934,0195 tháng
CHDB2205430-10 (-2.27%)17,90025,050-2,06129,2616 tháng
CHPG220910-10 (-50%)157,90023,800-10,66034,5214 tháng
CHPG221070-10 (-12.50%)219,60023,800-12,34136,5656 tháng
CKDH22069010 (+12.50%)70038,750-9,40648,8105 tháng
CMSN22034020 (+100%)498,600105,800-20,063126,6574 tháng
CNVL2204350 (0.00%)50,00083,200-2,79991,5995 tháng
CSTB220720-20 (-50%)219,10024,900-3,98828,9884 tháng
CSTB2208310-10 (-3.13%)2,20024,900-5,21131,6616 tháng
CVIC22042010 (+100%)100,40064,800-18,53383,6534 tháng
CVIC2205140 (0.00%)50,60064,800-21,86688,9066 tháng
CVJC220290 (0.00%)125,400-31,389158,5895 tháng
CVNM220544020 (+4.76%)1,90072,500-4,87284,1816 tháng
CVRE220540 (0.00%)285,80028,400-3,82232,4224 tháng
CVRE2206300 (0.00%)28,400-7,15537,0556 tháng
CVRE2207210-10 (-4.55%)247,60028,400-4,93335,0135 tháng
CPDR2203100-10 (-9.09%)18,00053,700-12,29966,9995 tháng
CHDB2206340 (0.00%)199,40025,050-4,94932,7197 tháng
CHPG2214400-20 (-4.76%)293,70023,800-4,94431,7687 tháng
CMBB2206650 (0.00%)55,10027,2004,97828,7224 tháng
CMBB220774010 (+1.37%)60,50027,2003,74430,8567 tháng
CMSN2206500-10 (-1.96%)991,900105,800-26,559142,2867 tháng
CNVL2206770-80 (-9.41%)10083,200-79996,3197 tháng
CPDR2204490 (0.00%)58,10053,700-4,27965,8197 tháng
CPNJ2202800-10 (-1.23%)51,300116,50016,501119,9994 tháng
CPNJ2203800-10 (-1.23%)190,500116,5006,501129,9997 tháng
CSTB2213630-20 (-3.08%)33,40024,90045629,4847 tháng
CVHM2210320 (0.00%)82,10061,300-18,69985,1197 tháng
CHPG2212370-30 (-7.50%)466,30023,800-12,98940,4897 tháng
CMSN220580080 (+11.11%)5,300105,800-7,346129,0297 tháng
CNVL2205900-40 (-4.26%)18,10083,2001,31296,2887 tháng
CSTB2211670-10 (-1.47%)944,80024,9001,56728,6937 tháng
CVHM2209410 (0.00%)273,30061,300-8,67976,3557 tháng
CVJC2203930 (0.00%)100125,400-5,731149,7317 tháng
CVRE2209490-10 (-2%)35,10028,400-2,48834,8087 tháng
CMSN22091,06070 (+7.07%)5,600105,800-5,613132,4549 tháng
CNVL22081,280 (0.00%)50083,2003,201100,4799 tháng
CHDB22081,28020 (+1.59%)101,20025,0501,05130,3999 tháng
CHPG2215720 (0.00%)941,80023,80080130,1999 tháng
CKDH22091,39010 (+0.72%)586,70038,7502,40646,4499 tháng
CSTB22151,400-40 (-2.78%)644,70024,9002,67829,2229 tháng
CTPB2203700-40 (-5.41%)204,80028,3005,30129,9994 tháng
CTPB220491010 (+1.11%)61,90028,3004,41232,9889 tháng
CVHM2211770 (0.00%)233,80061,300-3,69977,3199 tháng
CVJC22041,200 (0.00%)3,000125,400-8,579157,9799 tháng
CVNM22071,12020 (+1.82%)12,80072,5003,83285,9949 tháng
CVRE2211790-10 (-1.25%)707,00028,400-48835,2089 tháng
CPDR2205740-30 (-3.90%)100,00053,70070164,8399 tháng
CPOW2204770-20 (-2.53%)480,20013,950-2917,8299 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:21/04/2022
Ngày niêm yết:12/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:16/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:18/10/2022
Ngày đáo hạn:20/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:30,111
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.