Chứng quyền STB/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CSTB2206)

CW STB/VCSC/M/Au/T/A3

50

(%)
18/08/2022 15:00

Mở cửa30

Cao nhất60

Thấp nhất30

Cao nhất NY1,010

Thấp nhất NY30

KLGD35,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn38

Giá CK cơ sở25,200

Giá thực hiện37,500

Hòa vốn **37,600

S-X *-12,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2206: CMBB2203 CHPG2208 CHPG2211 CMBB2207 CPNJ2002
Trending: HPG (136.288) - DIG (71.034) - HAG (61.022) - CEO (57.205) - SSI (55.846)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
18/08/202250 (0.00%)35,600
17/08/202250-10 (-16.67%)43,400
16/08/202260 (0.00%)5,300
15/08/202260-10 (-14.29%)5,100
12/08/20227020 (+40%)42,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB2201120-10 (-7.69%)356,700-4,68830,488KIS9 tháng
CSTB2202240-20 (-7.69%)388,700-4,30029,980HCM9 tháng
CSTB220650 (0.00%)35,600-12,30037,600VCI6 tháng
CSTB2208310 (0.00%)-4,91131,661KIS6 tháng
CSTB2209520-30 (-5.45%)5,200-6,80033,560MBS6 tháng
CSTB2210860 (0.00%)974,200-3,30030,220HCM6 tháng
CSTB2213650-20 (-2.99%)209,60075629,644KIS7 tháng
CSTB2211680-10 (-1.45%)477,7001,86728,773KIS7 tháng
CSTB22121,490-40 (-2.61%)1,133,100-80028,980VND5 tháng
CSTB22142,67040 (+1.52%)166,3002,20028,340BSI7 tháng
CSTB22151,440-10 (-0.69%)711,0002,97829,422KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220480-10 (-11.11%)10026,800-4,70031,6606 tháng
CHPG220740-20 (-33.33%)101,30024,150-14,80739,0486 tháng
CKDH220550 (0.00%)12,10039,300-13,40052,8366 tháng
CMBB220310010 (+11.11%)119,70027,650-7,85035,7006 tháng
CMWG2203200-70 (-25.93%)39,60064,500-9,07174,2676 tháng
CNVL220334060 (+21.43%)30083,100-9,40094,2006 tháng
CSTB220650 (0.00%)35,60025,200-12,30037,6006 tháng
CVHM220640-10 (-20%)2,40061,100-22,46083,7556 tháng
CFPT22051,280 (0.00%)88,300-4,700100,6806 tháng
CMSN22101,29050 (+4.03%)49,900112,000-4,000126,3206 tháng
CPNJ22051,060-70 (-6.19%)4,000114,400-14,600135,3606 tháng
CPOW22051,530-100 (-6.13%)434,60013,800-10015,4306 tháng
CTCB22071,060 (0.00%)25,30039,100-3,90046,1806 tháng
CVPB22071,320-50 (-3.65%)152,80030,050-2,95035,6406 tháng
CVRE22121,200 (0.00%)128,00029,600-40032,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,390
Giá thực hiện:37,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.